Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

6.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn851,746940,865823,097831,975707,903620,443549,094301,955
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,45685,716104,848127,60389,87124,30817,0669,440
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn152,812118,90794,77329,7003,3983,398
III. Các khoản phải thu ngắn hạn586,763497,613390,418381,322356,588379,677420,104215,347
IV. Tổng hàng tồn kho110,668238,256230,959289,465250,559211,260105,18068,819
V. Tài sản ngắn hạn khác473722,1003,88510,8855,1973,3464,951
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn797,447693,705709,824527,290325,040200,413150,750145,542
I. Các khoản phải thu dài hạn222,92293,57785,5593,48110,60127,97415,52814,056
II. Tài sản cố định344,842369,927337,036318,085258,201111,956125,226119,648
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn207,749207,742264,583202,25551,82155,7734,9639,947
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,0003434
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,9342,4602,6453,4704,4174,7094,9991,857
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
A. Nợ phải trả873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
I. Nợ ngắn hạn857,774869,787799,144654,073450,568475,113492,407275,217
II. Nợ dài hạn15,39528,23645,10456,963141,753134,185107,403121,586
B. Nguồn vốn chủ sở hữu776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |