| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,580,015 | 1,482,342 | 1,180,075 | 1,051,439 | 843,113 | 724,873 | 454,312 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,438,914 | 1,323,480 | 1,013,762 | 926,331 | 752,663 | 663,350 | 413,398 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 141,055 | 158,240 | 165,189 | 122,588 | 90,054 | 61,218 | 40,708 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,593 | 6,130 | 2,961 | 1,465 | 1,428 | 328 | 246 |
| 7. Chi phí tài chính | 46,721 | 58,874 | 44,120 | 32,702 | 29,070 | 23,081 | 13,883 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 46,721 | 58,597 | 42,425 | 31,768 | 28,777 | 22,780 | 13,778 |
| 9. Chi phí bán hàng | 11,255 | 25,673 | 31,922 | 16,415 | 11,250 | 9,121 | 9,695 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,774 | 30,830 | 28,721 | 22,711 | 25,063 | 17,056 | 16,272 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 59,897 | 48,993 | 63,388 | 52,226 | 26,099 | 12,289 | 1,103 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 57,477 | 49,496 | 63,703 | 54,447 | 24,338 | 11,689 | 273 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 49,735 | 43,162 | 54,415 | 50,141 | 21,524 | 9,340 | 97 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 49,735 | 43,162 | 54,415 | 50,141 | 21,524 | 9,340 | 97 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | |||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 943,365 | 823,097 | 831,975 | 707,903 | 620,443 | 549,094 | 301,955 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 85,716 | 104,848 | 127,603 | 89,871 | 24,308 | 17,066 | 9,440 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 118,907 | 94,773 | 29,700 | 3,398 | 3,398 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 498,272 | 390,418 | 381,322 | 356,588 | 379,677 | 420,104 | 215,347 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 238,707 | 230,959 | 289,465 | 250,559 | 211,260 | 105,180 | 68,819 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,763 | 2,100 | 3,885 | 10,885 | 5,197 | 3,346 | 4,951 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 693,298 | 709,824 | 527,290 | 325,040 | 200,413 | 150,750 | 145,542 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 93,580 | 85,559 | 3,481 | 10,601 | 27,974 | 15,528 | 14,056 |
| II. Tài sản cố định | 369,933 | 337,036 | 318,085 | 258,201 | 111,956 | 125,226 | 119,648 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 208,715 | 264,583 | 202,255 | 51,821 | 55,773 | 4,963 | 9,947 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 20,000 | 20,000 | 34 | 34 | |||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,069 | 2,645 | 3,470 | 4,417 | 4,709 | 4,999 | 1,857 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,636,663 | 1,532,921 | 1,359,266 | 1,032,943 | 820,855 | 699,844 | 447,497 |
| A. Nợ phải trả | 898,255 | 844,248 | 711,035 | 592,321 | 609,298 | 599,810 | 396,803 |
| I. Nợ ngắn hạn | 870,020 | 799,144 | 654,073 | 450,568 | 475,113 | 492,407 | 275,217 |
| II. Nợ dài hạn | 28,236 | 45,104 | 56,963 | 141,753 | 134,185 | 107,403 | 121,586 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 738,408 | 688,672 | 648,231 | 440,622 | 211,558 | 100,034 | 50,694 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,636,663 | 1,532,921 | 1,359,266 | 1,032,943 | 820,855 | 699,844 | 447,497 |