Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

5.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.30
5.30
5.20
40,800
17.3K / 17.3K
1.2K / 1.2K
6.0x / 6.0x
0.4x / 0.4x
3% # 7%
1.5
299 Bi
47 Mi / 43Mi
485,699
11.7 - 6
898 Bi
738 Bi
121.7%
45.12%
86 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 6,000 5.30 8,200
5.10 23,200 5.40 45,800
5.00 49,400 5.50 25,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.30 0 10,500 10,500
09:56 5.20 -0.10 200 10,700
10:26 5.20 -0.10 100 10,800
10:52 5.30 0 300 11,100
13:24 5.30 0 1,000 12,100
13:26 5.30 0 19,200 31,300
13:50 5.20 -0.10 1,000 32,300
14:10 5.20 -0.10 1,300 33,600
14:16 5.20 -0.10 3,600 37,200
14:33 5.20 -0.10 1,400 38,600
14:49 5.30 0 2,200 40,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 1,119.56 (1.18) 0% 56.71 (0.06) 0%
2023 1,251.28 (0.25) 0% 60.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV424,686330,265378,014319,7981,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2039,73111,04214,04247,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản1,649,1931,600,4951,628,9431,585,3461,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ873,169834,542871,068836,503873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,024765,952757,875748,843776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |