Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

5.50
-0.10
(-1.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.60
5.60
5.50
185,600
17.3K / 17.3K
1.2K / 1.2K
6.0x / 6.0x
0.4x / 0.4x
3% # 7%
1.5
299 Bi
47 Mi / 43Mi
485,699
11.7 - 6
898 Bi
738 Bi
121.7%
45.12%
86 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 177,200 5.60 169,600
5.40 158,800 5.70 148,800
5.30 43,500 5.80 142,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.60 0 1,300 1,300
09:24 5.60 0 100 1,400
09:29 5.60 0 100 1,500
09:31 5.50 -0.10 300 1,800
09:32 5.60 0 1,400 3,200
09:37 5.60 0 7,000 10,200
09:38 5.60 0 600 10,800
09:40 5.60 0 200 11,000
09:43 5.50 -0.10 2,000 13,000
09:54 5.60 0 20,000 33,000
09:59 5.60 0 10,000 43,000
10:10 5.60 0 6,200 49,200
10:17 5.60 0 800 50,000
10:24 5.60 0 1,100 51,100
10:28 5.60 0 9,000 60,100
11:10 5.60 0 3,100 63,200
11:19 5.60 0 400 63,600
13:10 5.50 -0.10 51,300 114,900
13:13 5.50 -0.10 6,000 120,900
13:14 5.50 -0.10 6,000 126,900
13:19 5.50 -0.10 4,100 131,000
13:25 5.50 -0.10 700 131,700
13:30 5.50 -0.10 100 131,800
13:31 5.50 -0.10 200 132,000
13:37 5.60 0 100 132,100
13:39 5.50 -0.10 200 132,300
13:47 5.60 0 2,000 134,300
13:48 5.60 0 2,000 136,300
13:58 5.60 0 7,000 143,300
14:10 5.60 0 3,000 146,300
14:12 5.60 0 9,100 155,400
14:22 5.50 -0.10 3,000 158,400
14:23 5.50 -0.10 100 158,500
14:24 5.60 0 500 159,000
14:25 5.60 0 1,000 160,000
14:45 5.50 -0.10 25,600 185,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 1,119.56 (1.18) 0% 56.71 (0.06) 0%
2023 1,251.28 (0.25) 0% 60.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV406,894456,745322,547393,8291,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Tổng lợi nhuận trước thuế13,39621,69212,7999,59157,47749,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 11,96518,19511,3068,26949,73543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,96518,19511,3068,26949,73543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản1,636,6631,697,2761,578,6391,623,6811,636,6631,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ898,255970,834870,391926,990898,255844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu738,408726,443708,247696,691738,408688,672648,231440,622211,558100,03450,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |