Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.90
6.90
6.70
284,300
17.3K / 17.3K
1.2K / 1.2K
6.0x / 6.0x
0.4x / 0.4x
3% # 7%
1.5
299 Bi
47 Mi / 43Mi
485,699
11.7 - 6
898 Bi
738 Bi
121.7%
45.12%
86 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 62,000 6.90 89,000
6.70 58,000 7.00 96,100
6.60 85,900 7.10 270,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.90 0.10 1,100 1,100
09:18 6.90 0.10 200 1,300
09:25 6.80 0 3,700 5,000
09:38 6.70 -0.10 38,600 43,600
09:43 6.80 0 3,000 46,600
09:54 6.80 0 600 47,200
09:55 6.70 -0.10 100 47,300
10:10 6.90 0.10 3,500 50,800
10:12 6.90 0.10 300 51,100
10:42 6.90 0.10 100 51,200
10:50 6.90 0.10 800 52,000
10:52 6.80 0 500 52,500
10:53 6.80 0 13,800 66,300
10:54 6.80 0 6,000 72,300
10:56 6.80 0 15,300 87,600
10:57 6.80 0 20,000 107,600
10:58 6.80 0 700 108,300
11:10 6.80 0 11,000 119,300
11:13 6.80 0 100 119,400
11:21 6.80 0 7,200 126,600
11:22 6.90 0.10 100 126,700
11:26 6.90 0.10 500 127,200
11:27 6.80 0 20,000 147,200
11:28 6.80 0 7,800 155,000
11:30 6.90 0.10 1,800 156,800
13:10 6.80 0 78,900 235,700
13:21 6.80 0 10,100 245,800
13:23 6.80 0 1,000 246,800
13:31 6.80 0 100 246,900
13:32 6.80 0 1,000 247,900
13:35 6.90 0.10 400 248,300
13:36 6.80 0 200 248,500
13:38 6.80 0 4,900 253,400
13:39 6.80 0 800 254,200
13:41 6.80 0 300 254,500
13:51 6.80 0 2,300 256,800
13:55 6.90 0.10 600 257,400
14:10 6.90 0.10 500 257,900
14:11 6.80 0 1,000 258,900
14:21 6.80 0 7,000 265,900
14:22 6.80 0 5,000 270,900
14:45 6.80 0 13,400 284,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 1,119.56 (1.18) 0% 56.71 (0.06) 0%
2023 1,251.28 (0.25) 0% 60.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV424,686330,265378,014319,7981,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2039,73111,04214,04247,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản1,649,1931,600,4951,628,9431,585,3461,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ873,169834,542871,068836,503873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,024765,952757,875748,843776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |