Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

6.90
0.10
(1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.90
6.70
184,100
17.3K / 17.3K
1.2K / 1.2K
6.0x / 6.0x
0.4x / 0.4x
3% # 7%
1.5
299 Bi
47 Mi / 43Mi
485,699
11.7 - 6
898 Bi
738 Bi
121.7%
45.12%
86 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 200 6.90 262,100
6.70 9,000 7.00 15,300
6.60 58,100 7.10 10,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.80 0 1,000 1,000
09:25 6.80 0 8,000 9,000
09:28 6.90 0.10 500 9,500
09:57 6.90 0.10 100 9,600
10:10 6.90 0.10 8,400 18,000
10:12 6.80 0 1,700 19,700
10:13 6.90 0.10 5,000 24,700
10:14 6.80 0 6,000 30,700
10:18 6.80 0 900 31,600
10:19 6.80 0 1,600 33,200
10:21 6.80 0 5,100 38,300
10:23 6.80 0 200 38,500
10:46 6.80 0 2,400 40,900
10:50 6.70 -0.10 200 41,100
10:51 6.70 -0.10 26,600 67,700
10:52 6.70 -0.10 6,000 73,700
10:55 6.80 0 5,000 78,700
10:59 6.70 -0.10 12,000 90,700
11:10 6.90 0.10 25,700 116,400
13:10 6.90 0.10 9,600 126,000
13:12 6.80 0 1,200 127,200
13:13 6.80 0 300 127,500
13:14 6.80 0 2,000 129,500
13:15 6.80 0 200 129,700
13:20 6.70 -0.10 6,500 136,200
13:21 6.70 -0.10 100 136,300
13:28 6.80 0 200 136,500
13:53 6.80 0 5,000 141,500
13:54 6.80 0 600 142,100
13:55 6.90 0.10 200 142,300
14:29 6.70 -0.10 33,300 175,600
14:45 6.90 0.10 8,500 184,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 1,119.56 (1.18) 0% 56.71 (0.06) 0%
2023 1,251.28 (0.25) 0% 60.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV424,686330,265378,014319,7981,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2039,73111,04214,04247,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản1,649,1931,600,4951,628,9431,585,3461,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ873,169834,542871,068836,503873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,024765,952757,875748,843776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |