Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

6.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV424,686330,265378,014319,798406,8941,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Giá vốn hàng bán389,627299,399337,120284,884367,9571,311,0301,439,3721,323,4801,013,762926,331752,663663,350413,398
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,32730,75140,89434,89938,937139,872140,598158,240165,189122,58890,05461,21840,708
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,24410,72211,63015,55215,94050,14857,81648,99363,38852,22626,09912,2891,103
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2039,73111,04214,04213,39647,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 10,0168,0779,56712,29611,96539,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,0168,0779,56712,29611,96539,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản ngắn hạn851,746925,959948,424899,268943,365851,746940,865823,097831,975707,903620,443549,094301,955
Tiền mặt1,45642,207124,16747,70585,7161,45685,716104,848127,60389,87124,30817,0669,440
Đầu tư tài chính ngắn hạn152,81252,66898,553123,553118,907152,812118,90794,77329,7003,3983,398
Hàng tồn kho110,668245,571241,022263,776238,707110,668238,256230,959289,465250,559211,260105,18068,819
Tài sản dài hạn797,447674,536680,520686,077693,298797,447693,705709,824527,290325,040200,413150,750145,542
Tài sản cố định344,842351,055357,269363,910369,933344,842369,927337,036318,085258,201111,956125,226119,648
Đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,0003434
Tổng tài sản1,649,1931,600,4951,628,9431,585,3461,636,6631,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ873,169834,542871,068836,503898,255873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,024765,952757,875748,843738,408776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.85K1.12K1.21K1.53K1.41K0.60K0.26KK
Giá cuối kỳ5.60K7.09K8.79K9.70K18K18K18K18K
Giá / EPS (PE)6.60 (lần)6.34 (lần)7.26 (lần)6.35 (lần)12.80 (lần)29.81 (lần)68.70 (lần)6,615.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.29 (lần)0.61 (lần)0.76 (lần)0.89 (lần)1.41 (lần)
Giá sổ sách16.49K17.22K19.32K18.18K12.36K5.93K2.81K1.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.34 (lần)0.41 (lần)0.46 (lần)0.53 (lần)1.46 (lần)3.03 (lần)6.41 (lần)12.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ47 (Mi)43 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.65%57.56%53.69%61.21%68.53%75.58%78.46%67.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.35%42.44%46.31%38.79%31.47%24.42%21.54%32.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.95%54.94%55.07%52.31%57.34%74.23%85.71%88.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu112.52%121.92%122.59%109.69%134.43%288.01%599.61%782.74%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.05%45.06%44.93%47.69%42.66%25.77%14.29%11.33%
6/ Thanh toán hiện hành99.30%108.17%103%127.20%157.11%130.59%111.51%109.72%
7/ Thanh toán nhanh86.40%80.78%74.10%82.94%101.50%86.12%90.15%84.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.17%9.85%13.12%19.51%19.95%5.12%3.47%3.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản88.09%96.66%96.70%86.82%101.79%102.71%103.58%101.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn170.56%167.93%180.09%141.84%148.53%135.89%132.01%150.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu187.21%214.52%215.25%182.05%238.63%398.53%724.63%896.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,184.65%604.13%573.04%350.22%369.71%356.27%630.68%600.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.75%3.03%2.91%4.61%4.77%2.55%1.29%0.02%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.42%2.93%2.82%4%4.85%2.62%1.33%0.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.15%6.50%6.27%8.39%11.38%10.17%9.34%0.19%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%3%5%5%3%1%%
Tăng trưởng doanh thu-8.05%6.59%25.61%12.23%24.71%16.31%59.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-16.54%10.92%-20.68%8.52%132.95%130.45%9,528.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.77%6.37%18.74%20.04%-2.79%1.58%51.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.36%6.95%6.24%47.12%108.27%111.49%97.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.89%6.63%12.78%31.59%25.84%17.29%56.39%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |