CTCP Tập đoàn Đất Xanh (dxg)

15.35
0.45
(3.02%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,462,4614,795,4713,724,8265,555,81810,131,4212,898,8505,814,7934,645,5002,882,2492,513,3741,396,963522,679342,700407,788288,616383,66384,90928,61128,6072,040
2. Các khoản giảm trừ doanh thu298,13944,10342,0368,1961,2151813,0086,8572,45816,4981094,2852,2309,408
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,164,3224,795,4713,724,8265,511,71510,089,3852,890,6545,813,5784,645,3192,879,2412,506,5171,394,505506,181342,591403,503286,386374,25584,90928,61128,6072,040
4. Giá vốn hàng bán1,748,1322,489,8232,014,4442,541,6874,491,5921,016,0482,729,9762,030,5441,149,4401,454,880735,260204,365136,660210,61880,303204,9786,1194,0473,518
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,416,1902,305,6481,710,3822,970,0285,597,7931,874,6063,083,6022,614,7741,729,8011,051,637659,245301,815205,931192,885206,083169,27778,79124,56425,0892,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính150,64147,771409,151464,365352,72772,635270,472206,73166,075104,66036,84483,90354,9533,25917,4646,8714,3211,81523113
7. Chi phí tài chính314,018470,095593,253521,090543,612858,284209,031190,75562,66532,7038,495793436,62338,5541,0355235634
-Trong đó: Chi phí lãi vay292,046420,300536,714462,172467,967308,766198,519162,51560,95131,9614,910793436,61638,5541,0335233034
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-207-38,421-112,3821,635325-10,584149,337256,267128,01172,04366,59115,6452,11810,975-1,48857
9. Chi phí bán hàng946,293734,577585,6751,056,8021,887,483488,536483,126433,805294,966235,753144,35554,30262,49444,04645,22035,83618,6787,9065,2841,067
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp611,190430,768390,8601,083,003997,632594,046501,464345,928248,558172,799125,09882,32881,24678,67183,73654,23723,7428,7124,482880
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)695,123679,558437,362775,1332,522,117-4,2092,309,7892,107,2861,317,699787,085484,732264,654118,91977,78054,54885,09740,6869,73815,49872
12. Thu nhập khác89,874140,092108,33572,19070,053109,570125,72821,20929,23245,45965,5942,9953,5484,7105,24126,0986,619277
13. Chi phí khác74,82489,40592,54479,50576,15178,47147,00426,71011,61111,3069,9371,2801,9823,3764,3961,00419294
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,05050,68715,791-7,315-6,09831,09978,724-5,50117,62134,15355,6571,7151,5671,33484525,0946,601-2677
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)710,173730,246453,153767,8182,516,01926,8902,388,5142,101,7841,335,320821,238540,390266,369120,48679,11455,394110,19247,2869,47215,50672
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành224,729169,251171,915275,208849,226349,838505,980381,773274,878152,14697,93355,48130,75620,01922,28532,4499,2692,6394,34220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-88,991107,566130,998-41,09771,737-148,878-3,685-2,784-24,9784,669-3,160-2,16049-112
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)135,738276,818302,913234,111920,963200,960502,295378,990249,900156,81594,77353,32130,75620,01922,33332,3379,2692,6394,34220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)574,435453,428150,240533,7071,595,056-174,0701,886,2191,722,7951,085,420664,423445,617213,04889,73059,09533,06077,85538,0176,83311,16452
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát257,720197,493-21,743318,837437,796321,676669,704544,368750,891127,220108,98845,2146,9661,2358,4695,775-124
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)316,715255,935171,983214,8691,157,260-495,7451,216,5151,178,427334,530537,204336,629167,83482,76457,86024,59172,07938,1416,83311,16452

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |