CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

12.70
0.30
(2.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh280,058174,339161,26686,575183,512293,087184,09221,050325,46730,55325,51829,13836,10725,88424,61221,22321,52025,26319,29820,986
4. Giá vốn hàng bán210,776131,938119,22362,159158,768265,317163,62812,455299,97819,29111,68316,49816,58115,66113,38813,50010,97518,0317,63914,650
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,28142,40142,04324,41724,74427,77020,4658,59525,48911,26113,83512,64019,52710,22311,2247,72310,5457,23211,6596,336
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,4717,9666,9117,0695,2313,0043,9243,8917,1805,8214,0112,1411,8514,3978,1467,4977,09323,4426,7647,365
7. Chi phí tài chính4,1971,4294631,0299633,3851,516256132,82518
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,6241,4294631,0297581,491184
9. Chi phí bán hàng12,3509,1798,3634,1013,4693,64271
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,3293,4315,6384,4833,9583,9864,7784,0562,7183,9134,3323,7765,5084,4974,2943,9285,0553,6834,0124,200
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,87636,32834,49021,87421,58519,76218,0258,17329,93813,16913,51411,00515,87010,12315,07611,2929,75726,97314,4119,500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,87836,32836,05921,87421,60019,70718,0308,17230,12013,17013,55611,01715,87410,12715,53411,29811,86427,12714,4159,515
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,17928,97228,99717,46917,31815,71114,6076,50824,21710,53611,0098,81412,6278,10212,5859,03813,22721,70111,6357,612
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,91329,01728,99717,46917,31815,71114,6076,50824,21710,53611,0098,81412,6278,10212,5859,03813,22721,70111,6357,612

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn582,769615,842566,938493,549537,748409,509526,954436,906515,083425,662331,937138,219130,725117,527423,344371,805390,464337,417370,742377,793
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,06810,722151,833142,23328,20563,349140,348158,983287,772173,416186,5012,06333,9172,245134,8571,0362,19013,5812,3841,333
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn508,674506,660357,000305,400411,640207,240203,790203,976191,686216,256115,056104,30066,47289,428249,597332,491351,267293,613333,200343,880
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,44747,52135,91734,81092,171128,867176,92217,66629,79130,18724,08826,91125,37121,14934,40434,96532,27327,44431,75429,192
IV. Tổng hàng tồn kho7,18648,74921,37510,4465,3519,1455,29851,3355,1655,3485,2334,9374,9154,6914,1783,2923,3252,6523,1522,997
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3932,1918136613809095954,9466694551,05995014308211,409127253391
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn920,453925,509469,535468,096469,829469,491467,957468,945467,550452,711453,341454,117462,751468,900147,121183,900143,342196,333130,382112,069
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định468,896476,73723,23622,26723,29223,47723,2988,8369,35110,00010,65311,47012,29312,01212,80713,60214,39714,48415,67617,265
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,41195182341115,44415,444
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn446,156444,721444,721444,721445,182444,506444,506444,506442,544442,544442,544442,544450,251456,688134,038170,038128,448181,269114,01594,042
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9914,0411,0598741,3551,506152158210167144102206200276260498579690761
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,007,577879,000994,911905,851982,633878,373785,278592,336593,476586,426570,465555,705533,806533,750501,124489,861
A. Nợ phải trả551,247632,930160,64982,113145,14533,883165,51459,201143,92263,81821,96320,32922,57628,15320,29416,61916,60429,77518,85017,723
I. Nợ ngắn hạn165,922227,486160,64982,113145,09533,883165,51459,201143,92263,81821,96320,32922,57628,15320,29416,61916,60429,77518,85017,723
II. Nợ dài hạn385,325405,44450
B. Nguồn vốn chủ sở hữu951,975908,421875,824879,533862,432845,117829,397846,650838,711814,554763,315572,007570,900558,273550,171539,086517,202503,975482,273472,138
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,503,2221,541,3511,036,473961,6451,007,577879,000994,911905,851982,633878,373785,278592,336593,476586,426570,465555,705533,806533,750501,124489,861
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |