CTCP Cảng Đoạn Xá (dxp)

11.10
0.10
(0.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn537,748409,509526,954436,906515,083425,662331,937138,219130,725117,527423,344371,805390,464337,417370,742377,793369,334346,713375,082355,784
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,20563,349140,348158,983287,772173,416186,5012,06333,9172,245134,8571,0362,19013,5812,3841,3331,0712,31089211,162
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn411,640207,240203,790203,976191,686216,256115,056104,30066,47289,428249,597332,491351,267293,613333,200343,880339,580313,180341,260318,780
III. Các khoản phải thu ngắn hạn92,171128,867176,92217,66629,79130,18724,08826,91125,37121,14934,40434,96532,27327,44431,75429,19225,60726,37128,64621,403
IV. Tổng hàng tồn kho5,3519,1455,29851,3355,1655,3485,2334,9374,9154,6914,1783,2923,3252,6523,1522,9973,0384,7314,0424,068
V. Tài sản ngắn hạn khác3809095954,9466694551,05995014308211,40912725339138121241370
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn469,829469,491467,957468,945467,550452,711453,341454,117462,751468,900147,121183,900143,342196,333130,382112,069114,012136,41586,46385,317
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định23,29223,47723,2988,8369,35110,00010,65311,47012,29312,01212,80713,60214,39714,48415,67617,26518,96920,39822,44924,500
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1115,44415,444
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn445,182444,506444,506444,506442,544442,544442,544442,544450,251456,688134,038170,038128,448181,269114,01594,04294,042115,89963,91160,749
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3551,5061521582101671441022062002762604985796907611,00111910368
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,007,577879,000994,911905,851982,633878,373785,278592,336593,476586,426570,465555,705533,806533,750501,124489,861483,346483,128461,545441,100
A. Nợ phải trả145,14533,883165,51459,201143,92263,81821,96320,32922,57628,15320,29416,61916,60429,77518,85017,72319,07739,02234,78226,362
I. Nợ ngắn hạn145,09533,883165,51459,201143,92263,81821,96320,32922,57628,15320,29416,61916,60429,77518,85017,72319,07739,02234,78226,362
II. Nợ dài hạn50
B. Nguồn vốn chủ sở hữu862,432845,117829,397846,650838,711814,554763,315572,007570,900558,273550,171539,086517,202503,975482,273472,138464,269444,106426,763414,738
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,007,577879,000994,911905,851982,633878,373785,278592,336593,476586,426570,465555,705533,806533,750501,124489,861483,346483,128461,545441,100
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |