| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 66,449 | 31,157 | 76,645 | 55,868 | 42,474 | 50,234 | 46,470 | 45,406 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 66,449 | 31,157 | 76,645 | 55,868 | 42,474 | 50,234 | 46,470 | 45,406 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 60,212 | 28,307 | 70,598 | 50,518 | 38,009 | 45,186 | 42,266 | 38,723 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 6,238 | 2,849 | 6,047 | 5,350 | 4,465 | 5,048 | 4,204 | 6,683 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 334 | 245 | 187 | 41 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,971 | 3,731 | 2,357 | 1,352 | 1,222 | 995 | 1,310 | 943 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,971 | 3,731 | 2,357 | 1,352 | 1,222 | 995 | 1,310 | 943 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 431 | 319 | 406 | 523 | 685 | 821 | 611 | 620 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,660 | 2,170 | 3,057 | 2,982 | 2,428 | 2,592 | 2,094 | 3,304 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 508 | -3,126 | 414 | 535 | 132 | 641 | 190 | 1,819 |
| 12. Thu nhập khác | 118 | 19 | 130 | | | 81 | 1,325 | 18 |
| 13. Chi phí khác | 89 | 71 | 247 | 111 | 13 | 43 | 1,445 | 80 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 29 | -52 | -117 | -111 | -13 | 38 | -120 | -61 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 537 | -3,179 | 297 | 424 | 118 | 679 | 70 | 1,758 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 400 | 121 | 265 | 213 | 27 | 156 | 40 | 393 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 400 | 121 | 265 | 213 | 27 | 156 | 40 | 393 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 137 | -3,300 | 32 | 211 | 92 | 522 | 30 | 1,365 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 137 | -3,300 | 32 | 211 | 92 | 522 | 30 | 1,365 |