CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục (efi)

3.30
-0.20
(-5.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 2
2017
Qúy 4
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20,92222,21619,53636,86342,61445,58545,48344,940129,35292,04190,84891,06087,09085,81372,88870,99868,93368,24066,40766,445
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5062,7045525,60929,0609,59219,04718,03529,63317,1417,85312,45916,45114,57915,69238,83143,52740,94532,73634,929
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,1302,21817,91324,8906,73520,6809,5409,12885,67463,80170,86467,88858,82159,16747,74025,21518,79419,10821,56220,063
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,89416,9417626,0966,58215,08116,59117,44813,68611,09910,5349,16710,18111,9219,1276,7506,3508,00611,85811,180
IV. Tổng hàng tồn kho826261,4731,4771,477
V. Tài sản ngắn hạn khác39235230826823822527830335912469160147330203263181250272
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn48,61448,78248,94943,11845,42946,03245,77546,01948,01576,88074,66174,66875,25075,75788,77287,75888,31188,57488,77988,934
I. Các khoản phải thu dài hạn50
II. Tài sản cố định1403074756422,9403,1073,2743,4422,1302,1301237556786104124144165
III. Bất động sản đầu tư29,21729,21729,21729,21729,21729,21729,21729,21729,21729,21729,217
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,47548,47548,47542,47542,47542,47542,47542,47545,78345,36345,36345,36345,90146,36359,36358,36358,89459,16759,34459,516
VI. Tổng tài sản dài hạn khác115450251021021208176961221259296667337
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN69,53770,99868,48579,98188,04391,61791,25890,959177,367168,920165,509165,728162,341161,571161,660158,756157,244156,814155,186155,379
A. Nợ phải trả8763,9191,8671,8552,1912,0101,8902,1833,2962,1181,9052,5421,4031,2893,8851,3791,3341,6061,6132,356
I. Nợ ngắn hạn8763,9191,8671,8552,1912,0101,8902,1833,2662,0881,8752,5121,3731,2593,8551,3491,3041,5761,5832,326
II. Nợ dài hạn303030303030303030303030
B. Nguồn vốn chủ sở hữu68,66167,07966,61878,12685,85289,60789,36888,776174,071166,802163,604163,185160,938160,282157,775157,378155,910155,208153,573153,023
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN69,53770,99868,48579,98188,04391,61791,25890,959177,367168,920165,509165,728162,341161,571161,660158,756157,244156,814155,186155,379
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |