CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục (efi)

3.30
-0.20
(-5.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.40
3.50
3
7,400
6.2K
0.0K
52.5x
0.3x
1% # 1%
1.7
23 Bi
11 Mi
6,430
2.4 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.30 1,500 3.50 500
3.20 100 3.80 100
3.10 8,000 3.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.60 (-0.10) 32.5%
EID 22.50 (-0.10) 13.2%
SED 17.50 (-0.50) 9.1%
PNC 28.55 (1.75) 7.5%
HTP 1.10 (0.00) 6.4%
DST 5.00 (0.10) 5.8%
EBS 11.00 (0.00) 3.9%
STC 14.40 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.90 (0.40) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 40.70 (0.00) 2.2%
LBE 31.20 (0.40) 2.1%
SMN 9.40 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 3.40 -0.50 200 200
09:15 3.40 -0.50 300 500
09:24 3.40 -0.50 100 600
09:32 3 -0.90 600 1,200
09:34 3.20 -0.70 100 1,300
10:33 3.50 -0.40 500 1,800
13:11 3.30 -0.60 2,300 4,100
13:17 3.30 -0.60 300 4,400
14:27 3.30 -0.60 3,000 7,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 25 (0.01) 0% 15.40 (0.01) 0%
2014 25.57 (0.01) 0% 12.39 (0.01) 0%
2017 50 (0.05) 0% 15 (-0.07) -0%
2020 12 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 12.50 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 4 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 7 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8597,9859,6759,76253,46415,67913,718
Tổng lợi nhuận trước thuế1,582460-9,019-7,543-3,671331721-66,4375,4207,203
Lợi nhuận sau thuế 1,582460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,582460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,164
Tổng tài sản69,53770,99868,48579,98169,53770,99868,48579,98188,04391,61791,25890,959168,920165,029
Tổng nợ8763,9191,8671,8558763,9191,8671,8552,1912,0101,8902,1832,1182,335
Vốn chủ sở hữu68,66167,07966,61878,12668,66167,07966,61878,12685,85289,60789,36888,776166,802162,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |