CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục (efi)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
0
6.2K
0.0K
52.5x
0.3x
1% # 1%
1.7
23 Bi
11 Mi
6,430
2.4 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 3.60 200
0 3.70 13,800
0.00 0 3.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 12.80 (0.10) 32.5%
EID 19.00 (0.00) 13.2%
SED 15.10 (0.00) 9.1%
PNC 27.85 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.30 (-0.50) 5.8%
EBS 9.70 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (-0.70) 3.2%
ALT 12.50 (0.00) 2.7%
QST 25.70 (0.00) 2.2%
LBE 15.70 (0.30) 2.1%
SMN 6.30 (0.00) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 25 (0.01) 0% 15.40 (0.01) 0%
2014 25.57 (0.01) 0% 12.39 (0.01) 0%
2017 50 (0.05) 0% 15 (-0.07) -0%
2020 12 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 12.50 (0.00) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 4 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 7 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8597,9859,6759,76253,46415,67913,718
Tổng lợi nhuận trước thuế1,582460-9,019-7,543-3,671331721-66,4375,4207,203
Lợi nhuận sau thuế 1,582460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,582460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,164
Tổng tài sản69,53770,99868,48579,98169,53770,99868,48579,98188,04391,61791,25890,959168,920165,029
Tổng nợ8763,9191,8671,8558763,9191,8671,8552,1912,0101,8902,1832,1182,335
Vốn chủ sở hữu68,66167,07966,61878,12668,66167,07966,61878,12685,85289,60789,36888,776166,802162,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |