CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục (efi)

1.80
0.10
(5.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8597,9859,6759,76253,46415,67913,718
Giá vốn hàng bán2,6477,8419,5199,11239,01813,84712,188
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21214515565014,4461,8321,530
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,518420-9,019289-3,670-63720-66,0685,4227,203
Tổng lợi nhuận trước thuế1,582460-9,019-7,543-3,671331721-66,4375,4207,203
Lợi nhuận sau thuế 1,582460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,582460-9,019-7,726-3,755239592-69,5844,7046,164
Tổng tài sản ngắn hạn20,92222,21619,53636,86342,61420,92222,21619,53636,86342,61445,58545,48344,94092,04182,807
Tiền mặt5062,7045525,60929,0605062,7045525,60929,0609,59219,04718,03517,14127,959
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,1302,21817,91324,8906,7353,1302,21817,91324,8906,73520,6809,5409,12863,80143,325
Hàng tồn kho826261,473
Tài sản dài hạn48,61448,78248,94943,11845,42948,61448,78248,94943,11845,42946,03245,77546,01976,88082,222
Tài sản cố định1403074756422,9401403074756422,9403,1073,2743,4422,13012
Đầu tư tài chính dài hạn48,47548,47548,47542,47542,47548,47548,47548,47542,47542,47542,47542,47542,47545,36352,863
Tổng tài sản69,53770,99868,48579,98188,04369,53770,99868,48579,98188,04391,61791,25890,959168,920165,029
Tổng nợ8763,9191,8671,8552,1918763,9191,8671,8552,1912,0101,8902,1832,1182,335
Vốn chủ sở hữu68,66167,07966,61878,12685,85268,66167,07966,61878,12685,85289,60789,36888,776166,802162,694

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.15K0.04KKKK0.02K0.05KK0.43K0.57K0.58K0.54K1.08K1.04K0.97K1.50K
Giá cuối kỳ1.50K1.60K2.10K3.30K1.70K3.10K4.40K3.60K7.60K8.40K6.30K6.60K5.14K4.21K7.77K12.67K
Giá / EPS (PE)10.32 (lần)37.84 (lần) (lần) (lần) (lần)141.12 (lần)80.86 (lần) (lần)17.58 (lần)14.83 (lần)10.90 (lần)12.24 (lần)4.78 (lần)4.07 (lần)8.02 (lần)8.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)12.56 (lần)2.32 (lần)3.49 (lần)4.90 (lần)0.73 (lần)5.27 (lần)6.66 (lần)5.83 (lần)6.02 (lần)5.30 (lần)1.86 (lần)10.84 (lần)6.79 (lần)
Giá sổ sách6.31K6.17K6.12K7.18K7.89K8.24K8.21K8.16K15.33K14.95K14.46K14.03K14.29K14.54K15.59K11.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.24 (lần)0.26 (lần)0.34 (lần)0.46 (lần)0.22 (lần)0.38 (lần)0.54 (lần)0.44 (lần)0.50 (lần)0.56 (lần)0.44 (lần)0.47 (lần)0.36 (lần)0.29 (lần)0.50 (lần)1.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.09%31.29%28.53%46.09%48.40%49.76%49.84%49.41%54.49%50.18%44.67%42.51%62.40%63.22%78.73%76.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.91%68.71%71.47%53.91%51.60%50.24%50.16%50.59%45.51%49.82%55.33%57.49%37.60%36.78%21.27%23.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn1.26%5.52%2.73%2.32%2.49%2.19%2.07%2.40%1.25%1.41%0.81%1.31%2.54%5.17%5.97%6.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1.28%5.84%2.80%2.37%2.55%2.24%2.11%2.46%1.27%1.44%0.82%1.33%2.61%5.46%6.34%6.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn98.74%94.48%97.27%97.68%97.51%97.81%97.93%97.60%98.75%98.59%99.19%98.69%97.46%94.83%94.03%93.71%
6/ Thanh toán hiện hành2,388.36%566.88%1,046.38%1,987.22%1,944.96%2,267.91%2,406.51%2,058.63%4,408.09%3,592.49%5,637.15%3,291.49%2,470.43%1,221.86%1,319.74%1,213.98%
7/ Thanh toán nhanh2,388.36%566.88%1,046.38%1,987.22%1,944.96%2,267.51%2,405.13%2,057.44%4,408.09%3,528.59%5,637.15%3,291.49%2,470.43%1,221.86%1,319.74%1,212.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn57.76%69%29.57%302.37%1,326.34%477.21%1,007.78%826.16%820.93%1,212.97%1,482.18%1,748.20%909.83%275.67%348.19%137.70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản%%%3.57%9.07%10.56%10.70%58.78%9.28%8.31%7.41%7.70%6.61%14.72%4.32%15.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn%%%7.76%18.74%21.22%21.46%118.97%17.03%16.57%16.60%18.12%10.60%23.29%5.49%19.87%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu%%%3.66%9.30%10.80%10.92%60.22%9.40%8.43%7.47%7.81%6.79%15.53%4.60%16.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%118,987.50%35,046.15%150,069.23%%827.43%%%%%%8,910.34%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần%%%-270.23%-47.03%2.47%6.06%-130.15%30%44.93%53.46%49.22%110.96%45.85%135.20%80.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.28%0.65%%%%0.26%0.65%%2.78%3.74%3.96%3.79%7.34%6.75%5.85%12.20%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.30%0.69%%%%0.27%0.66%%2.82%3.79%4%3.84%7.53%7.12%6.22%13.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%-292%-48%3%6%-178%34%51%67%75%134%59%285%207%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-64.20%-17.47%-0.89%-81.74%240.99%14.30%16.65%-1.33%12.99%-57.06%215.02%17.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận243.91%-105.10%16.74%105.75%-1,671.13%-59.63%-100.85%-1,579.25%-23.69%-1.96%7.16%-49.88%3.93%6.82%96.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-77.65%109.91%0.65%-15.34%9%6.35%-13.42%3.07%-9.29%81.43%-36.54%-50.02%-52.99%-19.76%289.64%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.36%0.69%-14.73%-9%-4.19%0.27%0.67%-46.78%2.52%3.41%3.05%-1.77%-1.75%-6.71%311.96%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.06%3.67%-14.37%-9.16%-3.90%0.39%0.33%-46.15%2.36%4.04%2.53%-3%-4.41%-7.49%310.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |