CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

22.50
-0.10
(-0.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn597,245797,410824,648573,406563,404778,072642,161456,189463,837850,991762,865464,012427,154727,201619,678396,954396,895510,540480,065427,684
I. Tiền và các khoản tương đương tiền435,968133,45141,34386,770222,438197,916101,631119,038193,464229,520151,61259,257196,910251,119168,25093,774172,615145,18919,02417,874
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,18894,610104,610218,303208,30366662121282819191510,015171720,013
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,386417,331400,59737,51731,636438,990298,31858,68284,642457,651317,71786,63091,081317,427287,42575,34460,959238,915242,80463,134
IV. Tổng hàng tồn kho98,762147,618270,860211,76395,035136,081229,666257,591170,647158,859278,758307,382129,930154,862153,803210,976144,708118,765199,208285,941
V. Tài sản ngắn hạn khác4,9404,4007,23719,0525,9925,07912,54020,87315,0774,94114,75710,7159,2053,77510,18116,8458,5987,65419,01240,722
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71,22373,22471,59572,59372,89473,16575,72777,30479,66278,05976,07477,17577,74077,42278,56780,02481,14280,74989,26593,950
I. Các khoản phải thu dài hạn42157342497382497382382382382382382382382382382382268226226
II. Tài sản cố định5,9236,3365,1393,5943,8154,0024,2824,5614,6544,8092,3342,4782,46222771323126339991,366
III. Bất động sản đầu tư42,75043,62244,49545,36746,24047,11247,98548,85749,73050,60251,47452,34753,21954,09254,96455,83756,70957,58258,45459,326
IV. Tài sản dở dang dài hạn300300300300300
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,12822,37520,29922,09621,50321,43621,00921,43520,85722,11221,71021,77620,83121,52721,10120,68620,10718,05424,76527,599
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3817331,3201,0389541172,0702,0704,04015417319321713915416818313411395
VII. Lợi thế thương mại6301,2601,8892,5193,1493,7794,4085,038
TỔNG CỘNG TÀI SẢN668,468870,634896,242645,998636,298851,237717,887533,494543,499929,050838,939541,186504,895804,623698,244476,978478,037591,288569,330521,633
A. Nợ phải trả207,891413,721463,413226,790218,409438,606328,432174,791166,782562,050492,835226,940173,058471,281374,218184,720170,664285,940278,454256,998
I. Nợ ngắn hạn206,594412,424462,117225,510217,129437,082326,908173,057165,048559,809490,625225,065170,921469,216371,929182,094168,089284,192276,524255,068
II. Nợ dài hạn1,2971,2971,2971,2801,2801,5241,5241,7341,7342,2402,2111,8752,1362,0642,2892,6262,5751,7481,9301,930
B. Nguồn vốn chủ sở hữu460,578456,913432,829419,208417,889412,631389,455358,702376,717367,000346,104314,246331,837333,342324,026292,259307,373305,348290,876264,635
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN668,468870,634896,242645,998636,298851,237717,887533,494543,499929,050838,939541,186504,895804,623698,244476,978478,037591,288569,330521,633
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |