Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

16.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh528,827441,224484,705518,902613,915435,064388,165410,925483,088438,051422,163453,757588,584499,813531,240616,321796,750594,035567,575537,044
4. Giá vốn hàng bán432,519367,848421,303449,061519,105360,531326,646333,597381,695352,051355,975374,929469,552420,864456,961512,027636,204500,707441,602445,232
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)96,30873,37763,40269,84194,81074,53361,51977,328101,39386,00066,18878,828119,03278,95074,279104,295160,54693,328125,97391,812
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2911,5183,1046982,8104541,5746272,0931,813854723,9121,0951,5996911,6071,119557452
7. Chi phí tài chính1031351,17447228258313394223253106831,565206314565230732371445
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng23,94818,70419,54821,87928,20818,29416,31717,20124,21621,26922,67625,03534,54424,44629,35827,99193,94243,15644,88217,817
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,37229,81832,74635,42638,39234,26436,58836,35651,16730,59038,19343,39138,34943,49648,19845,26556,92744,57443,85744,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,17526,23813,03812,76230,73821,84510,05524,30527,88035,7006,06610,39048,48611,897-1,99331,16311,0545,98437,42029,765
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,03726,31412,88012,84630,90021,8449,99724,51928,04335,7576,85810,40448,61311,658-1,95231,20311,0945,99737,62329,791
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,08920,98810,18310,21323,78017,4275,00219,56522,41228,5565,5078,27338,8169,224-1,61224,9128,7154,74830,04823,783
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,08920,98810,18310,21323,78017,4275,00219,56522,41228,5565,5078,27338,8169,224-1,61224,9128,7154,74830,04823,783

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn635,261651,012622,466623,775610,889535,696483,034543,642521,264632,538591,837584,953681,836601,815600,900661,168760,389785,510723,227694,391
I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,007120,047102,17398,122106,33285,83733,88663,25557,872133,128117,43355,76458,20393,576160,576184,880202,855220,985162,106108,582
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn82,32168,06088,50462,88777,94667,76914,73734,04433,34413,34413,27110,30625,55635,55636,50350,99840,81321,11321,1138,497
III. Các khoản phải thu ngắn hạn413,370446,750418,387450,048415,136366,924406,587428,898413,023465,675438,714495,019572,259454,536388,090411,356504,538531,486531,580567,222
IV. Tổng hàng tồn kho2,7642,4892,4502,6973,6327,01516,6677,1637,0676,9447,1126,4106,9041,3565755885753,2431,7021,750
V. Tài sản ngắn hạn khác7,80013,66510,95210,0217,8428,15011,15710,2819,95713,44715,30817,45418,91416,79115,15713,34611,6088,6826,7268,340
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn142,433117,464125,868104,012138,329134,273170,45591,693154,64073,49379,95784,49279,88684,49577,67081,07098,05284,37388,26587,223
I. Các khoản phải thu dài hạn11,08011,95010,95311,51513,15814,44714,62315,47115,7708,4419,6819,4409,0129,4679,4229,65912,68713,22911,15611,923
II. Tài sản cố định30,51230,76333,25836,29638,02741,25945,20949,30453,49156,57161,25065,35860,53054,66458,16561,42161,78762,60861,08966,689
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,9655,1165,1165,1165,1165,1165,1165,1165,1345,1345,1985,1985,1475,1475,1645,1165,1165,1165,1865,186
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn83,38160,00066,40041,00071,00062,00094,80018,00076,00010,00013,0008,000363
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,4959,63510,14110,08411,02811,45110,7063,8014,2453,3463,8284,4965,1985,2184,9204,8735,4613,4192,8333,062
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN777,694768,476748,334727,788749,218669,969653,489635,335675,904706,031671,794669,445761,723686,310678,570742,238858,441869,882811,492781,614
A. Nợ phải trả443,973462,844442,690401,421432,915377,447357,394313,542373,673425,870378,477352,526453,080416,483435,967445,969587,118622,275568,632524,173
I. Nợ ngắn hạn443,593462,464442,310401,135432,630377,161357,394313,542373,673425,870378,477352,526453,080416,483435,967445,969587,118622,275568,632524,173
II. Nợ dài hạn380380380286286286
B. Nguồn vốn chủ sở hữu333,721305,632305,644326,367316,302292,522296,095321,792302,231280,161293,317316,919308,643269,827242,604296,269271,323247,608242,860257,441
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN777,694768,476748,334727,788749,218669,969653,489635,335675,904706,031671,794669,445761,723686,310678,570742,238858,441869,882811,492781,614
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |