Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

19.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
19.60
19.60
19.60
0
11.0K
2.9K
7.4x
2.0x
10% # 27%
1.3
665 Bi
31 Mi
1,004
23.7 - 15.7
521 Bi
340 Bi
153.0%
39.52%
46 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.10 100 19.80 100
17.00 200 19.90 1,000
16.90 100 20.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV528,827441,224484,705518,9021,973,6591,848,0701,797,0592,235,8892,495,6061,912,1261,802,3981,512,8901,238,251936,302
Tổng lợi nhuận trước thuế37,03726,31412,88012,84689,07887,02481,05889,53184,54771,45866,60857,79952,00637,800
Lợi nhuận sau thuế 28,08920,98810,18310,21369,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,08920,98810,18310,21369,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,088
Tổng tài sản777,694768,476748,334727,788777,694748,774675,923726,565818,937663,202598,954556,539464,454408,750
Tổng nợ443,973462,844442,690401,421443,973432,620373,695417,915547,580429,544374,185341,134268,494229,749
Vốn chủ sở hữu333,721305,632305,644326,367333,721316,154302,228308,650271,357233,658224,769215,405195,960179,001


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc