Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
18
0
15.1K
3.1K
8.4x
1.8x
9% # 21%
1.9
554 Bi
21 Mi
4,238
43.7 - 20.3
433 Bi
316 Bi
136.9%
42.22%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 200 19.20 200
16.20 100 19.30 100
16.10 100 19.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,638 (1.51) 0% 45.40 (0.05) 0%
2019 2,250 (1.80) 0% 66.50 (0.05) 0%
2020 2,060 (1.91) 0% 0 (0.06) 0%
2021 2,600 (2.50) 0% 0.01 (0.07) 673%
2022 3,360 (2.24) 0% 0 (0.07) 0%
2023 2,650 (0.45) 0% 71.75 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV528,827441,224484,705518,9021,973,6591,848,0701,797,0592,235,8892,495,6061,912,1261,802,3981,512,8901,238,251936,302
Tổng lợi nhuận trước thuế37,03726,31412,88012,84689,07887,02481,05889,53184,54771,45866,60857,79952,00637,800
Lợi nhuận sau thuế 28,08920,98810,18310,21369,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,08920,98810,18310,21369,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,088
Tổng tài sản777,694768,476748,334727,788777,694748,774675,923726,565818,937663,202598,954556,539464,454408,750
Tổng nợ443,973462,844442,690401,421443,973432,620373,695417,915547,580429,544374,185341,134268,494229,749
Vốn chủ sở hữu333,721305,632305,644326,367333,721316,154302,228308,650271,357233,658224,769215,405195,960179,001


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |