Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

16.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
16.60
16.60
16.60
0
15.1K
3.1K
8.4x
1.8x
9% # 21%
1.9
554 Bi
21 Mi
4,238
43.7 - 20.3
433 Bi
316 Bi
136.9%
42.22%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 1,500 18.60 1,000
16.70 1,500 18.80 100
16.00 300 18.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,638 (1.51) 0% 45.40 (0.05) 0%
2019 2,250 (1.80) 0% 66.50 (0.05) 0%
2020 2,060 (1.91) 0% 0 (0.06) 0%
2021 2,600 (2.50) 0% 0.01 (0.07) 673%
2022 3,360 (2.24) 0% 0 (0.07) 0%
2023 2,650 (0.45) 0% 71.75 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV528,827441,224484,705518,9021,973,6591,848,0701,797,0592,235,8892,495,6061,912,1261,802,3981,512,8901,238,251936,302
Tổng lợi nhuận trước thuế37,03726,31412,88012,84689,07887,02481,05889,53184,54771,45866,60857,79952,00637,800
Lợi nhuận sau thuế 28,08920,98810,18310,21369,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,08920,98810,18310,21369,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,088
Tổng tài sản777,694768,476748,334727,788777,694748,774675,923726,565818,937663,202598,954556,539464,454408,750
Tổng nợ443,973462,844442,690401,421443,973432,620373,695417,915547,580429,544374,185341,134268,494229,749
Vốn chủ sở hữu333,721305,632305,644326,367333,721316,154302,228308,650271,357233,658224,769215,405195,960179,001


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |