Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

19
-0.40
(-2.06%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV528,827441,224484,705518,902613,9151,973,6591,848,0701,797,0592,235,8892,495,6061,912,1261,802,3981,512,8901,238,251936,302
Giá vốn hàng bán432,519367,848421,303449,061519,1051,670,7311,540,0251,466,6721,864,4072,024,0781,599,4571,526,3721,270,8891,032,885760,214
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV96,30873,37763,40269,84194,810302,927308,045330,386371,482471,528312,669276,026242,002205,367166,952
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh37,17526,23813,03812,76230,73889,21386,70880,03289,56484,26471,02366,02956,97152,57837,179
Tổng lợi nhuận trước thuế37,03726,31412,88012,84630,90089,07887,02481,05889,53184,54771,45866,60857,79952,00637,800
Lợi nhuận sau thuế 28,08920,98810,18310,21323,78069,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,08920,98810,18310,21323,78069,47365,62664,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,088
Tổng tài sản ngắn hạn635,261651,012622,466623,775610,889635,261610,445531,300645,472737,390570,769491,721455,221361,472348,860
Tiền mặt129,007120,047102,17398,122106,332129,007106,33257,72158,194215,794166,74184,77768,752106,119114,669
Đầu tư tài chính ngắn hạn82,32168,06088,50462,88777,94682,32177,94643,34425,55640,8138,4186,6414,0008,1781,928
Hàng tồn kho2,7642,4892,4502,6973,6322,7643,6997,0856,9045752,2312,8681,1601,632998
Tài sản dài hạn142,433117,464125,868104,012138,329142,433138,329144,62281,09381,54792,433107,233101,318102,98259,890
Tài sản cố định30,51230,76333,25836,29638,02730,51238,02753,49160,53061,79870,69676,70972,07469,20446,664
Đầu tư tài chính dài hạn83,38160,00066,40041,00071,00083,38171,00066,0001621,130700
Tổng tài sản777,694768,476748,334727,788749,218777,694748,774675,923726,565818,937663,202598,954556,539464,454408,750
Tổng nợ443,973462,844442,690401,421432,915443,973432,620373,695417,915547,580429,544374,185341,134268,494229,749
Vốn chủ sở hữu333,721305,632305,644326,367316,302333,721316,154302,228308,650271,357233,658224,769215,405195,960179,001

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.31K3.13K3.08K3.60K4.08K6.22K5.81K5K4.47K3.29K2.46K2.24K4.57K
Giá cuối kỳ20.10K26.41K20.36K21.12K27.85K23.45K26.73K27.64K17.69K31K31KKK
Giá / EPS (PE)6.08 (lần)8.45 (lần)6.60 (lần)5.86 (lần)6.83 (lần)3.77 (lần)4.60 (lần)5.52 (lần)3.96 (lần)9.44 (lần)12.62 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.21 (lần)0.30 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.30 (lần)0.38 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách15.89K15.06K14.39K15.59K16.45K25.51K24.54K23.52K21.40K19.54K18.54K19.05K20.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.26 (lần)1.75 (lần)1.41 (lần)1.35 (lần)1.69 (lần)0.92 (lần)1.09 (lần)1.18 (lần)0.83 (lần)1.59 (lần)1.67 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)20 (Mi)17 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.69%81.53%78.60%88.84%90.04%86.06%82.10%81.79%77.83%85.35%86.97%85.60%84.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.31%18.47%21.40%11.16%9.96%13.94%17.90%18.21%22.17%14.65%13.03%14.40%15.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.09%57.78%55.29%57.52%66.86%64.77%62.47%61.30%57.81%56.21%59.75%48.49%47.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu133.04%136.84%123.65%135.40%201.79%183.83%166.48%158.37%137.01%128.35%148.45%94.15%90.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.91%42.22%44.71%42.48%33.14%35.23%37.53%38.70%42.19%43.79%40.25%51.51%52.59%
6/ Thanh toán hiện hành143.21%141.20%142.17%154.45%134.66%132.88%131.41%133.75%135.02%152.36%147.06%180.53%182.26%
7/ Thanh toán nhanh142.58%140.34%140.28%152.80%134.56%132.36%130.64%133.41%134.41%151.92%146.72%179.56%182.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.08%24.59%15.45%13.92%39.41%38.82%22.66%20.20%39.64%50.08%35.14%56.46%33.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản253.78%246.81%265.87%307.73%304.74%288.32%300.92%271.84%266.60%229.06%175.86%175.68%128.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn310.68%302.74%338.24%346.40%338.44%335.01%366.55%332.34%342.56%268.39%202.21%205.23%151.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu591.41%584.55%594.60%724.41%919.68%818.34%801.89%702.35%631.89%523.07%436.93%341.09%244.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho60,446.13%41,633.55%20,701.09%27,004.74%352,013.56%71,692.38%53,220.78%109,559.40%63,289.52%76,173.75%69,107.74%30,999.35%142,513.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.52%3.55%3.60%3.19%2.70%2.98%2.95%3.03%3.31%3.21%3.03%3.42%9.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.93%8.76%9.58%9.82%8.22%8.59%8.89%8.24%8.82%7.36%5.33%6.05%11.82%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.82%20.76%21.42%23.12%24.81%24.39%23.68%21.28%20.90%16.81%13.25%11.74%22.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%4%4%4%3%4%3%4%4%4%4%4%12%
Tăng trưởng doanh thu6.80%2.84%-19.63%-10.41%30.51%6.09%19.14%22.18%32.25%26.23%%31.03%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.86%1.36%-9.25%5.97%18.13%7.06%16.12%11.90%36.15%33.72%%-51.08%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.62%15.77%-10.58%-23.68%27.48%14.79%9.69%27.05%16.86%-8.83%%-2.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.56%4.61%-2.08%13.74%16.13%3.95%4.35%9.92%9.47%5.44%%-6.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.86%10.78%-6.97%-11.28%23.48%10.73%7.62%19.83%13.63%-3.09%%-4.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |