Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

19
-0.40
(-2.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn635,261651,012622,466623,775610,889535,696483,034543,642521,264632,538591,837584,953681,836601,815600,900661,168760,389785,510723,227694,391
I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,007120,047102,17398,122106,33285,83733,88663,25557,872133,128117,43355,76458,20393,576160,576184,880202,855220,985162,106108,582
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn82,32168,06088,50462,88777,94667,76914,73734,04433,34413,34413,27110,30625,55635,55636,50350,99840,81321,11321,1138,497
III. Các khoản phải thu ngắn hạn413,370446,750418,387450,048415,136366,924406,587428,898413,023465,675438,714495,019572,259454,536388,090411,356504,538531,486531,580567,222
IV. Tổng hàng tồn kho2,7642,4892,4502,6973,6327,01516,6677,1637,0676,9447,1126,4106,9041,3565755885753,2431,7021,750
V. Tài sản ngắn hạn khác7,80013,66510,95210,0217,8428,15011,15710,2819,95713,44715,30817,45418,91416,79115,15713,34611,6088,6826,7268,340
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn142,433117,464125,868104,012138,329134,273170,45591,693154,64073,49379,95784,49279,88684,49577,67081,07098,05284,37388,26587,223
I. Các khoản phải thu dài hạn11,08011,95010,95311,51513,15814,44714,62315,47115,7708,4419,6819,4409,0129,4679,4229,65912,68713,22911,15611,923
II. Tài sản cố định30,51230,76333,25836,29638,02741,25945,20949,30453,49156,57161,25065,35860,53054,66458,16561,42161,78762,60861,08966,689
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,9655,1165,1165,1165,1165,1165,1165,1165,1345,1345,1985,1985,1475,1475,1645,1165,1165,1165,1865,186
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn83,38160,00066,40041,00071,00062,00094,80018,00076,00010,00013,0008,000363
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,4959,63510,14110,08411,02811,45110,7063,8014,2453,3463,8284,4965,1985,2184,9204,8735,4613,4192,8333,062
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN777,694768,476748,334727,788749,218669,969653,489635,335675,904706,031671,794669,445761,723686,310678,570742,238858,441869,882811,492781,614
A. Nợ phải trả443,973462,844442,690401,421432,915377,447357,394313,542373,673425,870378,477352,526453,080416,483435,967445,969587,118622,275568,632524,173
I. Nợ ngắn hạn443,593462,464442,310401,135432,630377,161357,394313,542373,673425,870378,477352,526453,080416,483435,967445,969587,118622,275568,632524,173
II. Nợ dài hạn380380380286286286
B. Nguồn vốn chủ sở hữu333,721305,632305,644326,367316,302292,522296,095321,792302,231280,161293,317316,919308,643269,827242,604296,269271,323247,608242,860257,441
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN777,694768,476748,334727,788749,218669,969653,489635,335675,904706,031671,794669,445761,723686,310678,570742,238858,441869,882811,492781,614
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |