CTCP Everpia (eve)

10
-0.10
(-0.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh212,621206,024189,569143,381198,589208,214169,538167,540225,860212,142199,431150,251284,466264,736278,853193,620297,288155,153226,302187,708
4. Giá vốn hàng bán133,832127,274123,95587,245117,403169,106115,523106,126155,192143,105140,98396,490179,396154,477181,379123,927185,738107,363152,405125,234
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,85278,72464,80656,04579,13339,08953,57761,28570,56369,01958,28753,215104,976110,31397,36869,412111,49847,78673,81062,114
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,5386,4556,9376,7026,5235,1725,8409,3377,1109,27823,0959,9648,8756,0336,6459,64612,03411,23412,2639,483
7. Chi phí tài chính3,7163,4105,1184,3144,0233,8734,8303,5095,2367,30215,289-5,63910,465-19724,4254,0703,6433,05621,8491,751
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9482,8593,2552,8662,8402,6782,8743,1434,8485,3023,1733,0233,5861,0481,7291,5281,1692,24517,549761
9. Chi phí bán hàng46,58537,04234,22735,79452,70042,20140,72740,14346,00141,78738,29741,35344,84444,92142,11738,28938,95129,45939,97842,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,68222,60121,67121,37222,36023,92724,47124,50426,29924,70423,32519,08025,69819,75822,40918,01824,54918,88120,61621,012
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,40822,12710,7261,2676,574-25,738-10,6122,4661374,5034,4708,38532,84551,86415,06218,68255,8407,7643,4916,759
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,00422,60912,2661,6576,344-29,098-10,4103,0926,1954,5145,0228,51732,87552,62815,14018,68056,2407,9333,5786,886
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,97518,51411,8541,0916,438-29,254-9,2701,6434,2743,6793,9296,82827,24142,17511,94114,73944,5796,3614,2334,549
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,90418,30311,6277216,213-29,485-9,3781,1154,0443,5023,7486,60126,98642,17511,94114,73944,5796,3614,2334,549

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn764,393749,545724,198727,277735,600708,820741,514760,023794,328860,320933,7841,045,8091,055,2951,017,510965,194966,732965,611970,2051,146,9911,107,343
I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,28139,02231,69025,17119,61038,25440,78240,57853,80957,64527,61649,92554,78087,324152,95161,60452,162149,46547,10453,215
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn290,152309,063283,555316,184295,085238,802236,140254,738209,002211,150303,476424,007396,498285,939221,332346,723373,191246,791538,350562,532
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,288139,821134,848110,604153,796178,391151,517157,705205,992215,810182,419174,349232,722238,080204,676184,472185,633184,846204,944149,911
IV. Tổng hàng tồn kho209,798249,542261,198260,488253,508251,026307,094300,809318,858358,876390,371381,767364,302402,104369,320357,828346,527385,557350,862337,194
V. Tài sản ngắn hạn khác12,87412,09612,90614,82913,6002,3465,9816,1926,66616,83829,90215,7606,9924,06216,91616,1058,0973,5465,7314,491
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn531,301529,137537,103537,966549,610554,731569,088577,684585,053592,311571,357477,961401,573339,457345,150354,041303,132250,890261,602267,983
I. Các khoản phải thu dài hạn8,7113,0563,3842,7722,8653,1952,6272,6472,6472,4512,3942,5492,5502,5732,5742,5102,5112,7211,3971,437
II. Tài sản cố định299,240306,621312,045308,746316,455323,905335,031342,648351,809358,750162,551159,281165,510170,382178,031187,619189,552194,091204,356213,367
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,2043,0031,0201,0201,0201,020838198,273147,89664,281838713110,75055,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn72,75965,34665,67269,38969,19264,45264,37565,02660,42560,46848,4069,6039,8049,2259,5949,8619,9399,3799,5709,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác150,590149,909152,999157,059161,097162,158166,035166,344169,153169,804159,732158,632159,429156,439154,23843,30145,71344,69846,27943,479
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,295,6941,278,6821,261,3011,265,2431,285,2101,263,5501,310,6021,337,7071,379,3801,452,6311,505,1411,523,7701,456,8681,356,9671,310,3451,320,7731,268,7431,221,0951,408,5921,375,326
A. Nợ phải trả333,463323,058321,932315,602337,671321,715340,628337,998380,552457,666514,562490,529428,600357,596361,686343,575304,707302,495494,806427,297
I. Nợ ngắn hạn230,750220,198217,539213,896235,671220,752239,497237,616258,946283,727339,816315,837311,758327,130330,479311,828271,923270,830228,723172,255
II. Nợ dài hạn102,713102,859104,393101,706102,000100,963101,131100,382121,607173,939174,746174,691116,84130,46631,20731,74732,78431,664266,083255,042
B. Nguồn vốn chủ sở hữu962,231955,624939,370949,641947,539941,835969,975999,709998,828994,965990,5791,033,2411,028,268999,371948,659977,198964,036918,600913,786948,029
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,295,6941,278,6821,261,3011,265,2431,285,2101,263,5501,310,6021,337,7071,379,3801,452,6311,505,1411,523,7701,456,8681,356,9671,310,3451,320,7731,268,7431,221,0951,408,5921,375,326
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |