CTCP Khoáng sản FECON (fcm)

3.32
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,031469,074463,643591,415599,686571,837750,844886,132779,250692,652528,578486,509425,537265,425234,19084,930
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,671127461783001,9453311661,8537922,052672
3. Doanh thu thuần (1)-(2)462,031469,074458,972591,288599,225571,759750,544884,187778,920692,486526,724485,717423,485265,425233,51984,930
4. Giá vốn hàng bán416,624420,429403,698536,053549,179505,625648,449763,390620,369563,003399,659320,403309,868184,742168,28068,227
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,40848,64555,27455,23550,04666,134102,095120,797158,550129,483127,065165,313113,61780,68365,23916,703
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1251,5853,5292,1326129906915455384494116341,2897221471,057
7. Chi phí tài chính1,05921,33811,7239,7389,27210,91616,62524,16420,73118,89524,63522,71321,14223,93420,8074,590
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5099,7839,1878,96210,81416,35019,43920,54018,15421,96520,58318,78118,51519,1923,430
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6659191,3451,6362,1513,6854,95171,13947,85651,51189,59040,31027,41714,4684,035
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,19823,69826,02221,68123,83320,04526,39236,27627,96726,51224,48520,81610,6736,3919,7095,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,2764,52920,13924,60415,91634,01156,08455,95039,25136,66926,84532,82842,78123,66320,4033,970
12. Thu nhập khác1,4812093061,6209131,7292,7023,5661,13321,92520,22239,8686,1107,6436
13. Chi phí khác2311,982771012624101,19811,34931410,98217,81840,1538867,43260118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,251-1,7732291,5196501,3191,504-7,78381910,9422,404-2855,224211-54-118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,5272,75620,36826,12416,56735,32957,58748,16840,07047,61229,24832,54348,00523,87420,3493,852
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,7541,7504,7155,2273,2107,46010,14413,2098,0457,5975,8335,12310,6956,0252,674548
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,7531,753-903-2695411,525
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,7541,7504,7155,2273,2107,46010,14411,4559,7986,6945,5645,66412,2206,0252,674548
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,7731,00515,65220,89613,35727,86947,44436,71230,27240,91723,68426,87935,78617,85017,6753,304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-534-1,414133284-1,2704,537-244-4,1321,0111,8942,315
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,7731,54017,06720,76413,07329,13842,90736,95634,40439,90621,79024,56435,78617,85017,6753,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |