CTCP Khoáng sản FECON (fcm)

3.32
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh140,56193,142116,276112,052121,393104,326164,45779,879140,546129,830126,86566,402231,747125,518136,19397,956156,713161,745173,661107,567
2. Các khoản giảm trừ doanh thu982-9319314,410224-202240572871191738
3. Doanh thu thuần (1)-(2)140,56193,142116,276112,052121,393103,345165,38978,948136,136129,606127,06766,163231,690125,518136,19397,956156,426161,626173,645107,528
4. Giá vốn hàng bán129,43384,613102,550100,028107,19291,511149,14572,582126,009112,870108,14357,040204,231110,596126,33594,956149,114144,448159,53096,135
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,1278,52913,72712,02414,20111,83416,2446,36610,12716,73618,9239,12227,45914,9229,8583,0007,31217,17814,11511,393
6. Doanh thu hoạt động tài chính4392122462288541863302141,3803361,64916451239129327415925111884
7. Chi phí tài chính13236216739826816118,6342,2762,4523,0063,7382,5263,3042,2782,1522,0042,0442,5322,4182,279
-Trong đó: Chi phí lãi vay5831,9212,2552,5522,6882,3953,0052,0462,1441,9922,0302,3752,3752,182
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng389275200266286167427335224359393294398552
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6203,8748,3546,3495,5956,4897,9953,6204,1427,35910,2753,95311,4564,0052,0633,36111,2653,9704,7213,877
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,8144,5055,4525,5059,1935,370-10,4444104,7136,4426,2732,64112,7848,6965,712-2,450-6,23110,6336,6964,770
12. Thu nhập khác1,481113016251528384931,34373213782651
13. Chi phí khác2318671,040255052915235225148491338
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,251-855-1,010137-45-37273-84701,29048-1478969613
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,0654,5055,4525,5048,3374,360-10,3073654,6766,7156,2662,64013,2549,9865,761-2,451-6,37810,7226,7655,383
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6599011,0931,1011,750-5335331,2369931,5638572,0661,9481,18971-7901,8951,247835
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6599011,0931,1011,750-5335331,2369931,5638572,0661,9481,18971-7901,8951,247835
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,4063,6044,3594,4046,5874,360-9,774-1683,4405,7224,7031,78311,1898,0394,571-2,522-5,5888,8275,5184,548
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát579-1,113-726760-654-7941,457124-88-1,359-1,619792349762
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4063,6044,3594,4046,5874,360-10,3529454,1664,9625,3572,5779,7327,9154,659-1,163-3,9698,0355,1683,786

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn582,506550,981582,538553,994557,800541,025532,655708,030678,692689,234711,628674,971685,634712,453713,005683,210651,043727,714712,978684,915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,62842,40541,70244,22631,63349,76146,76236,54061,57630,60367,67048,94760,821103,38682,850100,00863,55742,27649,39664,834
1. Tiền40,62822,40521,70224,22611,63329,76126,76226,54041,57620,60347,67038,94725,82179,38658,85076,00840,55728,27635,39660,834
2. Các khoản tương đương tiền20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00010,00020,00010,00020,00010,00035,00024,00024,00024,00023,00014,00014,0004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,2216,5976,5976,5976,5976,5976,59725,59725,29735,59735,59725,59725,5979,5979,5979,5979,5979,5979,5976,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,2216,5976,5976,5976,5976,5976,59725,59725,29735,59735,59725,59725,5979,5979,5979,5979,5979,5979,5976,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn412,034390,868427,953402,813425,128388,240382,336503,680502,725490,111464,022459,922490,967402,223419,248398,700432,494466,116458,055429,881
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng442,071419,789452,464425,036444,571405,654395,989523,188522,431507,920466,064455,306500,367404,293416,318396,797430,622451,688441,296413,126
2. Trả trước cho người bán1,4401,5211,6082,0781,1651,0588629291,0591,5841,7052,4731,5472,0303,9257,4498,43910,83912,71713,065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn17,28350
6. Phải thu ngắn hạn khác14,94314,967-43,40215,38815,47915,63515,70313,45513,19714,56927,90827,41713,53213,19816,30213,46613,29616,51417,01916,544
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-46,420-45,410-39,689-36,087-34,107-30,218-33,892-33,962-33,962-31,656-25,274-24,478-17,298-17,298-19,012-19,862-12,976-12,976-12,854
IV. Tổng hàng tồn kho99,075105,228100,92097,77590,98795,47294,036137,77687,809129,643136,733136,956105,130192,241191,682170,686142,807205,140185,812180,002
1. Hàng tồn kho105,959112,111109,862107,577100,790105,274103,839148,06198,094140,293147,383147,606115,780204,114202,786181,790153,911216,109196,782190,298
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,883-6,883-8,942-9,803-9,803-9,803-9,803-10,285-10,285-10,650-10,650-10,650-10,650-11,874-11,103-11,103-11,103-10,970-10,970-10,296
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5495,8845,3662,5833,4559552,9234,4381,2853,2797,6053,5493,1205,0069,6274,2182,5884,58610,1173,698
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,3845,7604,9372,3953,3303362,2993611,0862,8556,8021,4241,8042,4867,7072,5912,5532,82610,0512,603
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1231234281891231191203,7981333587822,1251,3162,2701,844402321,726251,066
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước41250150324021250761,2253344130
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác396666
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,86666,55269,13170,85473,94176,65879,752120,540125,335129,098120,520125,154144,819137,610141,329148,045153,623156,247162,894170,132
I. Các khoản phải thu dài hạn2,5572,5572,5182,5572,5572,5572,5182,5182,5182,5182,5182,8742,6172,6382,6522,7282,7582,7442,6342,711
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,518
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,5572,5572,5572,5572,5572,5182,5182,5182,5182,5182,8742,6172,6382,6522,7282,7582,7442,6342,711
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định13,27815,07817,62220,23923,19926,21729,27569,92075,18580,82686,51392,43498,508104,530111,065117,741124,544131,050138,107145,542
1. Tài sản cố định hữu hình9,10710,86513,36415,93818,85421,82724,84165,44170,66276,25881,89987,77493,80399,780106,279112,910119,667126,127133,139140,528
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,1704,2144,2584,3014,3454,3894,4344,4794,5234,5694,6144,6594,7054,7504,7864,8324,8774,9224,9685,013
III. Bất động sản đầu tư865865865865865865865865865865865865865865865865865865865865
- Nguyên giá865865865865865865865865865865865865865865865865865865865865
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn31,70932,56232,85032,59732,59732,16632,16632,38131,84929,96529,71628,25428,09526,42726,25626,11424,75220,77520,50220,429
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,70932,56232,85032,59732,59732,16632,16632,38131,84929,96529,71628,25428,09526,42726,25626,11424,75220,77520,50220,429
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,9522,758
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn13,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,9522,758
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5061,5381,325644772902977892948949881696745351444544648751720514
1. Chi phí trả trước dài hạn1,5061,5381,325644772902977892948949881696745351444544648751720514
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại13182328333742475257626772
TỔNG CỘNG TÀI SẢN646,373617,533651,669624,848631,741617,683612,407828,571804,026818,332832,147800,125830,453850,062854,334831,255804,667883,961875,872855,046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả92,66570,231107,97085,40896,70589,23488,318244,127219,419236,961256,271226,516258,007288,565300,636269,331240,170313,758314,373285,626
I. Nợ ngắn hạn92,44669,995107,69785,11896,41888,95888,023243,835219,133236,682255,980226,229257,722288,129300,331268,874239,598313,186313,801284,953
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn128,531111,427117,029110,977103,787125,062126,230136,054145,356128,015145,275156,673159,387
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn70,06151,84888,76870,80477,40171,75971,49895,22282,88889,193106,941100,455101,362124,298132,806103,92585,291127,054116,528101,472
4. Người mua trả tiền trước4,9895,2535,0995,4384,9655,2074,9976,5646,2049,52312,2098,7498,7019,4978,6389,2629,51810,46314,03111,001
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,2513,5422,8615711,2827376972,1335,5858,6997,5373,54310,1235,1105911,0874,1075,5312,0701,157
6. Phải trả người lao động4,7064,1204,2313,9704,1763,3703,1045,4344,3953,8364,7594,9035,0385,0575,5595,3895,0124,5495,8776,506
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,9263,3653,8201,4674,0272,8691,9961,2393,3082,6161,7457283,5312,7116781621621,990198144
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn57
11. Phải trả ngắn hạn khác6587286697006116686659567511,1967,1041,4191,03512,29712,3779861,34911,66211,5411,020
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8541,1392,2492,1693,9554,3485,0663,7554,5754,5904,7092,6442,8712,9303,6282,7086,1446,6616,8834,208
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn219236273290287276295292286279291287285436305456572572572673
1. Phải trả người bán dài hạn273279287
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác219236290287276295292286291285285305320320320320
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn151305151252252252353
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu553,708547,302543,698539,440535,036528,449524,089584,444584,608581,370575,876573,609572,446561,497553,698561,924564,497570,203561,499569,420
I. Vốn chủ sở hữu553,708547,302543,698539,440535,036528,449524,089584,444584,608581,370575,876573,609572,446561,497553,698561,924564,497570,203561,499569,420
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu462,266462,266462,266462,266462,266451,000451,000451,000451,000451,000451,000451,000451,000451,000451,000451,000451,000410,000410,000410,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874-1,874
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu947947947947947947947947947947947947947
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển40,78140,78140,78140,63040,63040,63040,63038,28238,28238,28238,28235,14835,14835,14835,14833,14433,14433,14433,14428,964
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,51646,10942,50638,39833,99438,67434,31448,89347,94343,98039,24539,45837,50128,00920,33430,47531,68976,77568,86481,314
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản50,070
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1919191919191947,19648,31049,03648,27648,93049,72448,26848,14448,23249,59151,21050,418
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN646,373617,533651,669624,848631,741617,683612,407828,571804,026818,332832,147800,125830,453850,062854,334831,255804,667883,961875,872855,046
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |