| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 11,028 | 795 | 22,675 | 9,760 | 36,360 | 5,835 | 13,138 | 795 | 30,805 | 11,753 | 40,730 | 795 | 13,403 | 2,301 | 21,837 | 795 | 520 | 50,138 | 51,171 | 38,532 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 11,028 | 795 | 22,675 | 9,760 | 36,360 | 5,835 | 13,138 | 795 | 30,805 | 11,753 | 40,730 | 795 | 13,403 | 2,301 | 21,837 | 795 | 520 | 50,138 | 51,171 | 38,532 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 10,774 | 762 | 22,204 | 9,565 | 35,503 | 5,655 | 12,813 | 762 | 30,354 | 11,517 | 40,227 | 762 | 13,057 | 2,249 | 21,283 | 762 | 49,119 | 50,074 | 37,450 | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 254 | 33 | 471 | 195 | 857 | 180 | 325 | 33 | 451 | 236 | 503 | 33 | 346 | 52 | 554 | 33 | 520 | 1,019 | 1,098 | 1,082 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 60 | 592 | 592 | 322 | 1 | 1 | ||||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | -160 | 1,295 | 1,280 | 1,309 | -1,053 | -1,053 | ||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | -160 | 1,295 | 1,280 | 1,309 | ||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,862 | 2,175 | 2,536 | 2,165 | -20,982 | 1,162 | 1,439 | 1,129 | 1,596 | 1,600 | 1,367 | 180 | 230 | 102 | 377 | 135 | 922 | 922 | 975 | 924 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -3,448 | -3,437 | -3,345 | -3,218 | 21,839 | -981 | -1,114 | -1,097 | -553 | -773 | -542 | -147 | 117 | -50 | 177 | -101 | -401 | 1,150 | 1,176 | 159 |
| 12. Thu nhập khác | 23 | 201 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 33 | 203 | 488 | 202 | 688 | 202 | 202 | 202 | 163 | 310 | 248 | 5 | ||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -33 | -203 | -488 | -202 | -688 | -202 | -202 | -202 | -141 | -310 | -47 | -5 | ||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -3,481 | -3,639 | -3,833 | -3,420 | 21,151 | -1,183 | -1,316 | -1,299 | -694 | -773 | -852 | -147 | 70 | -50 | 177 | -101 | -401 | 1,150 | 1,171 | 159 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 88 | 9 | 14 | 17 | 15 | -29 | 19 | 25 | 32 | |||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 88 | 9 | 14 | 17 | 15 | -29 | 19 | 25 | 32 | |||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -3,481 | -3,639 | -3,833 | -3,420 | 21,151 | -1,183 | -1,316 | -1,299 | -782 | -782 | -866 | -147 | 53 | -50 | 162 | -101 | -372 | 1,131 | 1,146 | 127 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 25 | -352 | -353 | -343 | 4,964 | -52 | -52 | -53 | 31 | 8 | -53 | |||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -3,506 | -3,287 | -3,480 | -3,078 | 16,187 | -1,131 | -1,264 | -1,245 | -813 | -790 | -813 | -147 | 53 | -50 | 162 | -101 | -372 | 1,131 | 1,146 | 127 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 33,529 | 38,293 | 37,725 | 35,522 | 56,578 | 30,732 | 28,413 | 54,466 | 49,113 | 60,098 | 48,732 | 23,464 | 22,707 | 42,807 | 42,684 | 21,272 | 24,657 | 59,394 | 42,463 | 22,605 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,005 | 1,111 | 1,407 | 778 | 20,747 | 516 | 959 | 979 | 1,136 | 714 | 1,192 | 848 | 671 | 1,805 | 2,084 | 2,142 | 2,686 | 1,732 | 1,165 | 1,509 |
| 1. Tiền | 2,005 | 1,111 | 1,407 | 778 | 20,747 | 516 | 959 | 979 | 1,136 | 714 | 1,192 | 848 | 671 | 1,805 | 2,084 | 2,142 | 2,686 | 1,732 | 1,165 | 1,509 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 30,017 | 35,617 | 34,705 | 33,107 | 34,141 | 28,474 | 25,656 | 51,661 | 46,098 | 57,316 | 45,442 | 20,972 | 20,320 | 38,950 | 38,503 | 17,020 | 19,801 | 55,448 | 38,992 | 18,688 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 15,662 | 19,537 | 18,978 | 20,231 | 10,627 | 17,255 | 12,747 | 27,095 | 26,937 | 31,474 | 19,612 | 4,802 | 8,320 | 25,678 | 23,193 | 2,798 | 5,934 | 55,358 | 38,904 | 18,580 |
| 2. Trả trước cho người bán | 16,065 | 16,080 | 15,727 | 12,815 | 21,514 | 9,569 | 12,909 | 360 | 300 | 7,483 | 7,972 | 12,170 | 12,000 | 13,272 | 15,310 | 14,223 | 13,868 | 90 | 88 | 108 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 2,000 | 15,000 | 15,000 | 3,000 | ||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 60 | 23,756 | 22,106 | 24,206 | 3,861 | 3,359 | 14,857 | 4,000 | ||||||||||||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,710 | -22,106 | -22,106 | |||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 158 | 158 | 247 | 281 | 247 | 247 | 247 | 247 | 247 | |||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 158 | 158 | 247 | 281 | 247 | 247 | 247 | 247 | 247 | |||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,506 | 1,566 | 1,613 | 1,638 | 1,690 | 1,743 | 1,798 | 1,826 | 1,879 | 1,910 | 1,940 | 1,644 | 1,716 | 1,805 | 1,817 | 1,862 | 1,922 | 1,967 | 2,059 | 2,161 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,506 | 1,566 | 1,613 | 1,638 | 1,690 | 1,743 | 1,798 | 1,826 | 1,879 | 1,910 | 1,940 | 1,644 | 1,716 | 1,805 | 1,817 | 1,862 | 1,922 | 1,967 | 2,059 | 2,161 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 315,025 | 317,907 | 320,811 | 323,752 | 270,304 | 272,203 | 274,103 | 276,002 | 285,984 | 287,883 | 289,772 | 225,011 | 225,832 | 226,617 | 226,746 | 227,508 | 228,270 | 229,032 | 229,795 | 229,503 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 8,525 | 8,525 | 8,525 | |||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 8,083 | 8,083 | 8,083 | |||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | 442 | |||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 35,586 | 36,551 | 37,515 | 38,479 | 39,443 | 40,407 | 41,372 | 42,336 | 43,300 | 44,264 | 45,228 | 35,820 | 36,582 | 37,344 | 38,106 | 38,868 | 39,630 | 40,392 | 41,155 | 41,917 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 35,586 | 36,551 | 37,515 | 38,479 | 39,443 | 40,407 | 41,372 | 42,336 | 43,300 | 44,264 | 45,228 | 35,820 | 36,582 | 37,344 | 38,106 | 38,868 | 39,630 | 40,392 | 41,155 | 41,917 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | |||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | 201,395 | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 187,587 | |||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | 188,640 | |||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,053 | |||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 55,601 | 57,520 | 59,459 | 61,437 | 29,024 | 203 | 263 | 323 | 383 | 443 | 492 | 551 | 610 | 633 | ||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1 | 23 | 83 | 143 | 203 | 263 | 323 | 383 | 443 | 492 | 551 | 610 | 633 | |||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 55,601 | 57,519 | 59,436 | 61,353 | 28,881 | 29,756 | 30,631 | 31,507 | 32,382 | 33,257 | 34,132 | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 348,554 | 356,200 | 358,536 | 359,274 | 326,882 | 302,935 | 302,515 | 330,468 | 335,097 | 347,981 | 338,504 | 248,475 | 248,539 | 269,424 | 269,430 | 248,780 | 252,927 | 288,426 | 272,257 | 252,108 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 107,494 | 111,659 | 110,356 | 107,261 | 42,117 | 39,321 | 37,718 | 42,249 | 42,932 | 55,033 | 44,774 | 237 | 155 | 21,092 | 21,049 | 560 | 4,606 | 51,494 | 35,402 | 16,399 |
| I. Nợ ngắn hạn | 107,494 | 111,659 | 110,356 | 107,261 | 42,117 | 39,321 | 37,718 | 3,227 | 42,932 | 55,033 | 44,774 | 237 | 155 | 21,092 | 21,049 | 560 | 4,606 | 51,494 | 35,402 | 16,399 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 36,922 | 36,922 | 36,922 | 36,922 | 36,922 | 36,922 | 36,922 | 39,022 | 39,022 | 39,022 | ||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,159 | 6,017 | 6,008 | 4,262 | 4,148 | 1,838 | 235 | 2,666 | 3,259 | 15,431 | 5,182 | 141 | 58 | 20,982 | 20,938 | 464 | 4,464 | 51,322 | 35,250 | 16,263 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 22 | 112 | 24 | 15 | 32 | 32 | 15 | 15 | 46 | 76 | 56 | 40 | |
| 6. Phải trả người lao động | 20 | |||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 67,445 | 67,605 | 66,311 | 65,031 | ||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 925 | 1,094 | 1,094 | 1,025 | 1,025 | 539 | 539 | 539 | 539 | 556 | 556 | 64 | 64 | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 | 96 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 39,022 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 39,022 | |||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 241,060 | 244,541 | 248,180 | 252,013 | 284,766 | 263,614 | 264,798 | 288,219 | 292,166 | 292,948 | 293,729 | 248,237 | 248,384 | 248,332 | 248,381 | 248,220 | 248,321 | 236,933 | 236,855 | 235,709 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 241,060 | 244,541 | 248,180 | 252,013 | 284,766 | 263,614 | 264,798 | 288,219 | 292,166 | 292,948 | 293,729 | 248,237 | 248,384 | 248,332 | 248,381 | 248,220 | 248,321 | 236,933 | 236,855 | 235,709 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 247,160 | 235,400 | 235,400 | 235,400 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 | -149 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -35,566 | -32,061 | -28,774 | -25,294 | -7,655 | -23,842 | -22,711 | -4,465 | -1,190 | -376 | 414 | 1,227 | 1,374 | 1,321 | 1,371 | 1,209 | 1,310 | 1,682 | 1,605 | 459 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 29,616 | 29,591 | 29,943 | 30,296 | 45,410 | 40,446 | 40,498 | 45,674 | 46,345 | 46,314 | 46,305 | |||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 348,554 | 356,200 | 358,536 | 359,274 | 326,882 | 302,935 | 302,515 | 330,468 | 335,097 | 347,981 | 338,504 | 248,475 | 248,539 | 269,424 | 269,430 | 248,780 | 252,927 | 288,426 | 272,257 | 252,108 |