CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

32.80
-0.10
(-0.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4801,365,8532,846,7671,246,2131,461,4231,252,7751,793,4861,032,7651,010,0541,210,8351,752,5331,413,2401,330,9891,445,0521,625,3221,165,406968,595
4. Giá vốn hàng bán1,274,5762,565,2171,679,1681,863,0541,156,9512,537,3811,102,2501,364,3611,112,9081,609,394944,220927,9471,056,3091,561,6291,245,8951,210,2681,242,6371,474,6021,058,589893,993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)280,959418,348197,273127,425207,080307,698140,54996,354139,867184,01688,54680,496154,526190,861165,199117,271201,771150,720102,19174,602
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,80843,29049,76528,57860,1138,96126,13716,92719,22921,08114,78117,84535,59320,70118,98616,14516,41016,52412,5078,766
7. Chi phí tài chính22,29514,62216,04513,2867,34535,8503,8366,2127,36231,70013,7498,64438,15213,13417,1066,0867,67811,2348,5255,926
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,76514,37214,1126,8496,8257,3264,8984,1437,91910,5746,7562,9665,4945,2224,6521,8872,9723,5674,7983,663
9. Chi phí bán hàng96,824316,057106,35388,46540,365168,61357,89330,12939,55967,424-9,16923,80136,03892,11428,42269,62077,17184,8446,56828,593
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,86022,93723,88018,85529,42321,33921,07319,62323,67218,36321,84815,26632,51524,64422,04613,32127,2274,03518,95817,102
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)165,788108,021100,76035,397190,06190,85683,88357,31788,50387,61076,90050,63083,41481,671116,61144,389106,10667,13180,64731,748
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)166,335108,021100,67636,350189,97290,75383,65657,43088,65088,09977,19950,65283,41084,245117,78945,250108,12667,35181,17932,166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)165,516111,879101,60637,740187,21194,80583,39457,20788,75989,29575,60548,59481,31279,830118,42842,213110,40363,62981,97530,919
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)158,46697,16480,44129,616110,09179,62866,28449,69882,32881,58068,41643,65778,19576,916113,98040,698104,74356,49875,78329,773

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |