CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

39.60
-0.05
(-0.13%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4801,365,8532,846,7671,246,2131,461,4231,252,7751,793,4861,032,7651,010,0541,210,8351,752,5331,413,2401,330,9891,445,0521,625,3221,165,406968,595
2. Các khoản giảm trừ doanh thu105,969411,8221,6883,415708761,612432,1473,4506434,627
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,555,5352,983,5651,876,4421,990,4791,364,0312,845,0791,242,7991,460,7151,252,7751,793,4101,032,7651,008,4431,210,8351,752,4901,411,0941,327,5391,444,4081,625,3221,160,779968,595
4. Giá vốn hàng bán1,274,5762,565,2171,679,1681,863,0541,156,9512,537,3811,102,2501,364,3611,112,9081,609,394944,220927,9471,056,3091,561,6291,245,8951,210,2681,242,6371,474,6021,058,589893,993
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)280,959418,348197,273127,425207,080307,698140,54996,354139,867184,01688,54680,496154,526190,861165,199117,271201,771150,720102,19174,602
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,80843,29049,76528,57860,1138,96126,13716,92719,22921,08114,78117,84535,59320,70118,98616,14516,41016,52412,5078,766
7. Chi phí tài chính22,29514,62216,04513,2867,34535,8503,8366,2127,36231,70013,7498,64438,15213,13417,1066,0867,67811,2348,5255,926
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,76514,37214,1126,8496,8257,3264,8984,1437,91910,5746,7562,9665,4945,2224,6521,8872,9723,5674,7983,663
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng96,824316,057106,35388,46540,365168,61357,89330,12939,55967,424-9,16923,80136,03892,11428,42269,62077,17184,8446,56828,593
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,86022,93723,88018,85529,42321,33921,07319,62323,67218,36321,84815,26632,51524,64422,04613,32127,2274,03518,95817,102
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)165,788108,021100,76035,397190,06190,85683,88357,31788,50387,61076,90050,63083,41481,671116,61144,389106,10667,13180,64731,748
12. Thu nhập khác576211,055115111111515551230622112,9671,2358862,021189536455
13. Chi phí khác29106102100155338282271539357251-31437
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)547-85953-89-104-22711314748929922-42,5741,1788612,020220533418
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)166,335108,021100,67636,350189,97290,75383,65657,43088,65088,09977,19950,65283,41084,245117,78945,250108,12667,35181,17932,166
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,06142111,7139641,23223848809-1,7621,8263,0285,895-2,4062,831-495937-8351,034
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-16,241-3,858-935-1,6001,048-5,017-969201-957-2,0043,355232-930-1,4801,768207-1,7812,78440213
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)820-3,858-931-1,3902,761-4,053262224-109-1,1951,5942,0582,0984,415-6393,037-2,2773,721-7951,246
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)165,516111,879101,60637,740187,21194,80583,39457,20788,75989,29575,60548,59481,31279,830118,42842,213110,40363,62981,97530,919
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,05014,71521,1668,12477,12015,17717,1107,5096,4317,7157,1894,9363,1172,9144,4491,5155,6607,1316,1921,147
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)158,46697,16480,44129,616110,09179,62866,28449,69882,32881,58068,41643,65778,19576,916113,98040,698104,74356,49875,78329,773

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,806,1503,797,9563,552,6193,058,8572,641,2392,559,2012,438,8242,321,9502,131,9232,398,0611,966,1251,660,1051,877,0312,207,3192,372,8432,218,1612,140,9492,260,9881,980,6181,433,457
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,159,2141,454,6831,472,0561,529,2731,077,461532,731315,214641,275492,00356,454224,385448,579585,329505,722874,594789,746769,592500,334604,209498,518
1. Tiền477,362426,771391,906130,52391,86199,10193,714133,28141,43356,45446,785155,122290,135192,133245,807182,811380,655118,67869,831299,623
2. Các khoản tương đương tiền681,8521,027,9121,080,1501,398,750985,600433,630221,500507,993450,571177,600293,457295,195313,589628,787606,936388,937381,657534,378198,895
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,055,925316,613176,471129,263140,043154,363171,863139,317274,017288,62771,62711,06911,06910,97810,3699,53224,78524,7699,5169,539
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh140,043
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,055,925316,613176,471129,263154,363171,863139,317274,017288,62771,62711,06911,06910,97810,3699,53224,78524,7699,5169,539
III. Các khoản phải thu ngắn hạn559,2901,249,009562,432682,337370,4811,036,599444,393543,551279,655708,535279,547297,890279,866609,284431,170504,070368,058686,931352,546315,611
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng534,2161,221,593544,419663,282356,9281,025,904422,414500,197247,893661,742257,817260,060240,048520,636348,906371,249301,090585,044306,973322,819
2. Trả trước cho người bán12,72119,84011,58513,3669,3887,22714,90230,69223,35738,81715,57730,70333,41796,51490,396148,04882,590116,49355,0608,623
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác12,3537,5776,4285,6904,1653,4687,07712,6628,4057,9766,1537,1276,4019,9209,6552,5602,1653,18221,38715,044
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,786-17,786-17,786-17,786-17,786-30,874-30,874
IV. Tổng hàng tồn kho884,713652,5941,277,382661,1211,001,948774,2841,453,254941,364999,8271,241,7521,285,520824,985929,0791,003,8851,000,674857,103940,7721,008,436975,887579,047
1. Hàng tồn kho884,713652,5941,277,382661,1211,001,948774,2841,453,254941,364999,8271,241,7521,285,520824,985929,0791,003,8851,000,674857,103940,7721,008,436975,887579,047
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác147,008125,05764,27856,86251,30661,22454,10156,44486,421102,695105,04777,58271,68877,45056,03657,70937,74240,51738,45930,742
1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,06418,55812,68815,44421,32416,29812,37422,31247,66945,06156,83420,16624,42121,23812,30414,9938,1638,40010,0019,792
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ125,944106,49951,59141,41829,98244,92641,72734,13238,75257,63448,21357,41647,26756,21243,73242,65329,35932,11828,45820,950
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước63220
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,061,0891,042,8811,060,9431,104,1641,133,6491,147,7281,163,5271,181,2191,212,4661,196,8191,234,6991,154,9871,111,369950,557752,863567,315549,639452,920547,236532,759
I. Các khoản phải thu dài hạn4,2004,2004,2004,2004,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác4,2004,2004,2004,2004,200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định696,200711,475714,662747,184768,061785,958805,883820,504848,375860,845836,182712,256418,633401,349365,542256,730262,969274,381293,069309,392
1. Tài sản cố định hữu hình692,368707,757710,906743,360764,369782,202802,049818,193846,053858,668833,955709,924416,196399,378364,792255,915262,098273,662292,332308,638
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,8323,7183,7563,8243,6923,7563,8342,3112,3222,1762,2282,3322,4361,971750815871719737755
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn29,81045,57463,05790,28290,68582,04081,81182,01378,93449,059110,986187,667445,523272,005298,355213,093188,18353,33482,61743,018
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,81045,57463,05790,28290,68582,04081,81182,01378,93449,059110,986187,667445,523272,005298,355213,093188,18353,33482,61743,018
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác335,079285,832283,224266,698274,903279,729275,832278,702285,156286,915287,530255,064247,214277,20388,96593,29294,286121,004167,349176,148
1. Chi phí trả trước dài hạn302,994269,988271,238255,647265,452269,230270,349274,189280,442283,159285,777249,956242,324273,24386,48589,04489,855118,354161,915170,674
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại32,08615,84511,98711,0529,45110,4995,4834,5134,7143,7571,7535,1084,8903,9602,4804,2484,4322,6505,4345,474
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0203,774,8893,706,9293,602,3513,503,1703,344,3893,594,8803,200,8242,815,0922,988,4003,157,8763,125,7052,785,4762,690,5882,713,9072,527,8531,966,216
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,222,2072,361,3202,245,9251,691,1821,308,9851,428,2361,418,4631,211,8221,110,3321,449,5871,145,147692,371873,8541,122,3611,170,020817,442713,9961,169,3831,046,958682,982
I. Nợ ngắn hạn2,750,9892,350,2712,234,7331,679,6471,297,2401,416,7381,406,8491,201,4251,100,0101,439,8081,135,277682,239863,6631,112,3171,159,881807,500704,0631,159,1731,036,721672,594
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,527,7411,757,8741,703,2051,309,302901,5811,069,8121,093,482778,303824,1221,151,923885,928433,809515,492798,176929,533567,726414,755806,852854,004507,229
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn113,225186,934226,897147,347118,100103,272135,575294,74294,383136,316108,90487,01862,941152,91385,20195,93192,284258,04299,50682,939
4. Người mua trả tiền trước6,8255,26024,19126915,1343,6985,8054,0672,7933,99810,9037,69120,5155,95711,025486152,2272,688384
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,5811,4201,2764,7584,19611,4112,5211,5417,1665,2793,9372,1628,2706,6589823,2927,1273,4212,009831
6. Phải trả người lao động84,54151,82756,91257,47596,88757,01653,75661,69271,04849,63345,89535,645146,07940,83362,47440,183120,23444,15039,84126,915
7. Chi phí phải trả ngắn hạn396,739283,186159,460134,110114,814122,80066,88645,53244,90936,24217,45950,80553,22845,83031,22349,96961,68834,50827,49042,701
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,2992,6761,5174,8805962,3132,0172,1833639505,6615,93427,24628,9065,21213,2985,8056,5896,6396,746
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi600,03861,09261,27521,50545,93246,41546,80613,36555,22555,46856,59059,17529,89133,04434,22936,6152,1563,3844,5444,850
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11,21911,04911,19211,53511,74611,49811,61510,39710,3229,7799,87010,13210,19110,04410,1409,9429,93310,21010,23810,387
1. Phải trả người bán dài hạn885
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác880880880880885935935835835835835835835835885735735735735
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn10,33910,16910,31210,65510,86110,61310,6809,4629,4878,9449,0359,2979,3569,2099,3059,0579,1989,4759,5039,652
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,465,9032,278,6932,183,8882,291,3472,234,0572,145,2932,055,6772,122,7212,114,5462,035,5151,955,6851,968,0341,976,5921,544,5241,480,8951,283,234
I. Vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,465,9032,278,6932,183,8882,291,3472,234,0572,145,2932,055,6772,122,7212,114,5462,035,5151,955,6851,968,0341,976,5921,544,5241,480,8951,283,234
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889653,889588,500588,500588,500
2. Thặng dư vốn cổ phần593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,681593,680593,685337,410337,410337,723
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển37,30437,30437,304
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,064,744906,277809,113917,942920,131810,040730,412830,865781,082698,749617,174679,535674,857598,943522,027538,825534,139429,396372,898302,264
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát295,415288,365273,650306,326298,203221,082205,906212,912205,405198,974190,933195,616192,119189,002186,088181,639194,878189,218182,08754,746
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0203,774,8893,706,9293,602,3513,503,1703,344,3893,594,8803,200,8242,815,0922,988,4003,157,8763,125,7052,785,4762,690,5882,713,9072,527,8531,966,216
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |