CTCP Viễn thông FPT (fox)

63.40
-0.50
(-0.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,933,78116,022,83416,656,85716,151,11715,229,02313,243,14713,477,59712,977,98211,499,90815,059,16113,271,6259,178,29810,099,24414,673,80115,981,78814,767,18513,672,0349,999,7429,183,5009,408,675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền713,425413,107786,167407,083679,277474,933364,487313,087423,984230,222163,732227,0951,418,670323,707355,644353,458374,930402,609557,291579,810
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,378,50112,054,46912,439,05112,286,30211,376,8229,784,43410,461,82310,081,0428,651,94511,946,32210,468,7405,955,0885,856,78811,312,04812,689,55611,856,78611,238,4397,613,3436,723,8566,666,987
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,152,6102,213,3041,998,9931,988,3771,786,7541,776,0291,607,0141,532,8381,435,6081,787,0121,517,5261,569,6711,357,7161,677,1951,619,4321,397,6971,208,9691,167,6471,074,5881,039,320
IV. Tổng hàng tồn kho1,426,9501,086,8541,179,0751,219,1251,196,3031,019,755864,760851,731808,224900,518944,9831,187,8101,117,6211,151,5381,121,980965,676689,688666,770646,116621,884
V. Tài sản ngắn hạn khác262,295255,099253,571250,230189,866187,996179,513199,285180,147195,087176,643238,634348,449209,313195,176193,569160,007149,373181,649500,675
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,170,9948,772,5228,589,6388,511,9948,539,3038,296,7768,302,6848,390,3978,632,7668,611,2728,535,3578,390,9308,326,3197,846,1957,498,3047,393,5317,377,3747,053,4916,957,2776,622,954
I. Các khoản phải thu dài hạn26,19022,86922,96223,75325,89626,14225,98826,30427,15527,09427,38127,46135,09436,61132,00948,90234,07933,17733,87833,527
II. Tài sản cố định5,785,9765,425,7955,482,2845,617,5165,688,1945,741,4195,821,2145,847,3076,023,4725,933,7285,794,8145,634,3035,610,3705,121,8374,898,3754,856,4394,907,9684,610,5444,695,7434,930,190
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn696,595766,358592,286420,803389,574371,976381,627455,923417,189390,971345,549343,211359,405492,067452,139440,553480,692579,415388,160183,785
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0006,0006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2446,2446,2006,2006,2006,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,656,2332,551,5002,485,9062,443,7232,429,4382,151,0392,067,6552,054,6632,158,7502,253,2792,361,4132,379,7542,315,2502,189,4792,109,5372,041,3921,948,4351,824,1551,833,2971,469,252
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,104,77524,795,35625,246,49524,663,11123,768,32521,539,92321,780,28121,368,38020,132,67423,670,43321,806,98217,569,22818,425,56422,519,99523,480,09222,160,71521,049,40817,053,23316,140,77716,031,629
A. Nợ phải trả14,873,99014,110,81015,466,77314,228,94213,122,06111,342,36712,283,76612,618,27211,063,01314,938,71813,702,8369,398,57010,503,66314,884,87016,423,34715,311,44414,760,41011,041,50210,268,70810,495,620
I. Nợ ngắn hạn14,680,70113,864,38215,329,64714,105,91213,000,28411,304,97012,245,70612,580,70411,024,38614,898,76513,663,0499,339,89910,424,44514,207,21815,685,59314,561,92513,967,86310,717,06210,050,65010,259,293
II. Nợ dài hạn193,289246,429137,126123,029121,77837,39738,05937,56838,62839,95339,78758,67179,218677,652737,754749,519792,547324,440218,058236,327
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,230,78510,684,5459,779,72210,434,17010,646,26410,197,5569,496,5158,750,1089,069,6618,731,7158,104,1468,170,6587,921,9007,635,1257,056,7466,849,2716,288,9986,011,7315,872,0695,536,009
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,104,77524,795,35625,246,49524,663,11123,768,32521,539,92321,780,28121,368,38020,132,67423,670,43321,806,98217,569,22818,425,56422,519,99523,480,09222,160,71521,049,40817,053,23316,140,77716,031,629
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |