CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân (ftm)

0.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh197,383182,925174,982189,480231,83681,3031,000,0051,154,5331,220,9801,161,171963,106839,276623,638
2. Các khoản giảm trừ doanh thu198145333164852,009517259255
3. Doanh thu thuần (1)-(2)197,185182,780174,982189,147231,67281,303999,9201,152,5241,220,9801,160,654962,847839,021623,638
4. Giá vốn hàng bán232,936182,291172,370178,179210,49783,401999,8211,065,4101,107,5901,053,807842,833761,059586,235
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-35,7514892,61210,96821,175-2,0999987,114113,390106,847120,01377,96237,404
6. Doanh thu hoạt động tài chính3576,4994364,4423,2441,55320,97935,25812,65318,48710,4503,3722,428
7. Chi phí tài chính91,85791,368110,638107,22396,70490,49663,98759,85753,12659,06537,34629,68025,112
-Trong đó: Chi phí lãi vay77,33676,004103,46197,55495,07990,26362,74153,51452,83553,15027,26725,03822,537
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,0931,7961,6322,0592,9741,9604,3295,8655,6656,0139,1556,2502,762
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,56088,073138,942288,53216,19715,67825,51325,67524,08724,25617,3326,7655,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-139,904-174,249-248,164-382,405-91,457-108,680-72,75230,97643,16536,00066,62938,6396,184
12. Thu nhập khác424110,6335,8082,8133373891,8572,33676520,53415,0406,331785
13. Chi phí khác25,29263,67480,05993,460133,03891,60422,8531,59625416,4432,3472,161336
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-24,86846,960-74,251-90,647-132,701-91,215-20,9967395114,09012,6924,170449
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-199,896-93,74831,71543,67740,09079,32242,8096,633
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1623,4004,0922,4039,440710
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1623,4004,0922,4039,440710
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-200,058-93,74828,31539,58537,68769,88242,0996,633
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-200,058-93,74828,31539,58537,68769,88242,0996,633

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn349,287359,392408,459499,395756,037820,501838,9711,014,3111,081,913859,360584,940382,531336,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5858,7341,0872,8535,9271,54112,371121,62693,816124,2896,47417,97928,146
1. Tiền5858,7341,0872,8535,9271,54112,37121,40639,051123,7535,96411,3277,845
2. Các khoản tương đương tiền100,22054,7645365106,65220,302
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,5001,5001,500220220220105,141180,0001,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,5001,5001,500220220220105,141180,0001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn198,168198,215277,791407,346686,746792,945809,540743,589784,357503,823293,494148,835146,492
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng390,051389,629393,995402,292407,290401,376408,050192,360380,072280,416258,989139,813145,650
2. Trả trước cho người bán218,962219,232220,164219,238221,422217,128212,077330,267183,83989,62218,9819,022842
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn362,55074,81383,431
6. Phải thu ngắn hạn khác54,84655,04454,94055,0343642186,863146,149137,015133,78615,524
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-465,691-465,691-391,309-269,25457,998174,400
IV. Tổng hàng tồn kho148,300149,990124,06085,63957,93625,23814,651146,119198,204229,810179,63232,813155,937
1. Hàng tồn kho148,300149,990124,06085,63957,93625,23814,651146,119198,204229,810179,63232,813155,937
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7349534,0213,5575,2085572,1892,9775,5361,4371992,9034,482
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6096921,9332,5284,8524691,0726761,1781,437199495
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1252612,0881,0293038672,3014,358
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5388250
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,4084,482
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn216,001280,045373,883494,322624,540669,532758,521743,132751,717818,224891,393179,172195,556
I. Các khoản phải thu dài hạn7,79724,16668,143112,904154,445107,138104,39236,760291
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn7,79724,16668,143112,904154,445104,39236,760
5. Phải thu dài hạn khác107,138291
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định142,486189,568238,698312,949391,460469,367549,752629,377697,404775,734852,387178,170195,160
1. Tài sản cố định hữu hình141,566187,729235,939309,271386,862463,849543,200621,710696,897775,734852,387178,170195,160
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9201,8392,7593,6784,5985,5186,5527,667507
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn64,09864,04964,04964,50963,71364,26362,08660,09333,57021,73621,415
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang64,09864,04964,04964,50963,71364,26362,08660,09333,57021,73621,415
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn240240240240240
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn240240240240240
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6202,2622,9933,71914,68328,52442,05116,66220,74320,75517,3001,002395
1. Chi phí trả trước dài hạn1,6202,2622,9933,71914,68328,52442,0514984,5804,5913,3801,002395
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác16,16316,16316,16313,920
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN565,288639,437782,342993,7171,380,5771,490,0341,597,4921,757,4431,833,6301,677,5841,476,333561,703532,113
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,554,7921,473,6781,489,294378,2551,292,0631,177,3611,134,7621,175,9651,253,4871,110,142946,578410,980423,489
I. Nợ ngắn hạn1,554,7921,465,9731,461,0671,290,0281,113,970933,728810,150823,369847,051618,834407,415270,166292,293
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn797,892785,272779,489729,911666,128618,854522,720468,755465,184366,548246,113126,174106,389
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,02549,04248,70454,30854,50127,37565,443200,981277,896170,530120,68566,820110,477
4. Người mua trả tiền trước10,42613,20410,4212,78910,2741,5732,3522,09312,4422,5449123,271622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14822281353881,4132134,5265,37022,82223,05927,25329,308
6. Phải trả người lao động2,3243,0646,1032,7934,1922,5303,1417,2734,4514,1773,4751,27843,655
7. Chi phí phải trả ngắn hạn666,433587,099595,021478,565361,416265,614153,442101,97773,03338,7629,07843,763
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn38526237
11. Phải trả ngắn hạn khác26,38327,62120,94021,40316,83516,13462,60334,4486,80113,4124,0941,6091,843
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1231231231232352352353,3151,87339
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,70528,22788,227178,093243,633324,613352,596406,436491,308539,163140,814131,196
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn20,52332,52354,04154,04174,62190,421106,221118,021
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác120,600
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,7057,70555,705124,052189,592249,992262,175300,215373,287418,564140,814131,196
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-989,504-834,241-706,952-384,53888,514312,672462,730581,478580,142567,442529,755150,723108,624
I. Vốn chủ sở hữu-989,504-834,241-706,952-384,53888,514312,672462,730581,478580,142567,442529,755150,723108,624
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000150,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển9,1439,1439,1439,1439,1439,1439,1437,7273,769
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1,498,647-1,343,384-1,216,095-893,680-420,629-196,471-46,41373,75176,37467,44229,755723-41,376
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN565,288639,437782,342-6,2831,380,5771,490,0341,597,4921,757,4431,833,6301,677,5841,476,333561,703532,113
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |