CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân (ftm)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
30 Bi
50 Mi
68,506
1.2 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 36.50 (-0.35) 20.7%
TCM 23.55 (0.00) 18.5%
STK 15.15 (-0.10) 14.0%
TNG 24.80 (-0.10) 13.3%
GIL 14.20 (0.10) 10.1%
TTF 2.67 (0.01) 6.1%
ADS 8.26 (-0.01) 3.7%
GDT 19.30 (0.10) 3.0%
SAV 13.30 (-0.05) 2.7%
EVE 10.00 (-0.10) 2.4%
TVT 15.60 (0.00) 2.0%
X20 11.50 (-0.80) 1.5%
KMR 2.73 (0.00) 1.1%
TDT 6.70 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.22) 0% 63.85 (0.04) 0%
2018 1,356.60 (1.15) 0% 55.80 (0.03) 0%
2019 1,225 (1) 0% 0.02 (-0.09) -426%
2020 798.60 (0.08) 0% 4.48 (-0.20) -4%
2021 660 (0.23) 0% 0 (-0.22) 0%
2022 1,172 (0.15) 0% 0 (-0.15) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,43455,12544,72544,099197,383182,925174,982189,480231,83681,3031,000,0051,154,5331,220,9801,161,171
Tổng lợi nhuận trước thuế-45,386-34,726-45,535-39,124-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-199,896-93,74831,71543,67740,090
Lợi nhuận sau thuế -45,386-34,726-45,535-39,124-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-200,058-93,74828,31539,58537,687
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-45,386-34,726-45,535-39,124-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-200,058-93,74828,31539,58537,687
Tổng tài sản565,288588,065606,591634,085565,288639,437782,342993,7171,380,5771,490,0341,597,4921,757,4431,833,6301,677,584
Tổng nợ1,554,7921,541,6911,525,4911,507,4501,554,7921,473,6781,489,294378,2551,292,0631,177,3611,134,7621,175,9651,253,4871,110,142
Vốn chủ sở hữu-989,504-953,626-918,900-873,365-989,504-834,241-706,952-384,53888,514312,672462,730581,478580,142567,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |