CTCP Chứng khoán FPT (fts)

27.40
-0.15
(-0.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)84,784-5,796-9,31488,08597,1372,72260,19285,437-14,577101,29250,97517,50923,187-153,584-53,32059,7948,386159,733106,73265,529
a. Lãi bán các tài sản tài chính47,35145,170670562812,48962,132571248610,9137632,2868167971,198
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-64,921-78,848-35,67872,83647,907-9,56744,12068,044-68,26771,99528,14535-11,526-162,211-74,33351,449-32,378149,93875,25162,829
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL102,35427,88225,69315,19349,20212,28916,07214,90453,68427,16622,77417,47434,7018,14010,1007,58238,4788,98030,6841,501
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu212,738193,684173,365173,835162,243152,932144,612129,483114,757114,969111,430102,068113,765119,753140,044146,336140,863111,56588,89063,598
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán47,82081,07549,09037,52440,95356,55577,54675,38569,09699,16678,07751,07271,53476,384109,550150,911195,744153,707142,564102,975
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán559
1.8. Doanh thu tư vấn17,20810,06521,7749,47915,0599,14819,6175,8919,2386,70016,2854,6186,4869,27114,4315,54911,2387,47812,8121,533
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán6,6735,3314,1843,0643,2313,1923,2052,9332,8972,8932,9492,3622,5462,5292,6282,1012,6312,4392,5882,215
1.11. Thu nhập hoạt động khác41248447742796688131821057110772104641191010722
Cộng doanh thu hoạt động370,194284,408239,143312,064318,666224,627305,239299,217181,543325,103259,822177,699217,62554,424213,437364,755358,982434,931353,693235,873
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)348907920407325318801884562,422-132022658813131593777
a. Lỗ bán các tài sản tài chính348910920406325318801894552,42357186455128633231115
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-211-11-1-1920-5-1611333-32286-38
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu112,95195,79782,71377,04155,50646,25239,94637,29334,07130,10926,47625,47922,99617,44222,24423,84421,10317,71713,6948,759
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh198279154207224120215128753223686444
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán63,60740,77234,22143,74443,51848,48844,81049,03753,11841,58531,13850,29044,58455,42666,48488,24963,94960,55844,330
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán497
2.9. Chi phí tư vấn14,0659,7917,6815,12710,1166,6125,5684,3787,7184,1753,9002,5496,9693,4763,0991,6057,3142,9942,5251,457
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán7,3057,0234,6664,9614,8844,5054,3604,2584,6364,3163,9743,6914,0713,6993,6783,5604,2473,8353,5283,375
2.12. Chi phí khác1,071690
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động135,364177,403136,907121,965114,800101,32498,46390,97895,94694,21575,92462,87884,33069,22985,04296,703120,95088,55880,34558,692
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2,8502,5232,3911,4992,1212,1152,4892,1022,9331,5371,5223,1153954581,216-181-452,8311,536
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính2,8502,5232,3911,4992,1212,1152,4892,1022,9331,5371,5223,1153954581,216-181-452,8311,536
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN24,92421,48120,22618,92127,60222,56220,21919,45524,99821,45317,84019,28722,64420,77217,09616,15219,85214,82412,74112,847
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG212,75588,04684,400172,676178,385102,857189,046190,88563,532210,973167,58098,649110,691-35,522111,357253,116217,998331,505263,438165,870
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác18,16525,79214,84511,10915,03114,36316,41712,29014,03814,58310,6369,41910,44713,15416,91317,06418,52319,25814,69812,064
8.2. Chi phí khác18,15425,23414,55510,68814,35113,97915,86811,90413,96314,21310,1369,15310,55912,18316,22116,71718,09918,21514,07511,583
Cộng kết quả hoạt động khác1155829042168038454938675370500267-1129716923474241,043623481
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ164,30288,60484,690173,097179,065103,241189,595191,27263,606211,343168,08098,916110,579-34,551112,049253,463218,422332,548264,061166,351
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện229,224167,449120,369100,263131,159112,808145,475123,227131,875139,347139,91798,900122,100127,499186,515202,016250,768182,638188,816103,484
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-64,921-78,845-35,67872,83447,907-9,56744,12068,045-68,26871,99528,16316-11,521-162,050-74,46651,446-32,346149,91075,24562,867
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN36,24533,49024,07420,13019,55322,56229,09624,64521,57927,68627,98219,78019,67725,49737,29940,40244,31536,52533,87220,695
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,24533,49024,07420,13019,55322,56229,09624,64521,57927,68627,98219,78019,67725,49737,29940,40244,31536,52533,87220,695
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN128,05755,11460,617152,967159,51380,679160,499166,62642,027183,656140,09879,13690,902-60,04974,750213,061174,107296,023230,190145,656
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu128,05755,11460,617152,967159,51380,679160,499166,62642,027183,656140,09879,13690,902-60,04974,750213,061174,107296,023230,190145,656
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN13,750,83913,513,35211,103,15610,524,4189,580,1628,517,1678,921,8407,950,2798,045,9157,119,5275,996,7315,241,4015,087,8066,076,9546,021,9777,519,7049,254,4676,332,8855,977,1813,776,309
I. Tài sản tài chính13,746,42013,510,39611,099,05210,517,8909,574,6118,513,7858,917,7317,944,7978,041,2747,115,0635,990,3355,234,1645,081,0396,071,5116,017,0237,512,4199,248,9856,327,1595,971,7143,770,646
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2,913,631554,0571,277,266809,997565,565470,018742,488416,5571,253,357794,751341,349597,091262,795658,823328,028513,0771,868,837647,842345,59236,984
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2,508,7874,038,4752,536,2472,064,9741,914,0351,103,9051,533,5331,232,8881,349,3131,555,6621,263,993744,5641,071,588578,1331,019,427773,2961,104,400929,515925,739503,979
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay8,248,1468,895,6207,243,2867,611,7897,068,1466,916,5796,607,6806,266,0635,394,0804,729,9384,358,6833,863,6103,735,5744,820,2334,648,5656,197,7076,254,4394,729,5294,679,1363,221,267
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886-10,886
7. Các khoản phải thu82,69529,36346,95938,60132,36427,93236,78733,07348,27541,06429,19234,82018,27319,19220,14529,45324,65818,18515,97810,523
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11111
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp2,0161,9664,0841,9772,2582,3013,8572,6902,8552,3415,3302,1861,4512,3155,9884,2084,3084,4514,9842,093
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác2,2311,9972,2911,6093,3024,0994,4334,5694,4372,3282,8092,8972,3623,8205,8745,6893,3538,61411,2646,764
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-199-197-197-173-173-163-163-158-158-136-136-118-118-119-119-125-125-93-93-79
II.Tài sản ngắn hạn khác4,4192,9564,1046,5295,5513,3824,1085,4824,6414,4646,3967,2376,7675,4434,9547,2855,4825,7275,4675,663
1. Tạm ứng52705081193154301102737315557390219180199
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1,0321,2281,0211,0921,3351,2329051,1211,3751,5732,1482,7052,8352,9993,2113,3542,5032,3141,9521,960
3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,3961,6422,9683,9283,1431,9512,7972,8782,1712,7453,8993,3632,8372,2801,6672,4241,8643,1853,3002,283
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn999981819195092499999999109
5. Tài sản ngắn hạn khác98126359929921,0441,04428521,0871,087101,1071,107261,113
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN168,842172,770177,071182,027179,399182,344187,013186,575188,768193,254196,329196,182200,190197,333199,877197,113201,493193,076190,645193,282
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định132,797136,075139,457143,381142,597144,176148,545152,861155,492160,588163,347163,150166,699165,048167,972165,043169,184156,203158,754162,019
1. Tài sản cố định hữu hình113,104116,246119,493123,283122,365125,939130,275134,558137,156142,211144,925144,682148,136146,391149,211146,178150,215137,130139,578142,739
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình19,69319,82919,96420,09920,23118,23718,27018,30318,33618,37718,42218,46718,56318,65718,76118,86518,96919,07219,17619,280
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6106106101015,386695
V. Tài sản dài hạn khác36,04536,69537,61438,64636,80337,55837,85833,10433,27632,66632,88133,03233,49132,28531,90532,07132,30931,48831,19631,263
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn9239231,3811,3911,2211,2211,2211,1811,1811,1811,1761,1761,1761,176865855855855855855
2. Chi phí trả trước dài hạn5,0475,7046,1697,1965,5266,2886,5931,8842,0601,4561,6811,8382,3021,1011,0371,1521,395580293365
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán30,07530,06930,06430,05930,05530,04930,04430,03930,03530,02830,02330,01930,01330,00830,00330,06430,05930,05430,04930,044
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13,919,68113,686,12211,280,22710,706,4469,759,5618,699,5129,108,8538,136,8548,234,6837,312,7816,193,0605,437,5835,287,9966,274,2876,221,8547,716,8179,455,9596,525,9626,167,8263,969,592
C. NỢ PHẢI TRẢ9,499,7159,394,2137,043,4316,435,5105,641,5924,741,0555,231,0764,367,5934,590,7473,710,8732,774,8072,061,8991,939,9673,016,7213,010,1984,579,9216,473,3163,717,5293,609,8191,621,808
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,499,7159,394,2137,043,4316,435,5105,641,5924,741,0555,231,0764,367,5934,590,7473,710,8732,774,8072,061,8991,939,9673,016,7213,010,1984,579,9216,473,3163,717,5293,609,8191,621,808
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8,758,1008,086,8006,852,0106,087,8285,475,9344,343,1534,111,7073,472,1773,148,1022,359,5701,533,9751,443,0001,308,0001,108,0001,065,0001,278,000978,0001,115,0001,085,000599,000
1.1. Vay ngắn hạn8,758,1008,086,8006,852,0106,087,8285,475,9344,343,1534,111,7073,472,1773,148,1022,359,5701,533,9751,443,0001,308,0001,108,0001,065,0001,278,000978,0001,115,0001,085,000599,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán9,81412,6459,5209,1207,371
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn1,2249494884,6379713816382314423911,7991,3951,1395061,2882694,0182781,677139
9. Người mua trả tiền trước4,7195,4935,7879,7664,0794,6415,6528,6284,1075,6005,5288,8755,3125,7666,5736,2472,6193,7064,7204,825
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước73,43659,36746,35241,39630,68236,71852,70547,50132,53455,53946,18230,87143,04340,43270,41668,14775,30459,79259,74936,978
11. Phải trả người lao động21,3422,9642,3463,06821,2142,3224,2605,03720,6873,6403,7901,98318,3222,9983,9178,19327,3026,0326,9404,710
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,1352,3422,2462,0892,0322,0851,9731,8491,7481,9361,8361,6571,5721,6771,5411,6031,4851,5531,4051,260
13. Chi phí phải trả ngắn hạn21,49916,79716,38312,3119,24712,15114,32316,29111,63513,32510,7427,57411,1498,57910,52515,65715,17212,42319,75510,968
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn506,5941,106,0047,443206,0616,243255,578955,773731,8121,306,1401,205,5011,105,561501,127507,8621,805,1371,805,1633,155,9695,356,1362,505,4402,412,684966,063
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn65,394
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi100,852100,852100,85559,23383,82084,02784,04684,06665,35365,37265,41743,56843,62545,77545,83613,28013,30417,887-2,134
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4,419,9664,291,9104,236,7954,270,9364,117,9693,958,4563,877,7773,769,2613,643,9363,601,9083,418,2523,375,6843,348,0303,257,5663,211,6563,136,8962,982,6442,808,4332,558,0072,347,784
I. Vốn chủ sở hữu4,419,9664,291,9104,236,7954,270,9364,117,9693,958,4563,877,7773,769,2613,643,9363,601,9083,418,2523,375,6843,348,0303,257,5663,211,6563,136,8962,982,6442,808,4332,558,0072,347,784
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,465,0633,465,0633,465,0633,059,2763,059,2763,059,2763,059,2762,145,7332,145,7332,145,7332,145,7331,950,6821,950,6821,950,6821,475,8121,475,8021,475,5811,475,4771,454,9401,404,073
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu3,464,9803,464,9803,464,9803,059,1943,059,1943,059,1943,059,1942,145,6502,145,6502,145,6502,145,6501,950,6001,950,6001,950,6001,475,6731,475,6731,475,6731,475,6731,454,9311,322,673
1.2. Thặng dư vốn cổ phần8383838383838383838383838383151155163404081,444
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-13-26-255-236-31-44
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ89,36889,36889,36889,36889,36879,359
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp89,36689,36689,36689,36689,36679,357
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối954,904826,847771,7331,211,6591,058,693899,180818,5011,623,5281,498,2031,456,1761,272,5201,425,0021,397,3471,306,8841,557,1091,482,3591,328,3281,154,221924,332784,995
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện576,016383,038249,078653,326573,194461,588371,3421,220,4901,163,2101,052,914941,2531,121,8981,094,260992,2761,080,451931,235828,650622,197542,218478,126
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện378,888443,809522,655558,333485,499437,592447,159403,039334,993403,262331,267303,103303,087314,608476,658551,124499,678532,024382,114306,869
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU13,919,68113,686,12211,280,22710,706,4469,759,5618,699,5129,108,8538,136,8548,234,6837,312,7816,193,0605,437,5835,287,9966,274,2876,221,8547,716,8179,455,9596,525,9626,167,8263,969,592
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |