CTCP Cấp nước Gia Định (gdw)

36.90
-4
(-9.78%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh672,773654,093625,054561,366575,112519,667489,338475,455451,633423,200414,412405,098357,829319,624265,574203,064183,096
4. Giá vốn hàng bán409,682391,246387,542363,694370,031323,328307,041302,627264,711255,578223,911204,081205,824209,487167,065143,195123,166
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)262,647262,140236,253194,228204,061195,449181,551172,828185,875166,703189,368200,132151,381109,42597,67659,62359,526
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2422,0271,3391,2831,6961,7701,1521,2234354663321,1914,4236,9563,1761,4522,773
7. Chi phí tài chính7761,3591,4341,7592,4562,8383,0852,0626258522724427318743292
-Trong đó: Chi phí lãi vay2261,3591,4341,7592,4562,8383,0852,0626258522724427318743292
9. Chi phí bán hàng138,804138,057138,898101,145123,003114,895112,090111,291128,403116,949125,406141,416104,65767,38747,56733,10538,127
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp84,22480,17673,27768,78158,54152,30150,27545,96745,16939,28537,61637,08629,93225,51532,56315,61014,572
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,08444,57623,98223,82621,75727,18517,25214,73112,11310,84926,45122,57820,94023,29320,29012,2679,599
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,14145,38627,01323,02522,76931,87318,43016,96014,08315,65927,17226,14628,29425,72921,11512,73910,717
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,89035,97321,19518,72718,65525,92715,16315,81513,09313,22621,52820,78221,99620,87618,44711,05710,471
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,89035,97321,19518,72718,65525,92715,16315,81513,09313,22621,52820,78221,99620,87618,44711,05710,471

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |