CTCP Cấp nước Gia Định (gdw)

35
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn128,876130,518154,620120,065125,221125,568140,707136,913146,456150,534167,568137,448134,141125,438118,416115,176108,035134,901107,233207,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,43230,55062,51755,76958,51959,88767,08377,83281,31587,69090,79073,57888,70167,32558,52258,93654,54235,44533,697152,647
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,00013,0008,0008,0008,0008,0008,0008,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn33,96143,05139,05433,30413,89131,37135,15424,98111,90833,66934,94132,51216,30730,70834,48931,22420,71965,47034,64521,101
IV. Tổng hàng tồn kho42,05336,89833,33213,19332,34616,82020,53614,42331,98713,30724,25314,92511,94112,80414,70015,17921,69124,99927,69321,511
V. Tài sản ngắn hạn khác12,4317,0206,7174,8007,4654,4904,9346,6778,2462,8694,5843,4344,1931,6012,7051,8363,0849873,1974,164
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn211,729183,160181,218176,954169,077154,023150,290155,901161,996143,841144,569146,591153,545147,772150,788153,018158,117159,990165,094164,789
I. Các khoản phải thu dài hạn3323323323323324069439939939939931,3731,4871,4871,4871,5041,5041,5041,5041,504
II. Tài sản cố định172,060150,632156,024152,865158,643145,054141,283143,888152,068128,582128,639131,187137,435127,824128,815126,378131,917134,219138,592142,419
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,4138,4258,5748,3085,9076,1955,6178,1665,43011,29911,42410,3429,98013,54215,06021,62020,28619,44719,23315,027
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,92423,77116,28815,4484,1952,3672,4472,8533,5042,9673,5133,6894,6424,9185,4253,5154,4104,8215,7645,839
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN340,605313,678335,838297,019294,298279,591290,996292,814308,452294,375312,137284,039287,686273,210269,203268,193266,153294,891272,326372,211
A. Nợ phải trả152,992141,377169,443108,047106,029105,796121,762111,000131,804104,889118,28792,974112,408103,483105,21594,87896,140134,694108,058197,419
I. Nợ ngắn hạn152,134139,733167,799103,992101,94699,330115,322102,041122,75493,520106,71378,87197,99986,81088,61575,79177,105113,15886,529173,217
II. Nợ dài hạn8581,6441,6444,0554,0836,4666,4398,9599,05011,37011,57414,10314,40916,67316,60019,08719,03621,53621,52924,201
B. Nguồn vốn chủ sở hữu187,613172,301166,395188,972188,269173,795169,235181,814176,647189,486193,850191,065175,278169,727163,988173,315170,012160,197164,269174,793
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN340,605313,678335,838297,019294,298279,591290,996292,814308,452294,375312,137284,039287,686273,210269,203268,193266,153294,891272,326372,211
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |