CTCP Khang Minh Group (gkm)

1.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn132,205158,743203,245165,340158,539153,050181,235280,133259,960510,085406,202419,469472,815460,038403,532317,935303,856232,757228,772196,018
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4023983,45415,5629811,74812,05816,59711,22082,14712,850100,59752,552138,19154,26328,58365,0789,66113,1786,370
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn49,00049,00049,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,47346,04687,544114,522134,621132,562153,209253,308240,962371,348343,531190,525349,618211,396253,232223,311192,213172,286166,636145,535
IV. Tổng hàng tồn kho54,98754,98754,98726,95114,6488,2382,12844,99739,003103,84950,58084,16175,86347,87429,43233,64134,48821,215
V. Tài sản ngắn hạn khác8,3438,3128,2618,3049,1728,7417,7298,1017,77911,59210,81924,49820,06526,29020,17518,16717,13217,16914,47122,898
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn323,654302,534303,103304,228304,480299,033296,542172,004172,892235,705242,210245,664160,411144,433234,575245,174247,581149,364113,722108,671
I. Các khoản phải thu dài hạn45,00045,00090,24890,24890,24824824824824824832
II. Tài sản cố định78786438044452760969277886687,53890,581124,096127,092112,800113,72895,55098,34691,36084,99486,228
III. Bất động sản đầu tư34,32635,17736,02836,87831,29531,98828,12128,68529,25029,81530,379
IV. Tài sản dở dang dài hạn18639841,5551,5552,1172,11722,72421,9622,3002,5341,216
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn279,000256,750256,750256,750256,750256,750256,75087,54487,5441,0002,2003,0003,0002,00090,500101,000101,00030,0003,236
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,5419,7439,94610,15515,9089,68510,7949,95710,23227,10428,71826,76528,51627,26827,98225,65326,02525,70426,16217,991
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN455,859461,276506,348469,567463,019452,083477,777452,137432,852745,790648,412665,132633,226604,471638,107563,110551,437382,121342,494304,689
A. Nợ phải trả115,683122,577167,074129,888121,597110,684135,156115,51696,391315,912314,949335,393302,149275,382315,881252,442252,438180,060145,906120,496
I. Nợ ngắn hạn115,683122,577167,074129,88876,781110,684135,156115,51696,391233,758234,512249,627203,763172,633167,313109,532119,524122,260118,60692,371
II. Nợ dài hạn44,81782,15480,43685,76698,386102,749148,569142,910132,91457,80027,30028,125
B. Nguồn vốn chủ sở hữu340,176338,699339,275339,679341,422341,399342,621336,621336,461429,878333,463329,740331,077329,089322,226310,668298,999202,060196,588184,193
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN455,859461,276506,348469,567463,019452,083477,777452,137432,852745,790648,412665,132633,226604,471638,107563,110551,437382,121342,494304,689
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |