CTCP Khang Minh Group (gkm)

1.70
-0.10
(-5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.90
1.90
1.70
685,900
10.9K
0.2K
22.7x
0.3x
1% # 1%
2.5
107 Bi
31 Mi
346,898
42 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 1.70 183,800
0 1.80 531,200
0.00 0 1.90 691,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
30,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.80 0 94,800 94,800
09:11 1.80 0 1,000 95,800
09:14 1.80 0 11,000 106,800
09:17 1.70 -0.10 12,600 119,400
09:18 1.70 -0.10 198,500 317,900
09:19 1.70 -0.10 15,700 333,600
09:23 1.70 -0.10 4,200 337,800
09:25 1.70 -0.10 10,000 347,800
09:27 1.70 -0.10 41,200 389,000
09:28 1.70 -0.10 4,000 393,000
09:29 1.70 -0.10 34,100 427,100
09:30 1.70 -0.10 700 427,800
09:39 1.70 -0.10 7,700 435,500
09:42 1.70 -0.10 5,900 441,400
09:44 1.70 -0.10 100 441,500
09:45 1.70 -0.10 300 441,800
09:48 1.70 -0.10 6,600 448,400
09:50 1.70 -0.10 200 448,600
10:10 1.70 -0.10 4,100 452,700
10:11 1.70 -0.10 3,300 456,000
10:12 1.80 0 28,000 484,000
10:17 1.70 -0.10 10,000 494,000
10:54 1.70 -0.10 100 494,100
10:56 1.70 -0.10 500 494,600
11:10 1.80 0 9,700 504,300
11:18 1.70 -0.10 28,800 533,100
11:19 1.70 -0.10 8,300 541,400
11:20 1.70 -0.10 1,000 542,400
11:21 1.70 -0.10 5,000 547,400
11:22 1.70 -0.10 8,000 555,400
11:23 1.70 -0.10 2,300 557,700
11:27 1.70 -0.10 600 558,300
13:10 1.70 -0.10 10,000 568,300
13:13 1.70 -0.10 2,000 570,300
13:21 1.70 -0.10 14,000 584,300
13:22 1.80 0 100 584,400
13:33 1.70 -0.10 5,000 589,400
13:40 1.70 -0.10 100 589,500
13:41 1.70 -0.10 28,000 617,500
13:44 1.70 -0.10 13,000 630,500
13:51 1.70 -0.10 20,000 650,500
13:52 1.80 0 100 650,600
13:53 1.70 -0.10 10,000 660,600
14:10 1.70 -0.10 15,100 675,700
14:13 1.70 -0.10 5,000 680,700
14:18 1.70 -0.10 4,000 684,700
14:45 1.70 -0.10 1,200 685,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.15) 0% 6 (0.01) 0%
2018 0 (0.13) 0% 9.50 (0.00) 0%
2019 0 (0.16) 0% 9 (0.00) 0%
2020 165 (0.17) 0% 11 (0.01) 0%
2021 230 (0.24) 0% 19.50 (0.04) 0%
2022 450 (0.31) 0% 52.42 (0.02) 0%
2023 440 (0.05) 0% 52 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3842,4192,4192,4199,639145,484387,723312,986236,644170,073155,881127,835154,495125,233
Tổng lợi nhuận trước thuế1,482-576-404-490125,15549,66223,20842,30311,4984,2276,14616,6174,332
Lợi nhuận sau thuế 1,477-576-404-49073,84639,28318,26135,16610,4462,6214,59314,7943,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,477-576-404-49073,84639,14418,06135,09210,4462,7254,59314,7943,140
Tổng tài sản455,859461,276506,348469,567455,859462,632432,852634,243548,627332,911313,306254,377154,954120,315
Tổng nợ115,683122,577167,074129,888115,683122,46496,391303,374250,719152,288143,12886,91990,76866,424
Vốn chủ sở hữu340,176338,699339,275339,679340,176340,169336,461354,683297,908180,623170,178167,45864,18553,891


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |