CTCP Khang Minh Group (gkm)

1.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.50
1.50
1.50
0
10.9K
0.2K
22.7x
0.3x
1% # 1%
2.5
107 Bi
31 Mi
346,898
42 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.10 (0.40) 86.2%
HSG 16.25 (0.05) 4.7%
VCS 43.90 (-0.10) 4.0%
NKG 15.30 (0.15) 2.9%
HT1 14.85 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.15) 0% 6 (0.01) 0%
2018 0 (0.13) 0% 9.50 (0.00) 0%
2019 0 (0.16) 0% 9 (0.00) 0%
2020 165 (0.17) 0% 11 (0.01) 0%
2021 230 (0.24) 0% 19.50 (0.04) 0%
2022 450 (0.31) 0% 52.42 (0.02) 0%
2023 440 (0.05) 0% 52 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,93010,28233,45899,736145,405387,723312,986236,644170,073155,881127,835154,495125,23390,453
Tổng lợi nhuận trước thuế42-1,5257,8413756,73349,66223,20842,30311,4984,2276,14616,6174,33214,801
Lợi nhuận sau thuế 42-1,5256,0002984,81539,28318,26135,16610,4462,6214,59314,7943,14013,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42-1,5256,0002984,81539,14418,06135,09210,4462,7254,59314,7943,14013,112
Tổng tài sản463,019452,083477,777452,137463,019432,852634,243548,627332,911313,306254,377154,954120,31595,972
Tổng nợ121,597110,684135,156115,516121,59796,391303,374250,719152,288143,12886,91990,76866,42445,221
Vốn chủ sở hữu341,422341,399342,621336,621341,422336,461354,683297,908180,623170,178167,45864,18553,89150,751


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |