CTCP Khang Minh Group (gkm)

1.70
-0.10
(-5.56%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3842,4192,4192,4191,9309,639145,484387,723312,986236,644170,073155,881127,835154,495125,233
Giá vốn hàng bán9719711,0241,0818804,046142,540323,721237,106176,559132,442132,102107,228133,457106,689
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,4131,4481,3951,3381,0505,5932,94464,00274,70159,74937,60523,75920,50321,03817,322
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,197-566-395-13551-2,2937,86950,53924,76940,88112,9075,4617,0098,4734,616
Tổng lợi nhuận trước thuế1,482-576-404-49042125,15549,66223,20842,30311,4984,2276,14616,6174,332
Lợi nhuận sau thuế 1,477-576-404-4904273,84639,28318,26135,16610,4462,6214,59314,7943,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,477-576-404-4904273,84639,14418,06135,09210,4462,7254,59314,7943,140
Tổng tài sản ngắn hạn132,205158,743203,245165,340158,539132,205157,263259,960381,225301,569223,361184,693162,12096,35077,850
Tiền mặt4023983,45415,562984023811,22052,55265,07815,09729,28144,9334,5135,505
Đầu tư tài chính ngắn hạn49,00049,00049,00049,000
Hàng tồn kho54,98754,98754,98726,95114,64854,98714,64851,88929,35819,14131,11317,37317,1564,154
Tài sản dài hạn323,654302,534303,103304,228304,480323,654305,369172,892253,018247,058109,550128,61392,25658,60442,465
Tài sản cố định787864380444527787527866127,09297,68889,365102,04872,28538,04334,176
Đầu tư tài chính dài hạn279,000256,750256,750256,750256,750279,000256,75087,5443,000101,000750750200
Tổng tài sản455,859461,276506,348469,567463,019455,859462,632432,852634,243548,627332,911313,306254,377154,954120,315
Tổng nợ115,683122,577167,074129,888121,597115,683122,46496,391303,374250,719152,288143,12886,91990,76866,424
Vốn chủ sở hữu340,176338,699339,275339,679341,422340,176340,169336,461354,683297,908180,623170,178167,45864,18553,891

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.12K1.25K0.76K1.47K0.70K0.19K0.32K3.29K0.70K2.91K0.05K
Giá cuối kỳ1.70K4.70K36K24K33.94K10.24K9.49K8.69K7.77K11K11KK
Giá / EPS (PE)7,634.03 (lần)38.41 (lần)28.91 (lần)31.64 (lần)23.03 (lần)14.59 (lần)49.37 (lần)26.82 (lần)2.36 (lần)15.76 (lần)3.78 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.54 (lần)1.02 (lần)2.92 (lần)1.83 (lần)3.42 (lần)0.90 (lần)0.86 (lần)0.96 (lần)0.23 (lần)0.40 (lần)0.55 (lần) (lần)
Giá sổ sách10.82K10.82K10.70K14.89K12.51K12.14K12.01K11.81K14.26K11.98K11.28K3.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.16 (lần)0.43 (lần)3.36 (lần)1.61 (lần)2.71 (lần)0.84 (lần)0.79 (lần)0.74 (lần)0.54 (lần)0.92 (lần)0.98 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)15 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29%33.99%60.06%60.11%54.97%67.09%58.95%63.73%62.18%64.71%69.93%65.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản71%66.01%39.94%39.89%45.03%32.91%41.05%36.27%37.82%35.29%30.07%34.47%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.38%26.47%22.27%47.83%45.70%45.74%45.68%34.17%58.58%55.21%47.12%79.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.01%36%28.65%85.53%84.16%84.31%84.10%51.90%141.42%123.26%89.10%395.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.62%73.53%77.73%55.92%54.30%54.26%54.32%65.83%41.42%44.79%52.88%20.19%
6/ Thanh toán hiện hành114.28%128.42%269.69%181.81%255.99%180.63%171.12%228.07%123.08%132.07%189.35%106.15%
7/ Thanh toán nhanh66.75%116.45%269.69%157.06%231.07%165.15%142.29%203.63%101.16%125.02%174.29%93.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.35%0.03%11.64%25.06%55.24%12.21%27.13%63.21%5.76%9.34%13.26%2.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.11%31.45%89.57%49.35%43.13%51.09%49.75%50.25%99.70%104.09%94.25%72.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.29%92.51%149.15%82.10%78.47%76.14%84.40%78.85%160.35%160.86%134.78%110.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2.83%42.77%115.24%88.24%79.44%94.16%91.60%76.34%240.70%232.38%178.23%359.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho7.36%973.10%%456.95%601.40%691.93%424.59%617.21%777.90%2,568.34%1,257.95%772.71%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.07%2.64%10.10%5.77%14.83%6.14%1.75%3.59%9.58%2.51%14.50%0.48%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.83%9.04%2.85%6.40%3.14%0.87%1.81%9.55%2.61%13.66%0.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%1.13%11.63%5.09%11.78%5.78%1.60%2.74%23.05%5.83%25.84%1.72%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%3%12%8%20%8%2%4%11%3%20%1%
Tăng trưởng doanh thu-93.37%-62.48%23.88%32.26%39.14%9.10%21.94%-17.26%23.37%38.45%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-99.82%-90.17%116.73%-48.53%235.94%283.34%-40.67%-68.95%371.15%-76.05%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.54%27.05%-68.23%21%64.63%6.40%64.67%-4.24%36.65%46.89%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%1.10%-5.14%19.06%64.93%6.14%1.62%160.90%19.10%6.19%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.46%6.88%-31.75%15.61%64.80%6.26%23.17%64.16%28.79%25.36%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |