| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 259,198 | 251,332 | 374,807 | 312,066 | 369,210 | 394,472 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 3,994 | 3,893 | 4,689 | 4,864 | 4,393 | 5,368 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 255,204 | 247,439 | 370,119 | 307,202 | 364,817 | 389,105 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 196,703 | 182,037 | 258,739 | 216,559 | 247,041 | 283,657 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 58,502 | 65,403 | 111,380 | 90,643 | 117,777 | 105,448 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 12,516 | 13,659 | 9,941 | 15,398 | 7,266 | 5,112 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,196 | -2,084 | 15,831 | 4,894 | 1,394 | 1,147 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 936 | 2,179 | 1,402 | 1,375 | 1,043 | 852 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 19,941 | 18,193 | 21,902 | 21,288 | 23,338 | 23,935 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21,720 | 19,525 | 21,722 | 28,804 | 31,404 | 29,848 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 26,161 | 43,427 | 61,866 | 51,056 | 68,907 | 55,630 |
| 12. Thu nhập khác | 187 | 11 | 167 | | 55 | 139 |
| 13. Chi phí khác | 104 | 41 | 503 | 85 | 3 | 206 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 83 | -30 | -336 | -85 | 52 | -67 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 26,244 | 43,398 | 61,530 | 50,971 | 68,959 | 55,563 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5,367 | 8,865 | 12,477 | 10,590 | 14,120 | 11,577 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 5,367 | 8,865 | 12,477 | 10,590 | 14,120 | 11,577 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 20,877 | 34,532 | 49,053 | 40,381 | 54,839 | 43,986 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 20,877 | 34,532 | 49,053 | 40,381 | 54,839 | 43,986 |