CTCP Gạch ngói Đồng Nai (gnd)

23.10
0.50
(2.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh259,198251,332374,807312,066369,210394,472
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,9943,8934,6894,8644,3935,368
3. Doanh thu thuần (1)-(2)255,204247,439370,119307,202364,817389,105
4. Giá vốn hàng bán196,703182,037258,739216,559247,041283,657
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,50265,403111,38090,643117,777105,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,51613,6599,94115,3987,2665,112
7. Chi phí tài chính3,196-2,08415,8314,8941,3941,147
-Trong đó: Chi phí lãi vay9362,1791,4021,3751,043852
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,94118,19321,90221,28823,33823,935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,72019,52521,72228,80431,40429,848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,16143,42761,86651,05668,90755,630
12. Thu nhập khác1871116755139
13. Chi phí khác10441503853206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)83-30-336-8552-67
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,24443,39861,53050,97168,95955,563
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,3678,86512,47710,59014,12011,577
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,3678,86512,47710,59014,12011,577
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,87734,53249,05340,38154,83943,986
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,87734,53249,05340,38154,83943,986

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |