CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

10.55
0.05
(0.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn811,607826,3611,537,074682,993624,544769,773726,669771,223651,502564,502491,788515,480506,630524,160620,724532,744549,891370,037451,665468,478
I. Tiền và các khoản tương đương tiền197,093116,388111,908183,436129,426168,558217,252252,641182,200161,11587,75171,79989,62559,191195,501191,079139,57873,722100,37930,510
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn73,00062,000129,000129,000167,000238,000193,000143,000108,000139,900189,900188,000188,000163,000108,000123,000153,000103,000105,000167,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn394,549502,8481,150,828238,010190,285256,718211,300286,129253,202176,195127,094174,220139,112208,573237,471160,227191,106132,316180,587211,258
IV. Tổng hàng tồn kho45,44644,59344,80430,40340,55640,83444,53629,78947,33428,72226,07722,54026,75230,49942,15522,12421,93519,19018,53715,784
V. Tài sản ngắn hạn khác101,519100,533100,535102,14497,27765,66460,58059,66460,76658,56960,96758,92063,14062,89637,59836,31444,27241,80847,16143,427
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,222,3301,266,3831,309,6661,025,3541,065,5961,100,888807,877837,584867,638895,910926,294956,503984,2541,016,269719,883754,311756,499771,307460,728469,127
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3921,5201,4411,5591,5591,5061,5041,5041,5041,5031,4511,3331,3331,4101,3421,3421,3281,3281,4691,080
II. Tài sản cố định1,211,3901,258,7961,303,9931,019,3941,059,8821,097,657804,962834,654864,462893,645923,415953,185982,9221,009,906714,120733,312755,171769,429454,797468,047
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,9822,3113225001183111204,95319,6565504,463
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,5663,7553,9093,9014,0371,4151,2911,4251,6727621,4281,9864,420
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,033,9372,092,7442,846,7401,708,3471,690,1401,870,6611,534,5461,608,8071,519,1401,460,4121,418,0821,471,9831,490,8841,540,4281,340,6071,287,0551,306,3891,141,344912,393937,605
A. Nợ phải trả1,123,6851,220,6811,946,840825,898837,3521,030,926722,423820,944760,034718,916643,166715,227754,376831,781651,679613,222648,819688,487478,526460,947
I. Nợ ngắn hạn653,584713,9071,398,743445,349442,792608,065468,154553,492458,716383,656294,914328,876325,744373,361370,084317,169336,759352,030325,452289,668
II. Nợ dài hạn470,101506,774548,098380,549394,561422,861254,269267,452301,318335,260348,252386,351428,632458,420281,595296,053312,060336,457153,075171,280
B. Nguồn vốn chủ sở hữu910,252872,063899,900882,449852,788839,735812,123787,863759,106741,496774,916756,756736,508708,647688,927673,833657,571452,857433,867476,657
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,033,9372,092,7442,846,7401,708,3471,690,1401,870,6611,534,5461,608,8071,519,1401,460,4121,418,0821,471,9831,490,8841,540,4281,340,6071,287,0551,306,3891,141,344912,393937,605
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |