CTCP Hoàng Anh Gia Lai (hag)

14.90
0.45
(3.11%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,864,5161,905,6442,332,8041,390,0621,545,1221,463,9651,553,1141,242,7711,897,9391,889,3481,458,3051,696,9781,609,8281,441,4161,233,561802,643743,750554,141547,667284,378
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26,32310,2405,38410,30645,27432,26332,0321,83310,4226,1613,39818,541
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,838,1931,895,4052,327,4201,379,7561,499,8481,431,7021,521,0821,240,9381,897,9391,889,3481,447,8831,696,9781,609,8281,441,4161,227,400802,643743,750554,141544,269265,837
4. Giá vốn hàng bán1,271,7151,133,0511,440,619815,297913,073822,3361,038,727742,6511,680,6921,370,6591,231,7101,284,6111,191,0831,160,6021,051,747512,833511,464377,624488,407213,413
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)566,478762,354886,802564,459586,775609,366482,355498,287217,247518,688216,173412,366418,746280,814175,653289,810232,285176,51855,86252,425
6. Doanh thu hoạt động tài chính81,09978,92777,59158,09367,53650,44989,87273,001294,99935,286115,207140,60481,589117,51695,363192,434127,597131,879126,778349,382
7. Chi phí tài chính-878,105198,537286,379108,754194,960165,444162,542177,425-995,816232,114408,187145,621406,781166,050875,854185,935-254,731691,542171,468214,773
-Trong đó: Chi phí lãi vay-887,863203,625217,296142,662259,827144,399159,256167,705951,801195,939314,531167,571225,492166,851223,625162,681167,410166,497164,960199,801
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh171-11,069-7,6101,790
9. Chi phí bán hàng130,957107,688107,939110,050124,74269,57087,141115,03483,87367,69346,19258,90150,27958,59390,53552,13242,34138,68931,03417,223
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,32835,81842,91036,48739,97234,49147,63338,69977,44838,80145,94136,896-265,413-181,065-950,571-5,172404,543-456,991-224,772367,327
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,344,568499,238527,165367,262294,638390,310274,911240,1291,346,742215,366-180,009311,553308,688354,752255,197249,349167,72935,158197,300-195,727
12. Thu nhập khác1,57212511,8105,90423,45027,106-3,4525,7369,902154,011273,7262,7075,3202,84124,7955,70144,0372,1054,46431,116
13. Chi phí khác432,74067,28538,52114,661135,40066,50812,21719,419264,34927,50326,11610,44336,1767,44355,98815,300143,83617,022168,31383,496
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-431,168-67,160-26,711-8,757-111,949-39,402-15,669-13,684-254,447126,508247,610-7,735-30,855-4,602-31,193-9,599-99,799-14,916-163,850-52,381
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)913,400432,077500,454358,505182,688350,908259,242226,4451,092,295341,87467,601303,818277,833350,150224,004239,75067,93020,24133,450-248,108
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5888529224,2235,9064795201,1531,38617636319
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-17,761-18,849-1,907-22,831-15,391-15,675-6,896-20,119-37-10,875-20,546-42,236-18,415-28,605-1,502-43,936-179,351
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-17,761-18,849-1,907-22,773-14,506-15,38317,326-14,214442-10,354-19,393-40,849-18,238-28,569-1,502-43,617-179,351
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)931,161432,077519,303360,412205,462350,908273,749226,4451,107,678324,54781,815303,376288,187369,543264,854257,98896,49921,74377,067-68,757
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát55,21516,11426,40019,7084,33519,30911,08111,563100,7904,593-9,39112,291-1,5448,801-14,8717,965-45,733-1,964437-10,343
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)875,946415,964492,903340,704201,127331,598262,667214,8821,006,888319,95491,205291,084289,731360,742279,725250,024142,23223,70776,630-58,414

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,802,38911,743,65210,948,3239,249,0767,494,8178,867,5448,707,8828,530,6489,351,4806,393,7217,816,0128,682,9638,162,9528,390,7098,054,7984,910,4865,624,7335,979,1125,226,8044,226,879
I. Tiền và các khoản tương đương tiền679,529845,772193,661315,590149,710113,974136,02939,93042,07962,32950,07743,23172,373131,546117,689125,16378,244108,787155,797272,555
1. Tiền679,529845,772193,661315,590149,710113,974136,02939,93042,07962,32950,07743,23172,373131,546117,689125,16378,244108,787155,797272,555
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,291,76710,051,3029,918,5008,065,3106,595,0877,813,7207,771,9067,657,0818,370,3785,084,7016,477,8217,608,7446,896,2447,175,8797,053,3874,068,2955,111,2135,482,6844,749,7253,690,557
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,625,4912,103,0401,995,3681,744,2201,330,9331,696,8301,482,0011,469,3531,646,9862,000,8451,424,6181,350,808966,6731,189,483871,120698,951553,790810,395630,536526,457
2. Trả trước cho người bán182,4231,052,0741,202,1751,071,6901,024,031736,793830,6261,266,3761,843,1421,227,096850,956798,764766,151459,372253,563188,578147,090101,472110,54395,826
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,820,8423,669,5813,768,0532,750,1861,906,7562,934,3093,301,3752,629,8682,584,3711,491,7811,942,7614,029,2894,017,2254,889,0595,545,2753,783,5905,558,3865,682,0845,682,0845,157,328
6. Phải thu ngắn hạn khác2,712,9953,275,8823,004,6262,549,4302,386,3542,498,1602,210,3242,333,5022,361,159455,3972,356,3481,510,4961,171,524974,366939,484825,944733,833622,298550,964417,019
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-49,984-49,275-51,722-50,216-52,987-52,372-52,420-42,018-65,279-90,419-96,861-80,613-25,329-336,401-556,055-1,428,769-1,881,887-1,733,564-2,224,402-2,506,074
IV. Tổng hàng tồn kho753,244747,488737,008791,535695,751892,004767,521803,937921,0591,221,6461,258,181981,1361,119,3981,033,410838,780682,100406,975365,539303,993249,700
1. Hàng tồn kho755,586749,830739,349793,877698,093894,346777,300806,278923,4011,223,9881,260,523983,4771,121,7401,037,114842,483685,803410,679365,539303,993249,700
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,342-2,342-2,342-2,342-2,342-2,342-9,779-2,342-2,342-2,342-2,342-2,342-2,342-3,703-3,703-3,703-3,703
V. Tài sản ngắn hạn khác77,84999,09099,15576,64154,26947,84632,42629,70017,96425,04529,93349,85274,93749,87444,94234,92928,30122,10217,28814,067
1. Chi phí trả trước ngắn hạn46,82865,56674,17342,76228,51215,4126,7149,6754,3429,14111,31014,46638,91115,86113,1856,0617,5547,7333,1912,028
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,60129,75921,78130,74022,61829,29422,51416,88510,48212,76415,48831,85132,88730,87428,60725,72817,61211,23410,9628,797
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,4213,7653,2013,1393,1393,1393,1983,1403,1393,1393,1353,5363,1393,1393,1503,1393,1353,1353,1353,243
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,090,08116,000,26015,055,87914,229,43814,858,23513,624,56012,462,57112,639,14612,176,30415,102,55113,096,68311,896,93711,788,46610,947,48111,214,37313,947,06012,549,04612,419,48312,885,31114,189,587
I. Các khoản phải thu dài hạn12,995629,599529,9811,421,5742,303,7931,857,6741,189,5131,012,808495,7003,299,3911,055,4372,524,0312,434,0401,727,7471,937,4953,532,5184,118,9814,389,5294,356,4374,656,623
1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,037,976
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn46,813858,934697,004274,179606,032292,2331,316,4271,038,0302,198,6501,761,1291,167,7301,393,7403,037,1013,430,1263,728,9093,727,691
5. Phải thu dài hạn khác12,995629,599529,9811,374,7611,444,8581,160,670915,334406,776221,5262,000,49035,467342,908697,199584,305568,043639,088688,855676,230646,825621,117
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-18,060-17,526-18,060-17,526-24,288-24,288-24,288-143,671-15,610-18,079-2,469
II. Tài sản cố định8,471,8127,620,1547,509,0336,581,9946,545,5106,030,3175,602,0025,903,2915,398,6395,598,7655,711,2543,990,7113,821,9943,589,0323,541,1023,435,5822,890,1962,880,8172,803,5972,377,126
1. Tài sản cố định hữu hình7,898,8137,229,0717,115,1976,336,2206,297,6645,781,3955,352,0065,650,2255,146,4935,344,5475,454,9633,732,3483,560,3113,328,2583,279,2593,172,7802,767,3052,756,7862,678,3182,250,599
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình572,999391,084393,837245,774247,846248,921249,996253,066252,146254,218256,291258,363261,683260,774261,843262,802122,891124,031125,279126,527
III. Bất động sản đầu tư48,80332,87833,35133,82334,29634,76935,24235,71536,18836,66137,13359,31859,97560,63361,29161,94962,60663,26463,92264,579
- Nguyên giá63,45747,00447,00447,00447,00447,00447,00447,00447,00447,00447,00474,07674,07674,07674,07674,07674,07674,07674,07674,076
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,654-14,126-13,653-13,180-12,708-12,235-11,762-11,289-10,816-10,343-9,870-14,758-14,100-13,443-12,785-12,127-11,470-10,812-10,154-9,496
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,569,4416,610,5185,959,0465,239,9345,010,4914,897,7984,962,2724,992,3055,434,9265,403,0715,494,6814,478,3234,645,9174,576,5114,730,4575,416,2863,400,6473,252,4153,345,0123,809,673
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,569,4416,610,5185,959,0465,239,9345,010,4914,897,7984,962,2724,992,3055,434,9265,403,0715,494,6814,478,3234,645,9174,576,5114,730,4575,416,2863,400,6473,252,4153,345,0123,809,673
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn554,396548,250539,112608,075557,387443,168443,168429,463498,219449,157449,157484,157441,690594,530529,6251,047,6311,779,9971,292,6961,778,8272,672,955
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh6,14616,88916,88920,4842,671,755
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn917,550917,550917,550922,550917,550917,550917,550917,5501,049,9611,049,9611,049,9611,049,9611,049,9611,049,9611,049,9611,049,9611,781,1571,781,1571,781,1578,530
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-369,300-369,300-378,438-314,475-360,163-474,382-474,382-488,088-551,742-617,693-617,693-586,288-608,271-455,431-520,336-2,330-1,160-488,461-2,330-7,330
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác432,634558,861485,357344,038406,758360,835230,374265,564312,632315,507349,021360,398384,850399,028414,404453,094296,618295,848283,185343,885
1. Chi phí trả trước dài hạn432,634558,861485,357342,131406,758360,835230,374265,564288,996298,086329,795343,892373,668387,846399,932441,911291,356290,586277,370339,917
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,90723,63617,42219,22516,50611,18211,18214,47211,1825,2625,2625,8143,968
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại244,913254,332264,745
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,892,47127,743,91226,004,20323,478,51422,353,05222,492,10421,170,45321,169,79421,527,78421,496,27320,912,69520,579,90019,951,41819,338,19019,269,17218,857,54618,173,77918,398,59518,112,11518,416,466
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả12,707,83314,459,84115,629,55913,735,24113,158,20613,532,27112,750,08614,137,32014,801,91915,952,65615,690,00815,253,66714,710,94614,403,85014,637,98914,060,95213,496,68213,434,82012,946,25013,672,411
I. Nợ ngắn hạn10,218,68611,659,45313,715,51511,729,27611,095,9869,530,2939,058,2569,656,04610,607,77710,409,7499,820,03310,186,8548,970,0087,633,0397,864,6697,069,6186,450,7985,340,1394,861,2324,807,977
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,208,1966,256,5597,912,2866,068,8145,748,3184,216,5853,951,5374,450,3314,828,5693,930,3914,114,7894,145,3223,460,4102,743,1203,295,9172,927,4392,489,4331,527,8431,547,8771,283,728
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,419,9051,145,6871,028,4221,148,872968,2631,023,397945,3171,048,5331,142,2741,207,886937,729641,958535,229455,739420,124320,327359,481341,832318,889614,022
4. Người mua trả tiền trước248,667229,860199,784190,759197,205230,392253,989300,804897,806669,524414,6921,017,256629,650431,334450,087355,309532,776278,099292,125279,008
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,5992,8482,9923,1844,4087,3717,14636,90652,43253,40612,2354,0747,1245,8735,2043,0156,6242,5684,5984,454
6. Phải trả người lao động81,62497,04599,39673,43867,891101,76487,275100,74295,02399,95272,57578,21680,01371,82863,50853,85898,87269,75451,87245,646
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,118,5792,275,7492,207,8474,104,3413,995,6913,761,9833,622,0413,525,4073,381,4234,284,0354,116,1554,169,5233,850,4933,744,1943,472,6783,249,6692,808,5652,655,9542,463,1212,283,587
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8282409584409
11. Phải trả ngắn hạn khác119,0131,651,6032,264,682139,765114,106188,698190,847193,219210,146164,452151,754130,402406,986180,847157,049159,816154,861463,576182,062297,020
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,489,1472,800,3881,914,0442,005,9662,062,2204,001,9783,691,8314,481,2744,194,1425,542,9075,869,9755,066,8135,740,9386,770,8106,773,3206,991,3347,045,8858,094,6818,085,0188,864,433
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn182,284111,58195,832139,361178,964219,108256,374293,839331,103571,943683,440338,144490,237444,250571,943612,796667,348694,502735,355776,513
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác222,748165,5387,6677,667205,890239,5707,667359,310395,544727,274812,454307,6677,81710,98817,20656,53365,39863,71271,29273,099
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,693,3432,114,7361,407,5481,435,1841,253,6133,096,7152,981,2053,366,1503,081,6833,848,4183,970,1103,999,6304,818,6605,880,4735,725,3415,824,1245,796,9816,791,5826,731,4957,425,830
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả385,407403,168397,633418,388418,388441,220441,220456,611380,447389,907398,607416,007418,756429,631453,466492,412510,611539,216541,271583,361
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,3655,3655,3655,3655,3655,3655,3655,3655,3655,3655,3655,3655,4685,4685,3655,4685,5465,6055,6055,631
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn63
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,184,63813,284,07110,374,6449,743,2739,194,8468,959,8338,420,3677,032,4746,725,8655,543,6175,222,6875,326,2335,240,4734,934,3404,631,1824,796,5944,677,0974,963,7755,165,8654,744,055
I. Vốn chủ sở hữu14,184,63813,284,07110,374,6449,743,2739,194,8468,959,8338,420,3677,032,4746,725,8655,543,6175,222,6875,326,2335,240,4734,934,3404,631,1824,796,5944,677,0974,963,7755,165,8654,744,055
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12,674,67912,674,67910,574,67910,574,67910,574,67910,574,67910,574,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,6799,274,679
2. Thặng dư vốn cổ phần408,450408,4503,263,8593,263,859
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687-687
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,377,164
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,264,356-1,245,433-1,215,101-1,348,432-1,534,311-1,753,956-1,570,029-1,512,964-1,588,233-1,583,375-1,230,477-1,246,691-1,181,831-731,568-597,648-601,971-378,137-720,271
8. Quỹ đầu tư phát triển-1,564,630279,895279,895283,783282,411282,411282,411282,411282,411282,411282,411282,411282,411282,411
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,395,359824,606409,410-82,724-425,819-626,178-957,008-1,452,426-1,633,549-2,640,552-2,959,485-3,050,307-3,289,531-3,578,494-3,938,468-4,218,190-4,431,900-4,055,681-7,371,641-7,474,085
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát971,191622,456606,342600,436580,982576,647557,338501,041318,490214,626209,144197,300204,077203,121195,077189,949150,24165,02495,380118,149
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,892,47127,743,91226,004,20323,478,51422,353,05222,492,10421,170,45321,169,79421,527,78421,496,27320,912,69520,579,90019,951,41819,338,19019,269,17218,857,54618,173,77918,398,59518,112,11518,416,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |