CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (hah)

57.50
1.10
(1.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,299,5861,347,6931,274,6651,169,1341,210,6541,128,554948,786704,101664,764681,360611,423655,142845,365778,572929,221652,451671,423475,605449,267359,006
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,299,5861,347,6931,274,6651,169,1341,210,6541,128,554948,786704,101664,764681,360611,423655,142845,365778,572929,221652,451671,423475,605449,267359,006
4. Giá vốn hàng bán782,163851,756708,144784,293692,439736,199698,894597,857551,617523,137464,229462,687574,490401,699495,205312,471334,865335,770308,137262,236
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)517,423495,937566,521384,841518,215392,355249,891106,244113,147158,224147,195192,455270,876376,873434,016339,980336,559139,835141,12996,771
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,89314,32213,54112,1468,1547,765-1,47510,1796,94210,5057,9214,72043,8755,87215,7663,83111,9033,8066,8233,744
7. Chi phí tài chính38,51733,48038,96436,46331,01134,18434,87718,61824,30619,55018,97620,83952,46815,94315,1699,5199,1348,9058,3976,491
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,59530,31832,64933,79731,91427,95222,39918,92816,77017,93719,23319,47820,82214,15414,3639,2598,8958,5368,3106,389
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8,1087,0185,6875,3926,2635,8133,0253,2376,72716,4227684,439-18911,5698,4599,5009,3784,1113,4362,389
9. Chi phí bán hàng45,932
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,49532,02833,78886,85045,74743,74534,19733,29833,90028,08530,05031,61431,33127,63723,62625,95818,95923,39516,716
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)463,412437,866514,758332,128414,771326,002172,81966,84569,212131,701108,823150,725230,480347,040415,435320,166322,748119,888119,59679,697
12. Thu nhập khác4,4841,4202031,9464,27894-6,1439,4027,1503,3421,2622,3901,7213351182021,284616-82822,024
13. Chi phí khác25,2504,1762,2441,0099314,729-5,81510,9329,9774146689547013,13719,22851992342,3714
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20,766-2,756-2,0419363,347-4,636-328-1,530-2,8272,9275942,2951,251-12,802-19,1101521,186381-3,19922,021
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)442,646435,109512,717333,064418,118321,367172,49065,31566,386134,628109,416153,020231,731334,238396,324320,318323,934120,269116,397101,718
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành82,66482,16098,36159,45870,25544,81544,01117,98213,82722,04929,69626,64642,20059,88571,90257,63657,27919,50518,71516,203
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)82,66482,16098,36159,45870,25544,81544,01117,98213,82722,04929,69626,64642,20059,88571,90257,63657,27919,50518,71516,203
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)359,983352,950414,356273,606347,862276,552128,47947,33252,558112,57979,720126,374189,532274,353324,422262,682266,655100,76497,68285,515
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát52,36848,90152,73840,37667,67477,30216,661-11,910-10,4166,882-17,4907,35518,04556,21584,73162,73963,1697,87915,33918,716
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)307,615304,049361,618233,231280,188199,250111,81959,24262,974105,69797,211119,019171,487218,137239,691199,943203,48692,88582,34466,799

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,563,7822,475,4852,293,1121,840,7201,752,8211,664,0431,558,3431,938,8241,596,9411,844,5231,777,7751,690,9001,750,0332,017,8941,634,1071,851,5261,287,238889,237764,740877,344
I. Tiền và các khoản tương đương tiền533,595856,731929,0871,045,047921,890774,793368,050631,798245,416310,622377,602377,800415,481624,586539,180406,177484,732217,138223,444344,688
1. Tiền431,345650,481417,656637,047514,890442,293259,050620,798122,266218,622208,602269,300290,981371,567380,158244,228207,481163,105167,844238,099
2. Các khoản tương đương tiền102,250206,250511,431408,000407,000332,500109,00011,000123,15092,000169,000108,500124,500253,019159,021161,949277,25154,03355,600106,589
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,00037,50075,50070,50070,50030,50033,50063,50072,500117,500120,099120,099140,099282,650241,650151,37387,37354,09961,34278,655
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn54,00037,50075,50070,50070,50030,50033,50063,50072,500117,500120,099120,099140,099282,650241,650151,37387,37354,09961,34278,655
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,4251,351,6941,032,224506,961504,420604,456882,120986,6401,005,2291,203,9641,072,292997,803984,0121,011,085722,6001,211,685633,042500,491361,539364,550
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng403,408403,063418,342329,510332,294312,010318,349185,065228,020261,726200,826188,076238,251276,272285,308236,352233,995219,432182,715164,816
2. Trả trước cho người bán54,954765,343399,61119,40414,32317,466275,048443,517439,869626,922505,955383,089321,203351,961189,099765,639209,432126,92220,80346,559
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn103,000103,000106,00038,00038,00048,00048,43250,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00047,00037,00012,00012,00012,000
6. Phải thu ngắn hạn khác197,236120,430148,412160,120160,083229,099242,608310,198289,531267,395317,591378,627376,546334,819200,161164,740154,661144,087147,971142,601
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,172-40,142-40,142-40,073-40,280-2,118-2,317-2,139-2,192-2,080-2,080-1,988-1,988-1,967-1,967-2,046-2,046-1,950-1,950-1,425
IV. Tổng hàng tồn kho155,247137,626154,41869,93187,78275,09673,77080,11393,30085,11384,90670,35278,44079,84685,33059,96548,42057,75368,66654,892
1. Hàng tồn kho155,247137,626154,41869,93187,78275,09673,77080,11393,30085,11384,90670,35278,44079,84685,33059,96548,42057,75368,66654,892
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác102,51591,934101,883148,280168,230179,198200,902176,773180,495127,325122,875124,845132,00019,72845,34722,32633,67159,75749,74834,558
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,85613,6459,10427,03926,52127,61718,91617,09819,60712,73111,16913,44812,55512,78736,5488,62112,07012,8228,7444,602
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ93,61578,24992,733121,175141,589150,004165,426118,479125,14480,08783,51690,371101,7316,8078,79913,70521,60146,93441,00429,957
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước434045661201,57616,56041,19635,74434,50728,19121,02617,715134
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,149,8335,789,7685,835,9805,998,2435,536,6864,979,9174,367,0353,840,7103,772,1723,231,1173,216,3633,273,2503,356,0532,656,8762,701,5592,018,6111,945,1071,901,8161,692,0391,332,502
I. Các khoản phải thu dài hạn781,796112,905112,905112,905112,905112,905112,905112,905113,018113,018113,018113,008112,894112,894106,484106,484747474
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác781,796112,905112,905112,905112,905112,905112,905112,905113,018113,018113,018113,008112,894112,894106,484106,484747474
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định5,084,7764,795,0454,942,9355,134,0974,774,9944,204,6423,569,6353,096,4433,117,7162,559,3262,584,4422,673,3612,744,0632,092,2782,162,2641,481,6151,535,8911,578,6491,367,5071,034,477
1. Tài sản cố định hữu hình4,992,7444,681,5934,805,9094,949,4914,566,4813,971,2833,358,4422,787,8032,868,5632,288,1932,291,1982,358,0072,406,7631,732,8811,780,8341,251,4061,292,8571,333,8231,345,0881,010,643
2. Tài sản cố định thuê tài chính89,278110,391133,650180,916204,654229,197206,730224,035245,994267,953289,912311,871333,830355,789377,748226,402239,099240,75918,21719,488
3. Tài sản cố định vô hình2,7533,0623,3763,6903,8594,1614,46384,6053,1583,1803,3323,4833,4703,6083,6823,8073,9354,0674,2024,346
III. Bất động sản đầu tư14,46414,93515,407
- Nguyên giá25,00025,00025,000
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,536-10,065-9,593
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,82189,66145,93358,63320,81018,80022,27255,82330,16751,04288,19148,15945,41518,1647,6357,7056,5691,2098,1425,518
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn30,167
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,82189,66145,93358,63320,81018,80022,27255,82351,04288,19148,15945,41518,1647,6357,7056,5691,2098,1425,518
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn599,957191,850183,278179,145173,753167,491161,677158,653168,822162,095145,673144,905181,601192,744182,721174,262147,76260,38456,27352,837
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh579,507171,399162,827158,694153,302147,040141,226138,202148,371141,645125,222124,454161,150157,793162,270153,811127,31149,93345,82242,386
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,45020,45120,45120,45120,45120,45120,45120,45120,45120,45120,45120,45120,45134,95120,45120,45120,45110,45110,45110,451
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác620,019585,372535,522513,464454,223401,817424,313338,707342,448345,635285,039293,818261,885240,796242,454248,545254,812261,500260,042239,670
1. Chi phí trả trước dài hạn620,019585,372535,522513,464381,930401,817424,313338,707342,448345,635285,039293,818261,885240,796242,454248,545254,812261,500260,042239,670
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại72,29374,26376,23278,18010,195
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,713,6158,265,2538,129,0917,838,9637,289,5076,643,9605,925,3775,779,5345,369,1125,075,6414,994,1384,964,1505,106,0854,674,7714,335,6663,870,1373,232,3452,791,0532,456,7782,209,845
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,318,8123,230,4343,318,9053,339,1723,317,8143,020,1292,570,1052,516,0142,182,9981,942,0851,936,1221,949,8672,167,8351,927,3591,954,9121,782,9931,330,3151,250,4971,016,986788,534
I. Nợ ngắn hạn1,513,9301,479,0531,450,5431,305,1281,210,0791,024,0251,025,542849,598889,269864,117844,077760,384915,672890,132836,321724,774620,604500,449475,507354,265
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn711,045640,115634,754571,723532,321429,950432,863352,677351,407301,729327,037336,990317,707272,049269,158217,288233,809185,467176,172117,998
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn274,899245,458252,414200,320205,593196,155211,780184,712155,472172,808134,269107,671148,427122,208133,06485,29078,86291,005111,724109,919
4. Người mua trả tiền trước4,09929,5922,93313,8237,2772,2431,7856389761,3201,2281,3621,35910,0078,59610,3637641,7972,356571
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước183,968184,867163,20170,690108,18141,11430,03616,69991,68472,32952,87737,145117,649163,459128,16081,72953,14156,81035,97620,350
6. Phải trả người lao động48,48253,44541,05621,03042,93943,51833,70217,99131,75924,10118,79012,58039,02941,26028,70712,86228,71520,70617,7519,286
7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,52045,53559,943155,53158,85887,62057,52743,76518,76632,21722,67023,98234,28416,12032,63827,22728,86219,91428,06514,918
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,3646,86116,84335,57720,57515,45020,4914,9854,30718,90617,79222,08512,48822,12612,1414,18215,1814,4452,67427
11. Phải trả ngắn hạn khác60,84798,970101,050111,815109,31680,67096,168117,721108,286107,880157,838152,213174,578171,757150,906223,868142,81584,60365,08657,501
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,89211,58913,67611,6299,9042,6482,6482,6482,6482,6482,6482,6482,6482,6482,6482,6482,6482,6482,6482,648
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi161,813162,620164,674112,992115,115124,658138,542107,762123,963130,179108,92763,70867,50468,49870,30359,31635,80633,05533,05521,046
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,804,8821,751,3801,868,3622,034,0432,107,7351,996,1041,544,5631,666,4161,293,7301,077,9681,092,0451,189,4821,252,1631,037,2271,118,5911,058,220709,712750,048541,479434,269
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn2,6512,0011,348712
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác315,726309,798309,798309,798309,798309,798257,625257,625257,625247,740247,740247,740247,740176,000211,000211,000151,000116,000116,000116,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,489,1571,441,5821,558,5641,724,2451,797,9371,683,6551,284,937917,4801,035,392830,228844,305941,7421,004,423861,227907,591847,220558,712634,048425,479318,269
7. Trái phiếu chuyển đổi489,962
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,394,8035,034,8204,810,1864,499,7913,971,6933,623,8313,355,2733,263,5213,186,1143,133,5563,058,0163,014,2832,938,2502,747,4122,380,7542,087,1441,902,0301,540,5561,439,7921,421,311
I. Vốn chủ sở hữu5,394,8035,034,8204,810,1864,499,7913,971,6933,623,8313,355,2733,263,5213,186,1143,133,5563,058,0163,014,2832,938,2502,747,4122,380,7542,087,1441,902,0301,540,5561,439,7921,421,311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,688,6121,688,6121,298,9441,298,9441,213,4311,213,4311,055,1691,055,1691,055,1691,055,169703,447703,447703,447682,958682,958487,828487,828487,828487,828487,828
2. Thặng dư vốn cổ phần305,685305,685305,685309,127191,641191,641191,641191,641191,641191,641191,641191,641191,641191,641191,641191,641191,641115,607115,607115,607
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu404,250404,250404,250
5. Cổ phiếu quỹ-22,905-22,905-22,905
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển791,503791,503791,503824,128818,632818,632811,455663,574663,574663,574602,961397,264390,855390,855390,549362,807280,492270,090270,090235,778
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,319,2691,011,6541,225,5891,287,0441,053,224773,035740,421812,105752,863689,8901,006,3321,104,4251,068,035915,730643,068631,809591,761400,758307,873319,243
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát885,483833,116784,215780,548694,766627,092556,588541,032522,868533,283553,636617,507584,273566,228472,539413,059350,308289,179281,300285,761
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,713,6158,265,2538,129,0917,838,9637,289,5076,643,9605,925,3775,779,5345,369,1125,075,6414,994,1384,964,1505,106,0854,674,7714,335,6663,870,1373,232,3452,791,0532,456,7782,209,845
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |