CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.25
0.05
(0.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,513,4141,149,5081,029,050958,6091,817,4161,535,6061,122,6031,037,6621,076,8081,115,257797,173992,6841,597,7721,970,4931,545,6231,661,3132,156,092708,8901,250,3011,436,202
4. Giá vốn hàng bán1,403,4881,089,812937,865864,9881,671,3231,361,4181,026,413942,210997,6531,050,599740,740915,9761,481,0101,853,8861,412,2431,555,0301,953,567709,6761,206,9471,324,568
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)109,92659,69691,18693,622146,093174,18796,19095,45379,15464,65856,43376,708116,763116,606133,380106,282202,525-78643,353111,633
6. Doanh thu hoạt động tài chính133133510577224762441584746312553,7277,85011,86147322512013033
7. Chi phí tài chính11,0469,15311,2466,0287,7554,9904,9575,1014,6595,6269,21517,81518,4895,9773,3501,4884,6054,9183,3224,732
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,15311,2466,0287,7554,9904,9575,1014,6595,6269,21517,74118,4475,9453,4871,2984,6054,9183,3224,722
9. Chi phí bán hàng60,46358,78453,99252,00866,35955,49749,18437,05443,32527,67337,12436,93340,45237,07133,77932,38038,09522,59928,47429,531
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,65836,42033,65032,42832,41527,07022,62321,63111,02428,81714,57421,77115,92918,73115,77113,84113,5559,57212,28712,350
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,892-44,528-7,1933,73539,78986,70619,67131,82520,1923,004-4,46824445,62062,67892,34059,047146,494-37,754-60065,053
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,982-24,21217,54122,72475,776113,24428,41340,92427,95110,0524,5095,61958,72472,082101,01168,282157,633-33,3417,66070,001
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,072-25,77610,28116,50759,53290,28821,98731,76222,4818,3362,7363,50347,25157,58380,69054,209125,545-33,3415,94155,565
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,041-28,126-4,4385,14233,67861,5537,50122,24121,8347,5801,7003,47547,06457,46280,57454,281125,814-33,0855,81155,393

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,981,8261,402,0211,379,9791,576,8251,315,7361,572,0191,092,0131,209,9891,071,765880,696640,4061,043,8191,591,1861,184,1831,078,9281,196,472935,778983,175908,337957,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,435117,68096,989128,244261,839218,326130,085113,451120,23053,39065,45983,975160,488150,82839,534132,40087,55397,58387,900161,284
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,0008,5005,0005,0003,000207,000623,246449,999
III. Các khoản phải thu ngắn hạn353,532411,119303,139389,957340,291487,421278,525366,816212,818207,400149,392204,847264,999488,408203,111296,627248,695105,923144,016294,331
IV. Tổng hàng tồn kho1,457,135812,201912,471976,022660,821800,731636,406690,093696,117582,719404,250694,9031,064,806322,473205,870310,023581,173756,411656,580495,136
V. Tài sản ngắn hạn khác66,72452,52262,38077,60249,78665,54246,99739,62942,60037,18721,30560,094100,89415,4757,1687,42418,35723,25919,8416,580
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn495,276957,9921,046,8491,076,5951,091,402930,430903,462892,549934,523959,576975,2361,096,392987,061806,774273,851271,150341,439308,039362,458300,562
I. Các khoản phải thu dài hạn6,5576,4916,4176,2406,2356,1125,8346,0744,7644,1294,1299,8624,9096,0196,0196,0196,0276,2366,3405,965
II. Tài sản cố định365,570339,569421,799446,373463,603372,230353,693341,002381,310407,287417,697529,121421,689293,959227,386225,092261,629228,172280,865230,592
III. Bất động sản đầu tư542,234542,234542,234541,871469,196469,196469,196469,196469,196469,196469,196469,196467,536
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,4861,2501,2501,2501,8597,5731,2501,8181,2501,2501,2501,2501,25032,60831,96631,96618,944
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,66368,44875,14980,49777,83323,39118,79717,00317,78114,72817,21318,44718,81514,10413,71811,73911,30210,22110,27110,473
VII. Lợi thế thương mại40,86943,63446,39849,16351,92754,69257,45760,22162,98665,75168,51571,20225,15526,72828,30029,87231,44433,01734,589
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,407,1382,502,4491,995,4752,102,5382,006,2881,840,2721,615,6432,140,2112,578,2481,990,9571,352,7791,467,6221,277,2171,291,2151,270,7961,257,894
A. Nợ phải trả1,109,0181,001,6291,040,1681,161,656916,3991,148,652770,609868,772842,284712,749460,484987,7891,609,2811,113,228507,875703,407567,211718,821671,198664,238
I. Nợ ngắn hạn1,108,471999,5491,038,3251,161,114915,8571,148,105769,942867,420839,432709,143456,058983,1171,424,803929,528324,048519,314563,206715,157667,535660,561
II. Nợ dài hạn5472,0801,8435425425476671,3522,8523,6074,4264,672184,478183,700183,826184,0934,0053,6633,6633,677
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,490,7401,353,7971,224,8661,233,7661,164,0041,127,5231,155,1581,152,422968,967877,728844,904764,215710,006572,394599,597593,656
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,407,1382,502,4491,995,4752,102,5382,006,2881,840,2721,615,6432,140,2112,578,2481,990,9571,352,7791,467,6221,277,2171,291,2151,270,7961,257,894
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |