CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.45
0.10
(0.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,513,4141,149,5081,029,050958,6091,817,4161,535,6061,122,6031,037,6621,076,8081,115,257797,173992,6841,597,7721,970,4931,545,6231,661,3132,156,092708,8901,250,3011,436,202
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,513,4141,149,5081,029,050958,6091,817,4161,535,6061,122,6031,037,6621,076,8081,115,257797,173992,6841,597,7721,970,4931,545,6231,661,3132,156,092708,8901,250,3011,436,202
4. Giá vốn hàng bán1,403,4881,089,812937,865864,9881,671,3231,361,4181,026,413942,210997,6531,050,599740,740915,9761,481,0101,853,8861,412,2431,555,0301,953,567709,6761,206,9471,324,568
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)109,92659,69691,18693,622146,093174,18796,19095,45379,15464,65856,43376,708116,763116,606133,380106,282202,525-78643,353111,633
6. Doanh thu hoạt động tài chính133133510577224762441584746312553,7277,85011,86147322512013033
7. Chi phí tài chính11,0469,15311,2466,0287,7554,9904,9575,1014,6595,6269,21517,81518,4895,9773,3501,4884,6054,9183,3224,732
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,15311,2466,0287,7554,9904,9575,1014,6595,6269,21517,74118,4475,9453,4871,2984,6054,9183,3224,722
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng60,46358,78453,99252,00866,35955,49749,18437,05443,32527,67337,12436,93340,45237,07133,77932,38038,09522,59928,47429,531
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,65836,42033,65032,42832,41527,07022,62321,63111,02428,81714,57421,77115,92918,73115,77113,84113,5559,57212,28712,350
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,892-44,528-7,1933,73539,78986,70619,67131,82520,1923,004-4,46824445,62062,67892,34059,047146,494-37,754-60065,053
12. Thu nhập khác38,19120,35724,78219,13336,01526,6458,8999,1737,9197,5049,0065,52713,1209,4098,6849,23611,3054,4158,2645,159
13. Chi phí khác2,102414814327107157741614572915216513116514210
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)36,08920,31624,73418,98935,98726,5388,7429,0997,7587,0478,9775,37513,1049,4048,6719,23511,1394,4138,2604,948
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,982-24,21217,54122,72475,776113,24428,41340,92427,95110,0524,5095,61958,72472,082101,01168,282157,633-33,3417,66070,001
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,6361,3285,7216,18214,30822,9567,13310,5367,4451,7221,9472,15214,20014,89420,57114,10931,7131,81714,259
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,7262361,539351,935-707-1,375-1,976-6-174-36-2,728-395-250-36376-99178
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9101,5647,2596,21716,24422,9566,4259,1625,4691,7161,7732,11611,47214,49920,32114,07332,0891,71814,437
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,072-25,77610,28116,50759,53290,28821,98731,76222,4818,3362,7363,50347,25157,58380,69054,209125,545-33,3415,94155,565
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,0312,35014,71911,36425,85428,73514,4869,5216477561,03628188121116-72-270-256130171
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,041-28,126-4,4385,14233,67861,5537,50122,24121,8347,5801,7003,47547,06457,46280,57454,281125,814-33,0855,81155,393

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,981,8261,402,0211,379,9791,576,8251,315,7361,572,0191,092,0131,209,9891,071,765880,696640,4061,043,8191,591,1861,184,1831,078,9281,196,472935,778983,175908,337957,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,435117,68096,989128,244261,839218,326130,085113,451120,23053,39065,45983,975160,488150,82839,534132,40087,55397,58387,900161,284
1. Tiền91,435111,65890,989123,244151,839218,326121,08390,244107,12453,39049,85983,975160,488150,82839,534132,40087,55397,58357,900161,284
2. Các khoản tương đương tiền2,0006,0226,0005,000110,0009,00223,20713,10615,60030,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,0008,5005,0005,0003,000207,000623,246449,999
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,0008,5005,0005,0003,000207,000623,246449,999
III. Các khoản phải thu ngắn hạn353,532411,119303,139389,957340,291487,421278,525366,816212,818207,400149,392204,847264,999488,408203,111296,627248,695105,923144,016294,331
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng193,399219,105136,478156,134123,598239,487146,398217,83493,79397,57379,55376,622127,340348,921106,665110,62089,45791,58796,759125,884
2. Trả trước cho người bán8,66572,04571,13978,27177,82233,19150,29943,22837,98420,00711,87421,2257,78226,48929,4718,4287,86711,9629,1475,763
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác152,478120,97996,532156,562139,881215,75282,838106,81582,10290,88159,027108,062130,939114,05968,037178,640152,4323,39139,128163,702
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,010-1,010-1,010-1,010-1,010-1,010-1,010-1,062-1,062-1,062-1,062-1,062-1,062-1,062-1,062-1,062-1,062-1,017-1,017-1,017
IV. Tổng hàng tồn kho1,457,135812,201912,471976,022660,821800,731636,406690,093696,117582,719404,250694,9031,064,806322,473205,870310,023581,173756,411656,580495,136
1. Hàng tồn kho1,462,588817,653917,923981,475666,273806,184641,858695,546702,457588,864409,702700,3561,070,258326,560209,957314,110585,261758,868659,036497,592
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,452-5,452-5,452-5,452-5,452-5,452-5,452-5,452-6,340-6,145-5,452-5,452-5,452-4,087-4,087-4,087-4,087-2,456-2,456-2,456
V. Tài sản ngắn hạn khác66,72452,52262,38077,60249,78665,54246,99739,62942,60037,18721,30560,094100,89415,4757,1687,42418,35723,25919,8416,580
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,16510,96312,19411,52312,4628,2068,5516,9305,4529,78113,21915,59014,6765,5834,3434,3274,4522,2754,5612,994
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ53,35140,99749,53365,58937,20457,02137,88631,78536,58227,1637,64744,12385,7039,7562,7182,97013,75614,90415,0212,958
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2085626544901203145609145662434393815161361071281496,080259628
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn495,276957,9921,046,8491,076,5951,091,402930,430903,462892,549934,523959,576975,2361,096,392987,061806,774273,851271,150341,439308,039362,458300,562
I. Các khoản phải thu dài hạn6,5576,4916,4176,2406,2356,1125,8346,0744,7644,1294,1299,8624,9096,0196,0196,0196,0276,2366,3405,965
1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,733
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6,5576,4916,4176,2406,2356,1125,8346,0744,7644,1294,1294,1294,9096,0196,0196,0196,0276,2366,3405,965
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định365,570339,569421,799446,373463,603372,230353,693341,002381,310407,287417,697529,121421,689293,959227,386225,092261,629228,172280,865230,592
1. Tài sản cố định hữu hình328,480328,922411,112435,662452,865361,451342,866330,128370,389396,319406,682518,051410,531282,633215,812213,270249,672215,963268,404217,880
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình37,09010,64710,68610,71110,73810,78010,82710,87410,92110,96811,01511,07011,15911,32611,57411,82211,95812,20912,46012,712
III. Bất động sản đầu tư542,234542,234542,234541,871469,196469,196469,196469,196469,196469,196469,196469,196467,536
- Nguyên giá542,234542,234542,234541,871469,196469,196469,196469,196469,196469,196469,196469,196467,536
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,4861,2501,2501,2501,8597,5731,2501,8181,2501,2501,2501,2501,25032,60831,96631,96618,944
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,250
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,4861,2501,2501,2501,8597,5731,2501,8181,2501,2501,2501,25032,60831,96631,96618,944
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,66368,44875,14980,49777,83323,39118,79717,00317,78114,72817,21318,44718,81514,10413,71811,73911,30210,22110,27110,473
1. Chi phí trả trước dài hạn20,83524,17228,10930,45626,87319,65215,05812,94913,60311,77014,16815,33015,73413,57113,42211,56411,25110,13510,18510,473
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,6003,4063,4063,6431,7983,7393,7394,0534,1792,9583,0463,1173,081533296176518686
3. Tài sản dài hạn khác68,228
VII. Lợi thế thương mại40,86943,63446,39849,16351,92754,69257,45760,22162,98665,75168,51571,20225,15526,72828,30029,87231,44433,01734,589
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,407,1382,502,4491,995,4752,102,5382,006,2881,840,2721,615,6432,140,2112,578,2481,990,9571,352,7791,467,6221,277,2171,291,2151,270,7961,257,894
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,109,0181,001,6291,040,1681,161,656916,3991,148,652770,609868,772842,284712,749460,484987,7891,609,2811,113,228507,875703,407567,211718,821671,198664,238
I. Nợ ngắn hạn1,108,471999,5491,038,3251,161,114915,8571,148,105769,942867,420839,432709,143456,058983,1171,424,803929,528324,048519,314563,206715,157667,535660,561
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn950,650718,502844,774938,656669,664942,040607,777704,156699,552520,110301,880713,4701,151,575710,69499,465306,372195,695440,377441,744465,161
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,219163,881106,250115,86199,30166,05273,74454,59244,69838,96241,19090,89676,92250,79336,62832,55525,95415,47544,09933,785
4. Người mua trả tiền trước38,70062,39542,50043,24863,30547,94140,57755,45254,89292,94670,838105,507120,494108,750130,367130,991287,326232,637156,592107,280
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,88416,98114,72914,79443,74140,99014,83414,06010,6445,8849,5414,05531,00816,54823,75420,79926,9401,2423,21825,365
6. Phải trả người lao động27,07024,34520,07218,01029,99726,54419,06716,33018,54417,72514,86813,51226,34419,91816,04313,52320,60912,91412,66511,861
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,9004,9193,0076,0841,4666,5383,1888,6741,2119,7238,1266,2167,40016,32911,10610,3822,3117,4615,6688,759
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6051,331
11. Phải trả ngắn hạn khác5,5745,5516,51924,0427,96417,58110,39713,7999,53523,4359,25948,4999,3726,4956,6874,6924,3725,0513,5488,350
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4742,974474419419419356356356356356356356
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5472,0801,8435425425476671,3522,8523,6074,4264,672184,478183,700183,826184,0934,0053,6633,6633,677
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2002002002002002003203203203201,0461,046926
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi179,926179,894179,863180,000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3471,8801,6433423423473471,0322,5323,2873,3803,6263,6263,8063,9644,0934,0053,6633,6633,677
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,490,7401,353,7971,224,8661,233,7661,164,0041,127,5231,155,1581,152,422968,967877,728844,904764,215710,006572,394599,597593,656
I. Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,490,7401,353,7971,224,8661,233,7661,164,0041,127,5231,155,1581,152,422968,967877,728844,904764,215710,006572,394599,597593,656
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,074,3971,074,3971,074,3971,074,3971,074,3971,074,3971,074,397934,276934,276899,276719,434719,434569,434569,434495,170495,170495,170477,670477,670367,444
2. Thặng dư vốn cổ phần30,52530,52530,52530,52530,525525525525525525525525525
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,213-8,47822,148134,142129,00095,32133,789163,912150,223149,389357,622355,922352,447305,383346,944266,371212,08989,906116,853221,267
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát268,474292,465290,115283,225287,343184,079116,680105,05348,98048,33347,57746,54146,5612,3862,2652,1492,2214,2934,5504,419
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,407,1382,502,4491,995,4752,102,5382,006,2881,840,2721,615,6432,140,2112,578,2481,990,9571,352,7791,467,6221,277,2171,291,2151,270,7961,257,894
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |