CTCP Habeco - Hải Phòng (hbh)

5.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,97640,26155,238111,27342,03455,05037,449113,89855,32751,79222,902124,05474,53652,02956,10486,93062,71781,40844,38789,859
4. Giá vốn hàng bán53,46643,67752,79896,73743,37556,80940,725100,80652,80354,13926,487106,25068,43451,54951,54177,24956,07673,94940,25177,428
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,509-3,4162,43914,536-1,341-1,759-3,27613,0912,524-2,347-3,58617,8046,1014804,5639,6816,6417,4584,13612,432
6. Doanh thu hoạt động tài chính4857045385362901643420693196808453566931111
7. Chi phí tài chính714765297272303345141530577593853636699818854
-Trong đó: Chi phí lãi vay714765297272303345141530577593853636699818854
9. Chi phí bán hàng1862212032602152141853082312962079831297883958617577
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1742,0172,0302,6122,1452,2421,8922,6401,8912,2461,8253,3512,1481,9502,0913,0741,3361,5801,5872,573
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-373-4,95059712,135-3,411-4,080-5,39110,090441-4,919-5,46614,1373,297-1,5912,4655,6614,5845,0051,6559,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-120-4,75290212,582-3,306-3,752-5,18310,463737-4,635-5,31114,5763,616-1,2712,6206,0314,9205,4311,8819,385
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-120-4,75290212,397-3,306-3,752-5,18310,156737-4,635-5,31111,5982,893-1,0172,0964,7653,9364,3451,5047,254
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-120-4,75290212,397-3,306-3,752-5,18310,156737-4,635-5,31111,5982,893-1,0172,0964,7653,9364,3451,5047,254

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,521133,376105,094193,74596,266118,39066,880134,65589,08387,73187,358109,919101,03870,76980,11798,91095,59068,60940,82657,474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,65021,17064,400107,10750,43457,94911,13935,6239,8166,72514,96028,7357,2957,64562441,77423,2031,277830821
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00045,00021,50021,50015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,64340,50720,69261,20921,31433,92034,75970,88738,24451,51146,27761,64647,90817,22238,75336,09055,51249,19718,19436,311
IV. Tổng hàng tồn kho27,84626,04119,05625,40424,22925,99320,52528,10940,79829,13025,56019,49324,11923,93225,43020,99616,64917,81821,32320,326
V. Tài sản ngắn hạn khác3826589462528952845836225366561452164703105122631747916
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79,69686,89992,759100,608108,300115,210121,885129,524135,163142,649148,668155,810158,288164,515170,204177,760182,147186,859193,644201,044
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định70,55476,88983,36089,83496,309102,270108,739114,980120,571127,012133,534140,098145,393151,926158,469165,018170,433176,873183,024189,704
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1421381461461393631
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,0009,8729,25310,62711,85212,90313,11514,54414,59215,63715,13415,71212,89512,58911,73512,74111,7149,98610,62011,340
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN226,217220,274197,853294,353204,566233,600188,766264,178224,247230,380236,027265,729259,326235,284250,321276,670277,737255,468234,470258,519
A. Nợ phải trả61,91554,25327,080124,48147,09272,82024,23494,46364,68871,55868,97093,30698,50077,35191,371119,816125,648107,31590,662116,215
I. Nợ ngắn hạn61,91554,25327,080124,48147,09272,82024,23494,46364,68871,55868,97093,30698,50077,35191,371119,816125,648107,31590,662116,215
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu164,301166,021170,773169,872157,474160,780164,532169,715159,559158,822167,057172,423160,825157,933158,950156,854152,089148,153143,808142,304
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN226,217220,274197,853294,353204,566233,600188,766264,178224,247230,380236,027265,729259,326235,284250,321276,670277,737255,468234,470258,519
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |