CTCP Hãng sơn Đông Á (hda)

6.40
-0.40
(-5.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn376,537326,871271,166274,886207,478189,183211,667211,430180,876139,100120,10484,27775,85866,01558,26544,60820,24719,667
I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,412105,14593,08480,43172,56539,53957,65995,85476,05965,14246,60215,95920,1516,8147,3436,2611,626140
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,7331,7001,7001,7004004,471396508689490
III. Các khoản phải thu ngắn hạn128,267105,10367,362101,45672,32295,988107,84372,23265,15442,89240,17529,35824,80728,76424,25116,78711,64715,424
IV. Tổng hàng tồn kho105,011110,607103,19688,30358,44148,71140,17740,42637,53527,49124,03824,25122,36423,36119,12415,2584,3812,630
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1144,3155,8252,9954,1514,5445,9882,9182,1283,5749,29010,2388,1396,5686,8575,8122,5931,472
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn152,236173,959190,311211,638182,532185,361141,36087,49964,38673,34880,78769,07312,5009,08611,84010,65438,60334,912
I. Các khoản phải thu dài hạn62062062012831619010,06820,223
II. Tài sản cố định111,844114,916128,49964,63481,36391,966100,57076,15454,20344,43923,74010,5207,6147,7639,2828,4887,4972,941
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,15281,60576,03264,18310,9822,8732,8732,853412171845150481442767
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,00032,00032,40032,4002,4002,6006009,00036,00057,7333,15028,87428,874
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,23927,04428,79232,37922,7362,91729,0798,1567,1206,9884116508921,1742,0781,7242,2322,331
VII. Lợi thế thương mại12,81915,38317,94720,51123,075
TỔNG CỘNG TÀI SẢN528,773500,830461,477486,524390,010374,544353,026298,928245,262212,447200,891153,35088,35875,10270,10455,26258,85054,579
A. Nợ phải trả160,375157,831133,400160,929166,238170,767158,573125,73294,72867,74264,745110,87549,00646,63440,17925,72043,74745,410
I. Nợ ngắn hạn152,752153,677126,264149,785145,831152,781143,324116,63992,75566,36262,965109,77748,57046,34839,54724,19440,24334,455
II. Nợ dài hạn7,6234,1547,13611,14420,40717,98615,2499,0931,9731,3801,7801,0984362866321,5273,50510,954
B. Nguồn vốn chủ sở hữu368,398342,999328,078325,595223,772203,776194,453173,196150,534144,705136,14642,47539,35228,46829,92629,54215,1039,170
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN528,773500,830461,477486,524390,010374,544353,026298,928245,262212,447200,891153,35088,35875,10270,10455,26258,85054,579
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |