CTCP Dệt may Huế (hdm)

39
1.40
(3.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh603,715564,754600,844502,295559,285453,309459,100481,707533,844385,515319,070603,837377,715502,341535,219595,160323,848300,118304,639281,780
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1281153221
3. Doanh thu thuần (1)-(2)603,587564,743600,844502,290559,285453,309459,100481,707533,844385,515319,070603,837377,715502,341535,219595,160323,526300,118304,638281,780
4. Giá vốn hàng bán492,852492,229509,738433,104481,359388,805398,875425,643470,083336,660265,918530,865337,896400,312482,180486,444284,467259,864268,472255,130
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)110,73572,51591,10669,18677,92664,50360,22556,06563,76148,85453,15272,97239,819102,02953,039108,71739,05940,25436,16726,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,95711,24315,3358,38510,1196,93015,89710,4288,2568,92711,6496,56815,5095,8489,3408,9936511,824576529
7. Chi phí tài chính5,5704,9037,0137,51614,3479,8738,6088,7168,09012,6668,4199,15511,2323,5615,9204,8925,6516,0276,0036,769
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9453,6283,4594,1374,3064,0713,8274,8674,7124,5705,2825,7413,7931,9251,7662,0715,0765,8405,8606,350
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,09314,25518,01515,62618,49014,72815,26515,02914,68411,08511,02218,08213,26824,04119,86116,43611,041-9,05111,2088,251
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,82318,82416,73616,54717,89114,54915,35915,39115,20414,04514,31717,87915,51714,28521,41222,81710,93112,3357,6568,224
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,20645,77664,67737,88337,31732,28436,89027,35734,04019,98431,04234,42415,31065,99015,18773,56512,08732,76711,8753,936
12. Thu nhập khác4,0272,2343,1812,4548,8091,6991,1621,6281,5221,1861,0072,74611,6041,9541,5901,0144158952
13. Chi phí khác1,4043,9201,5921,0646,4111,2211,1381,0421,1731,0339571,6261,9491,6711,2361,1031920317103
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,622-1,6861,5891,3902,39847824586349153501,1209,655283353-8839669-265-103
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,82844,08966,26539,27339,71532,76136,91427,94334,38920,13731,09235,54424,96566,27315,54073,47712,48332,83611,6103,832
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,1349,81412,6656,15810,9316,4987,4394,4659,4984875,8237,33411,23613,3742,89114,4143,1213,6841,275958
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại594-574241,955-2,31565-3411,301-1,3013,8216,955-6,955
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,7289,24012,6898,1138,6156,5637,0985,7658,1974,3085,82314,2894,28013,3742,89114,4143,1213,6841,275958
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,10034,84953,57631,16031,10026,19829,81622,17726,19215,82925,26921,25520,68552,89912,64959,0639,36229,15210,3352,874
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,10034,84953,57631,16031,10026,19829,81622,17726,19215,82925,26921,25520,68552,89912,64959,0639,36229,15210,3352,874

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |