CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương (hdw)

17.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh154,658156,958148,276143,462150,294149,530138,959130,655142,915144,853129,841125,653138,554138,751124,598121,288130,130140,347122,053118,069
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)154,658156,958148,276143,462150,294149,530138,959130,655142,915144,853129,841125,653138,554138,751124,598121,288130,130140,347122,053118,069
4. Giá vốn hàng bán119,947110,471107,626102,500113,570100,971102,02992,60298,53999,49694,68287,70388,29898,91190,51886,32796,30093,29385,64084,816
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,71146,48740,65040,96236,72448,55936,93138,05344,37645,35835,15937,95150,25639,84134,08034,96133,83047,05436,41433,252
6. Doanh thu hoạt động tài chính752315134,320171391,144111,7376666,5204,9101,3793,1132,180-5903,508
7. Chi phí tài chính3,2284,4738,9397,0033,6646,0794,2073,9337,1663,8596,3796,04213,7043,1113,6593,1404,0553,1664,1713,155
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,2283,0503,4793,1143,6643,2084,2073,9334,4703,8595,0214,77413,7043,1113,6593,1404,0553,1664,1713,155
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,3185,2885,9525,3816,0565,4485,7335,5925,5835,5595,2085,4115,4365,2595,0285,0785,3255,4865,0565,090
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,66114,01718,27012,93019,45214,46917,63815,15016,43014,76016,24013,45915,84414,65618,31413,63717,74415,06812,70712,576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,57922,7327,50315,66011,87222,5819,49214,52315,20822,9157,33913,04515,27923,33511,98914,4849,81925,51313,88815,939
12. Thu nhập khác701337327547467101,61563243127881911
13. Chi phí khác28129559573783563313522109941503131683030987479
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)420-295-259-7-50191136-352-200-994-150-31,614316-399-31-8732
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,00022,4387,24515,65411,82222,7719,62814,17115,00821,9217,18913,04116,89323,65111,58914,4849,78825,50613,96115,941
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4454,5251,6523,1972,5594,7222,0022,9803,7834,5731,5692,6663,5194,8082,4072,9672,0465,1252,8183,231
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,4454,5251,6523,1972,5594,7222,0022,9803,7834,5731,5692,6663,5194,8082,4072,9672,0465,1252,8183,231
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,55417,9135,59212,4579,26318,0497,62611,19111,22517,3495,62010,37513,37418,8429,18211,5177,74320,38011,14312,711
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,55417,9135,59212,4579,26318,0497,62611,19111,22517,3495,62010,37513,37418,8429,18211,5177,74320,38011,14312,711

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |