CTCP Bánh kẹo Hải Hà (hhc)

139
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn598,749456,321471,747576,216636,0831,279,0651,369,4311,289,8121,548,8131,436,887703,557946,9381,026,235786,623883,2751,009,691987,611772,625808,822867,852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,54517,22316,07761,24519,23512,28516,11510,05111,71413,5596,7187,82118,39225,06121,19012,69719,00827,6529,8258,808
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,6005,0005,0005,00086,00086,00086,00095,00095,00095,000112,000107,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn482,113372,388386,306452,854510,9631,189,0311,281,2801,211,1441,441,2711,325,859570,659802,156795,489556,022634,425763,827737,066529,742571,424631,386
IV. Tổng hàng tồn kho51,27765,28567,80361,23759,95475,89571,59967,52795,26891,489118,712129,726125,465118,507138,655134,054134,630118,466112,950115,874
V. Tài sản ngắn hạn khác7,8141,4251,5628803321,8534381,0905609812,4692,2358901,0343,0054,1131,9061,7652,6234,784
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn389,628391,554394,886337,630314,103322,550236,077329,808202,315294,727299,837214,012216,509323,406328,363401,194257,932275,984283,678280,419
I. Các khoản phải thu dài hạn211,340211,397211,456161,456132,956135,35645,856135,3562,85692,23592,1092,6092,609104,609104,609148,6092,6092,6092,6092,609
II. Tài sản cố định126,433126,360130,351133,574137,972141,281145,611149,098153,361155,601160,036162,892167,100171,383175,726180,046184,402188,747195,426196,489
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7331,0612,04523,89622,31337,70238,34333,650
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,85552,06352,01842,59943,17443,86744,61145,35446,09746,89147,69148,51146,79947,41448,02848,64248,60846,92647,30047,671
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN988,377847,875866,633913,846950,1861,601,6141,605,5081,619,6201,751,1281,731,6141,003,3941,160,9491,242,7451,110,0291,211,6381,410,8851,245,5431,048,6091,092,5001,148,272
A. Nợ phải trả321,667211,308239,434263,425302,847967,650986,082999,0321,152,1611,143,575439,622597,908690,443583,391696,176892,984743,176596,419642,217689,227
I. Nợ ngắn hạn319,725209,425237,551261,425300,938965,767984,154997,5801,150,6561,141,471437,478592,046684,581573,811686,596812,186662,473444,497490,295516,088
II. Nợ dài hạn1,9421,8831,8832,0001,9091,8841,9291,4521,5052,1042,1445,8625,8629,5809,58080,79880,703151,921151,921173,139
B. Nguồn vốn chủ sở hữu666,710636,567627,199650,421647,339633,964619,426620,588598,967588,039563,772563,041552,301526,638515,462517,901502,367452,190450,284459,044
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN988,377847,875866,633913,846950,1861,601,6141,605,5081,619,6201,751,1281,731,6141,003,3941,160,9491,242,7451,110,0291,211,6381,410,8851,245,5431,048,6091,092,5001,148,272
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |