CTCP Bánh kẹo Hải Hà (hhc)

67.80
-0.10
(-0.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn598,749698,7461,416,3131,028,395841,611903,232852,037554,897231,929362,179270,389227,546207,745197,119173,101156,894125,348126,806112,788120,227
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,54564,83511,71418,39219,00811,57794,75232,87677,665115,77689,98850,87758,99980,65445,08828,40019,69823,44025,99219,614
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn86,00095,000107,000130,000152,00082,00020,00040,00030,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn482,113573,9821,308,771797,649591,066685,012538,486252,59448,88458,09069,27452,81133,28728,32823,13223,95627,80925,06024,66636,027
IV. Tổng hàng tồn kho51,27759,59795,268125,465134,63095,72885,658115,435102,870102,67488,41182,05883,87186,312100,951100,97070,98776,93160,29863,456
V. Tài sản ngắn hạn khác7,8143325608901,9063,9163,1411,9912,5103,6402,7151,8001,5891,8243,9293,5681,8531,3741,8311,129
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn389,628243,603334,815216,509403,932285,154297,759257,007278,543143,197113,906109,556107,465103,208115,23267,50367,00278,48384,40246,627
I. Các khoản phải thu dài hạn211,34062,456135,3562,609148,6092,60920923423423420910
II. Tài sản cố định126,433137,972153,361167,100184,402200,839222,163202,988220,59548,13956,80249,42245,25040,97853,12452,94662,30474,31280,62442,599
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,31333,65025,51841,8112,2932,7333,1162,4481,793136136
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,85543,17446,09746,79948,60848,05649,86853,78557,71453,01354,60257,40159,09859,77160,31514,5574,5624,0353,7784,027
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN988,377942,3491,751,1281,244,9041,245,5431,188,3861,149,796811,904510,472505,377384,295337,102315,210300,326288,333224,397192,350205,289197,190166,853
A. Nợ phải trả321,667301,1001,151,653692,365743,176719,877718,352419,211158,169178,121162,372127,718120,112115,481109,50796,63381,614102,80197,45498,224
I. Nợ ngắn hạn319,725299,1921,150,148686,503662,473546,933479,533295,742157,600177,499161,843127,302119,820115,188105,61693,50679,21077,10478,07781,229
II. Nợ dài hạn1,9421,9091,5055,86280,703172,944238,819123,4695696225294162932933,8913,1272,40425,69719,37616,995
B. Nguồn vốn chủ sở hữu666,710641,248599,475552,539502,367468,509431,444392,693352,303327,256221,923209,384195,097184,845178,826127,763110,736102,48899,73668,629
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN988,377942,3491,751,1281,244,9041,245,5431,188,3861,149,796811,904510,472505,377384,295337,102315,210300,326288,333224,397192,350205,289197,190166,853
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |