CTCP Bánh kẹo Hải Hà (hhc)

139
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh769,188818,032914,9671,517,0021,002,4311,471,8161,101,4241,000,799867,366854,979790,673780,461742,432681,225641,070530,851460,375418,811344,275415,367
2. Các khoản giảm trừ doanh thu68,92245,78148,64862,43971,82262,98952,80118,5069,38111,7068,9015,2144,8574,4273,8502,9361,7732,8063,0272,781
3. Doanh thu thuần (1)-(2)700,267772,251866,3191,454,563930,6091,408,8281,048,623982,293857,984843,273781,773775,247737,575676,798637,220527,914458,602416,005341,248412,586
4. Giá vốn hàng bán542,532602,660690,8851,258,883787,2571,190,253816,046748,429682,679685,181641,500641,740602,642573,562544,348447,912383,760348,615281,499366,916
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)157,735169,591175,434195,679143,352218,575232,576233,864175,305158,093140,273133,507134,933103,23792,87280,00374,84267,39059,74945,670
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,35181,83670,53175,56626,74825,34926,44917,2533,8456,2533,9405,1003,7294,4992,2271,2231,3397001,1341,222
7. Chi phí tài chính10,22346,36547,10556,92526,44627,50424,03316,4932163261661406081304861,9914,6322,6514,499
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,80146,18346,86656,43125,96026,77723,77715,755161616161920304-79133,0822,6084,239
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng95,136101,42287,518123,512110,345127,595133,073129,86475,97667,57959,16157,78264,75846,43335,97329,84526,93723,43720,40018,040
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,91245,25046,76048,05247,38648,00650,24851,71860,68154,23150,54048,91044,00837,39735,19627,69621,60420,16516,37410,830
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,81658,39064,58242,756-14,07840,81851,67153,04242,27842,21034,34631,77529,83723,82423,62623,59825,64919,85621,45713,524
12. Thu nhập khác24128450628,65380,1548,5831,5361,5476366433865,0123,1346,9076,1082,4612,8144,6203,0752,459
13. Chi phí khác1,0511,4945241,3021315501,7661,3736578275692,7631,2391,5492,7338471,3122,3921,5831,226
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-810-1,210-1827,35180,0248,033-230174-21-185-1832,2491,8955,3583,3761,6131,5022,2281,4911,232
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)62,00557,18064,56470,10765,94548,85251,44153,21642,25742,02534,16334,02431,73129,18227,00125,21127,15122,08422,94914,756
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,61012,92914,98917,32113,6639,78610,59011,1418,5568,1826,5147,5107,6857,3236,8626,3176,6763,2303,378
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2421,200285-28-112-15111-13868
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,61012,92914,98917,32113,6639,78610,59011,1418,5568,4247,7147,5107,9717,2966,7506,3036,7883,0923,446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,39544,25249,57652,78652,28339,06540,85142,07533,70133,60126,44926,51423,76121,88720,25118,90820,36318,99319,50314,756
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,39544,25249,57652,78652,28339,06540,85142,07533,70133,60126,44926,51423,76121,88720,25118,90820,36318,99319,50314,756

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn598,749698,7461,416,3131,028,395841,611903,232852,037554,897231,929362,179270,389227,546207,745197,119173,101156,894125,348126,806112,788120,227
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,54564,83511,71418,39219,00811,57794,75232,87677,665115,77689,98850,87758,99980,65445,08828,40019,69823,44025,99219,614
1. Tiền57,54519,23511,71418,39219,00811,57794,75232,87656,66565,77669,98840,87758,99980,65445,08828,40019,69823,44025,99219,614
2. Các khoản tương đương tiền45,60021,00050,00020,00010,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn86,00095,000107,000130,000152,00082,00020,00040,00030,0005,000
1. Chứng khoán kinh doanh40,00030,0005,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn86,00095,000107,000130,000152,00082,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn482,113573,9821,308,771797,649591,066685,012538,486252,59448,88458,09069,27452,81133,28728,32823,13223,95627,80925,06024,66636,027
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng178,127127,567120,525279,966212,549309,940206,161120,80544,38640,84166,84250,75032,44628,01322,35120,38617,73124,36623,47535,034
2. Trả trước cho người bán1,3829,315122,611132,138197,314160,770207,09732,6472,72213,4973478391,3399101,0643,90310,096198898356
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn152958132882273178229
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác304,192438,3701,065,635385,545181,203214,302125,22899,1421,7763,7532,0851,206161113293246299223116408
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,588-1,271-689-765-708-588-399
IV. Tổng hàng tồn kho51,27759,59795,268125,465134,63095,72885,658115,435102,870102,67488,41182,05883,87186,312100,951100,97070,98776,93160,29863,456
1. Hàng tồn kho51,27759,59795,268125,465134,63095,72885,658115,435102,870102,67488,41182,05883,87186,312100,951100,97070,98776,93160,29863,456
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7,8143325608901,9063,9163,1411,9912,5103,6402,7151,8001,5891,8243,9293,5681,8531,3741,8311,129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,2842622475081,0403,6362,1791,7421,6832,44856588871,976481
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37181711529213441987961,1911,3855457655281,43323553543526
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,492532962675742679175132765822181,569
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,0845191,2962,4971,3018311,305648
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn389,628243,603334,815216,509403,932285,154297,759257,007278,543143,197113,906109,556107,465103,208115,23267,50367,00278,48384,40246,627
I. Các khoản phải thu dài hạn211,34062,456135,3562,609148,6092,60920923423423420910
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác211,34062,456135,3562,609148,6092,60920923423423420910
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định126,433137,972153,361167,100184,402200,839222,163202,988220,59548,13956,80249,42245,25040,97853,12452,94662,30474,31280,62442,599
1. Tài sản cố định hữu hình125,382137,532152,572167,100184,402200,839222,163202,988220,59548,13956,80249,41545,22940,94453,11352,90562,23174,28980,62442,599
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,0514407898213411417323
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,31333,65025,51841,8112,2932,7333,1162,4481,793136136
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,31333,65025,51841,8112,293
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,85543,17446,09746,79948,60848,05649,86853,78557,71453,01354,60257,40159,09859,77160,31514,5574,5624,0353,7784,027
1. Chi phí trả trước dài hạn51,85543,17446,09746,79948,60848,05649,86853,78557,71453,01354,36055,99157,68958,98759,55814,1114,1303,7323,6133,794
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2421,2001,200585558446431304166233
3. Tài sản dài hạn khác209209199199
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN988,377942,3491,751,1281,244,9041,245,5431,188,3861,149,796811,904510,472505,377384,295337,102315,210300,326288,333224,397192,350205,289197,190166,853
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả321,667301,1001,151,653692,365743,176719,877718,352419,211158,169178,121162,372127,718120,112115,481109,50796,63381,614102,80197,45498,224
I. Nợ ngắn hạn319,725299,1921,150,148686,503662,473546,933479,533295,742157,600177,499161,843127,302119,820115,188105,61693,50679,21077,10478,07781,229
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn157,250175,278149,372191,737314,778274,440225,724118,8842522522532532532533031,00312,87310,71816,942
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn48,67019,14080,876287,892137,067172,951122,11098,71486,36576,59691,40973,32071,22963,18353,70349,06627,26431,98135,70433,662
4. Người mua trả tiền trước7,8011,777120,906123,344132,6252,7053,8132,3365,46110,4241,7697212,7001,0769,4638,2214,859878487723
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,54710,79210,65713,50919,24821,61719,04417,3646,2747,3278,2957,3167,2858,0655,7423,4195,9524,4583,9614,255
6. Phải trả người lao động20,84322,63319,52223,86412,77832,01027,81626,11824,68742,52336,82925,77819,76920,33618,70612,30510,2679,49012,62319,394
7. Chi phí phải trả ngắn hạn40,13212,5247,98316,46518,34919,86130,90514,2728,2169,4048,5087,1266,8714,0161,1614,3464,1962,3572,3151,478
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2722104
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,37226,5593561,1361,1319499496235631,216900
11. Phải trả ngắn hạn khác21,48320,292750,32820,88821,22918,63945,43215,73414,98912,1275956006467,8176,6716,67318,8439,6166,661585
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn253
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,62810,19710,1477,6695,2693,7593,7411,69610,79317,63013,28712,18911,06710,4449,9179,1466,8045,4415,6034,191
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,9421,9091,5055,86280,703172,944238,819123,4695696225294162932933,8913,1272,40425,69719,37616,995
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,9421,9091,5051,7061,6111,4161,319969569622529416293293293293266177176164
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,15679,092171,528237,500122,50024,01418,12516,126
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm3,5982,8342,1381,5061,076704
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu666,710641,248599,475552,539502,367468,509431,444392,693352,303327,256221,923209,384195,097184,845178,826127,763110,736102,48899,73668,629
I. Vốn chủ sở hữu666,710641,248599,475552,539502,367468,509431,444392,693352,303327,256221,923209,384195,097184,845178,826127,763110,736102,48899,73668,628
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu164,250164,250164,250164,250164,250164,250164,250164,250164,250164,25082,12582,12582,12582,12582,12554,75054,75054,75054,75040,156
2. Thặng dư vốn cổ phần33,50333,50333,50333,50333,50333,50333,50333,50333,50333,50322,72122,72122,72122,72122,721
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,6563,656
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2-50
8. Quỹ đầu tư phát triển413,176392,786345,689295,542245,873225,233186,382146,407114,390114,390109,89087,14875,95466,89159,64853,94347,72638,86831,31821,296
9. Quỹ dự phòng tài chính9,9728,6467,4576,3705,3574,4153,5712,6211,701
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,12547,05352,37755,58855,08541,86743,65344,87736,50311,4563,5303,7621,9951,9954,30810,0572391,6437,3915,475
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định1
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN988,377942,3491,751,1281,244,9041,245,5431,188,3861,149,796811,904510,472505,377384,295337,102315,210300,326288,333224,397192,350205,289197,190166,853
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |