CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy (hhs)

11.10
-0.05
(-0.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh892,760571,225366,585385,323516,363607,591592,3961,152,3361,234,7871,577,7073,512,7061,423,761498,950462,980627,335686,873591,75414,351
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9282,1092,0005918644,7071,1007271,945
3. Doanh thu thuần (1)-(2)892,760571,225366,575385,295516,363605,482590,3961,151,7451,234,7871,576,8433,507,9981,423,761498,950462,980626,235686,145589,80814,351
4. Giá vốn hàng bán827,480507,295325,972347,525447,152526,915461,831994,1971,220,5461,488,8333,124,9071,242,240406,013384,968520,393590,051496,72012,432
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,28163,93040,60437,77069,21178,567128,565157,54814,24188,011383,091181,52292,93678,011105,84296,09493,0881,919
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,773,46268,490234,587469,22920,03275,240130,33589,750126,01661,64230,75211,0641,46635116,2332,419811274
7. Chi phí tài chính14,3709,1145,42316,1051,886115185512,68119,7068,0933,8391,27713,21925,79126,599225
-Trong đó: Chi phí lãi vay9611,7999,2481,0535184888,8325731,0606,7109,2584,014
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-130,228291,668117,498-251,233169,335163,2067211,3752,802443-668
9. Chi phí bán hàng67,94931,68126,1436,2745,7495,46228,19627,8847,7356,484-7,59433,2764,7064,0501,4795,1853,468181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,5549,9209,93712,8028,3608,1748,0887,3766,0736,33712,64313,4313,4832,9612,1772,4981,921139
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,594,641373,373351,185220,586242,583303,366222,818213,357129,250134,594388,420137,78682,37370,075105,20065,04061,9121,648
12. Thu nhập khác14,86810,39010,5037,5155,2742,4943,3606,5634,29821,936122,7312,59515145501
13. Chi phí khác4,7221,9909001214357732,8461,2041,1532,3422195402253320
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,1468,3999,6027,5025,2602,4593,3605,7901,45220,732121,578253-2-180-256-203-3201
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,604,788381,772360,787228,088247,843305,825226,179219,147130,702155,326509,998138,03982,37169,895104,94364,83661,5931,649
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành68,41513,1578,9373,47511,50219,97136,09041,99015,94416,79828,8192,18632241,280
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-51,578-60-534-5,172-16,84722,613
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,83613,1578,9373,47511,44219,43730,91925,14438,55716,79828,8192,18632241,280
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,587,952368,616351,851224,613236,400286,388195,260194,00492,146138,528481,178135,85382,05069,892103,66364,83661,5931,649
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-8,2781,4233,7032,6163,6312,1964,98110,44515713178
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,596,229367,193348,148221,997232,770284,192190,279183,55891,989138,515481,001135,85382,05069,892103,66364,83661,5931,649

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20,295,5681,555,0961,036,3831,231,562802,198653,5312,473,4152,435,6042,442,0302,213,0872,349,7181,223,579481,773251,818407,630324,695167,995108,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền791,03672,97994,880237,75780,631143,098117,60584,029145,899702,5091,171,669506,581177,40240,9394,56519,82910,2124,890
1. Tiền255,57672,97994,880198,75780,631143,098117,60584,02973,89920,50176,982385,722177,40211,9394,56519,82910,2124,890
2. Các khoản tương đương tiền535,46039,00072,000682,0081,094,686120,85929,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,366,216914,259538,794473,347367,976261,5051,805,2941,717,0861,024,942951,688448,550214,364100,00018,6138,875
1. Chứng khoán kinh doanh448,550214,364100,00018,6138,875
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,366,216914,259538,794473,347367,976261,5051,805,2941,717,0861,024,942951,688
III. Các khoản phải thu ngắn hạn780,16593,59359,30333,99453,66668,409178,80775,185292,295173,574342,12653,902174,304118,05148,02153,84544,69112,586
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng310,97677,37537,35713,44743,06562,03654,49550,34829,42515,25124,9047,7551,88251,70812,46414,56044,05212,398
2. Trả trước cho người bán412,5591,1852,943811,4231426,6112,269249,627141,206307,16133,91323,90012,71536038,835638
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác60,12517,48020,75021,5159,1776,35897,70122,56913,24317,11610,06012,234148,52253,62835,197451188
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,495-2,446-1,747-1,048
IV. Tổng hàng tồn kho16,123,612386,372261,330416,808241,384133,389307,335499,723900,412369,916817,444214,532128,01288,696138,970144,46390,51123,372
1. Hàng tồn kho16,125,034387,768261,416421,705243,136146,229317,447506,059904,950369,916818,760215,339128,01288,696138,970144,46390,51123,372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,422-1,396-86-4,897-1,753-12,841-10,112-6,335-4,538-1,316-807
V. Tài sản ngắn hạn khác234,53987,89382,07769,65758,54247,13064,37359,58078,48315,40018,478152,0544,1321,7096,5583,96858,957
1. Chi phí trả trước ngắn hạn140,5621,6391,05917016332216,258633240220185143
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ76,59886,02179,94465,87158,25846,86463,91853,04874,2943,46518,2388882,1251,5236,4143,968921
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,3792341,0743,6162682342342743,55611,93515946
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,00758,037
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,164,5823,921,6883,637,2083,261,0293,463,0593,293,1321,154,3091,070,038936,209939,310588,161217,667197,715263,4293,075921132,665
I. Các khoản phải thu dài hạn120499,706499,706366,863139,623
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác120499,706499,706366,863139,623
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định292,27528,7917,11323,15425,48326,21721,42225,30425,4329,49411,2165,3103,4742,5172,929666615
1. Tài sản cố định hữu hình285,89025,2713,59319,63421,96322,69717,90221,78421,9129,49411,2165,3103,4742,5172,925652592
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,3853,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,52051423
III. Bất động sản đầu tư2,571,573453,531485,215196,739207,598218,520188,957
- Nguyên giá2,736,088517,948533,497228,897229,273232,100193,091
- Giá trị hao mòn lũy kế-164,514-64,417-48,282-32,158-21,675-13,580-4,134
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,92812,45310,04716,08314,9412,1282,1282,1282,1282,079
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,92812,45310,04716,08314,9412,1282,1282,1282,1282,079
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn248,2513,420,5283,128,8603,015,3623,205,1363,035,801430,770532,099530,724788,082576,887212,325193,427260,824132,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,420,5283,128,8603,011,3623,205,1363,035,801430,770532,099530,724788,082576,887180,000193,427
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,427260,824132,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,102
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn248,2514,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,5556,2665,9739,6919,90210,46611,32510,80111,0623258328158714625550
1. Chi phí trả trước dài hạn7,0406,2665,9739,6919,90210,46611,32510,80111,0623258328158714625550
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại39,515
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,460,1505,476,7854,673,5914,492,5914,265,2573,946,6633,627,7243,505,6423,378,2393,152,3972,937,8791,441,246679,488515,246410,704325,615300,660108,680
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,949,599630,381172,310326,455323,214204,559195,660245,413158,04585,272176,710693,737182,322145,064110,414141,324147,00417,032
I. Nợ ngắn hạn4,366,122628,823171,644315,147290,706149,879135,135239,647135,43385,272176,710679,507182,322145,064110,414141,324147,00417,032
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn138,304109,24575,00022,52022,500109,47710,280
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn518,674496,71949,05059,88764,78123,60518,77277,73410,9722,9131,712591,833116,07777,6715,69511,9376,400
4. Người mua trả tiền trước3,529,9988,04811,17619,04112,49530,69516,21012,26643,19425,63539,53314,9398,26010,03123,34114,7787,195303
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,5737,4448,87714,9801,1843,2339,1045,3571,2402,4872,6564,818632358,39426,86618,39448
6. Phải trả người lao động79214
7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,9508,7789,4671,4775,1321,2661,6345,2762,70161411,0359821,1201761,839
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,6341,12910,05616,98217,22018,15918,32770,96516,732
11. Phải trả ngắn hạn khác261,724100,02474,95454,03072,18066,36364,55061,42653,89247,08747,24648,41748,41747,24447,09260,628
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3192091,6063,9872,01099771642436421,527
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,4586,4586,4586,4586,4586,4586,4586,4586,4586,5088,4228,4658,5238,7638,8929,018
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,583,4761,55966611,30832,50954,68160,5255,76622,61314,230
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác11,9881,470
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn390,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,169,363605945,76622,613
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3737981,5665,38910,43410,35614,230
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12,088515699,74227,11944,18749,576
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu16,510,5524,846,4034,501,2814,166,1373,942,0433,742,1033,432,0643,260,2303,220,1943,067,1252,761,169747,509497,166370,182300,291184,292153,65691,649
I. Vốn chủ sở hữu16,510,5524,846,4034,501,2814,166,1373,942,0433,742,1033,432,0643,260,2303,220,1943,067,1252,761,169747,509497,166370,182300,291184,292153,65691,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,319,8603,679,8603,471,6073,214,4823,214,4822,747,4412,747,4412,747,4412,747,4412,747,4412,330,904573,642382,499225,000100,00090,00090,00090,000
2. Thặng dư vốn cổ phần161,9221,9761,9761,9761,976139,339139,271139,271139,271139,271124,53214,11614,27014,33614,336
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-134,682-134,682-42,083-42,083
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái415
8. Quỹ đầu tư phát triển19,57319,57319,57319,57319,57319,57319,57319,57319,57319,57319,57312,780
9. Quỹ dự phòng tài chính5,1835,183
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,495
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,538,3641,085,633943,307852,279627,967758,183584,702415,546287,326201,631284,795146,97091,719125,663185,95594,29263,2411,649
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,470,83359,36164,81777,82778,04577,56875,76073,08168,6661,2921,365
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,460,1505,476,7854,673,5914,492,5914,265,2573,946,6633,627,7243,505,6423,378,2393,152,3972,937,8791,441,246679,488515,246410,704325,615300,660108,680
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |