CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (hhv)

9.36
-0.18
(-1.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,801,5483,308,2522,685,5422,094,5831,861,3401,202,533477,098394,699433,124121,155293,351255,986
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,189124
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,801,5483,308,2522,685,5422,094,5831,861,3401,201,343477,098394,699433,000121,155293,351255,986
4. Giá vốn hàng bán2,184,5021,967,0491,605,1231,078,029936,332499,446263,527360,904386,18094,894267,783228,784
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,617,0461,341,2021,080,4191,016,554925,008701,898213,57133,79546,82126,26125,56827,202
6. Doanh thu hoạt động tài chính58,27147,99225,7205,44521,8267,7548,16611,3702,0255064768
7. Chi phí tài chính917,054814,327667,280647,600550,795480,298247,1308,5758,6483,1053,0923,176
-Trong đó: Chi phí lãi vay905,217796,573662,436647,600550,795480,298247,1308,5758,6483,1052,9333,176
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh90,58857,82849,10952,72211,38650,7555,910
9. Chi phí bán hàng15,81710,560
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp75,21771,73860,78072,87494,936101,73558,12020,87324,14515,8274,1158,053
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)773,634560,956427,188354,246312,489178,374-77,60215,71716,0527,8362,5925,481
12. Thu nhập khác4,98123,6262,0861221,1713,144240,3781143319,65147480
13. Chi phí khác7496,0154,5533284723,8814,69484952022,953650367
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,23217,611-2,467-31520,699-738235,684-736-487-3,302-176-287
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)777,866578,567424,721353,931333,188177,636158,08114,98115,5654,5342,4165,195
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành105,78588,97262,52458,77350,1794,6022,4741,8073,1579977771,380
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,418-5,509-2,261-2,251-7,638-2,530564
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)99,36783,46260,26356,52242,5412,0723,0381,8073,1579977771,380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)678,499495,105364,457297,409290,647175,564155,04313,17412,4083,5371,6403,814
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát90,90568,68942,33433,35921,77438,376-46,063
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)587,594426,416322,123264,050268,873137,188201,10613,17412,4083,5371,6403,814

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |