CTCP Hải Minh (hmh)

23.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh33,21630,41830,39427,72929,56428,32627,34722,64420,15220,39319,97518,85021,66617,44420,85421,92624,56521,15724,35720,763
4. Giá vốn hàng bán27,05825,54525,71323,29924,57522,19222,33318,01318,10316,97616,31715,91820,46715,30417,63818,53819,62718,12419,98718,113
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,1574,8734,6814,4304,9906,1345,0144,6312,0493,4163,6572,9321,2002,1393,2153,3884,9393,0334,3702,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1938,7952,16810,5384,1866,1593044726224225194494,6882,1101,3282,2112,9872,1984,2042,500
7. Chi phí tài chính4,2661,7512,189-7324,0023121456553516191253753512,65812973641447149
-Trong đó: Chi phí lãi vay3348454721428
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1242,0502,4222,4242,985-6932,4852,3622,6302,1584,8601,8533,3432,1282,1001,7491,8051,6901,6801,805
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,9609,8672,23813,2762,18912,6732,6892,676-4941,520-8161,2741,7922,070-2153,7215,3853,4996,4473,197
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,93710,0902,34213,5222,32112,7592,6433,056-7276,083-1,1451,3172,2512,170-4673,7176,0003,5406,7763,197
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,0428,8741,91011,1901,75411,1812,3772,801-7275,662-1,6211,3092,1002,125-5152,9505,3222,8585,5612,518
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,9838,8381,90511,1871,75811,1212,3552,782-7045,637-1,6451,2952,1002,057-4922,9475,2862,8645,5492,526

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn167,461152,572139,155139,117111,605107,44694,01272,24373,91376,18055,61483,36860,64681,073101,783145,581147,259144,648133,464120,218
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,35426,48441,12628,68828,59224,39123,99647,35141,65535,68222,23524,94028,81332,75544,02686,31381,54483,82566,13362,813
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn116,404103,87775,37090,66466,12368,13452,72514,83612,59719,09511,65813,05910,75315,03122,13623,07723,25517,49921,30913,539
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,44120,78120,66718,13915,57413,67615,6468,46618,45119,73017,90842,09917,70730,05531,99431,81239,23339,71341,95839,393
IV. Tổng hàng tồn kho28483529301932127121441501386158429611,1131,037825872
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2341,3821,9571,5981,2861,2261,6141,5771,2021,6613,6693,1213,2362,6162,7863,4182,1152,5743,2403,601
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,851117,278118,419119,013136,450135,542136,938150,907148,905145,401165,038139,587162,279140,095120,230123,042125,365127,765129,945137,063
I. Các khoản phải thu dài hạn888333888555550555555555555
II. Tài sản cố định87,95589,61990,63091,97788,25288,53290,25196,76994,54897,485105,076107,614109,793114,723116,218118,483120,630123,758125,856111,042
III. Bất động sản đầu tư22,93123,03723,14323,24923,35623,46223,56823,60423,60417,24927,557100100
IV. Tài sản dở dang dài hạn6616616616613,48666166166166117620920,21220220225425425419422,892
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,98420,00020,00027,27127,27127,24027,24027,27127,42021,420
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,2963,9523,9763,1223,3702,8832,4492,5942,8133,4224,9844,4874,8493,7003,7544,2504,4263,5983,7393,075
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN283,312269,850257,574258,130248,055242,987230,950223,150222,818221,581220,652222,955222,925221,168222,013268,623272,625272,413263,409257,282
A. Nợ phải trả40,08636,82934,59527,73228,84724,50324,67718,65120,98718,24023,19223,58525,69321,22422,89727,93435,63527,86821,47718,237
I. Nợ ngắn hạn39,93336,82934,59527,73228,84724,27924,45417,68920,02517,07022,37623,14514,32821,19422,54427,57935,28027,56421,18417,924
II. Nợ dài hạn1532242249629621,16981644111,36530353355355303293313
B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,226233,021222,979230,398219,208218,485206,273204,499201,831203,341197,460199,370197,232199,944199,117240,689236,990244,546241,932239,044
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN283,312269,850257,574258,130248,055242,987230,950223,150222,818221,581220,652222,955222,925221,168222,013268,623272,625272,413263,409257,282
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |