CTCP Hải Minh (hmh)

13.70
-0.90
(-6.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.60
14.50
16
13.60
1,800
18.8K
2.5K
6.8x
0.9x
12% # 13%
1.2
225 Bi
13 Mi
1,346
22.2 - 14.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 300 16.00 200
13.80 600 0.00 0
13.70 600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 130.20 (-1.30) 23.2%
GMD 52.50 (-1.50) 10.6%
PHP 43.40 (-1.80) 5.6%
HAH 49.10 (-1.50) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.70 (-0.10) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.10 (-0.40) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 14.50 -1.70 300 300
10:12 16 -0.20 400 700
10:13 16 -0.20 300 1,000
10:33 16 -0.20 600 1,600
13:58 13.60 -2.60 100 1,700
13:59 13.70 -2.50 100 1,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,21630,41830,39427,729121,756107,88180,38183,79590,715100,402124,204124,232113,228115,966
Tổng lợi nhuận trước thuế4,93710,0902,34213,52230,89220,7795,6212,13619,35618,94513,89314,00023,65735,499
Lợi nhuận sau thuế 5,0428,8741,91011,19027,01718,1143,9271,92116,79516,69711,89611,42622,02731,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,9838,8381,90511,18726,91218,0163,8561,96216,76316,65711,79111,34021,96330,997
Tổng tài sản283,312269,850257,574258,130283,312248,055222,803222,559272,701266,994251,030261,923285,163287,896
Tổng nợ40,08636,82934,59527,73240,08628,84721,10524,50334,96230,46816,54913,80015,89222,593
Vốn chủ sở hữu243,226233,021222,979230,398243,226219,208201,698198,146237,739236,526234,481248,123269,271265,303


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc