CTCP Hải Minh (hmh)

17
1.50
(9.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
16.90
17
16.90
1,000
16.7K
1.4K
11.7x
1.0x
7% # 8%
2
211 Bi
13 Mi
2,649
17 - 12.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.50 100 17.00 100
15.40 200 0.00 0
15.30 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:11 16.90 1.40 500 500
14:12 17 1.50 500 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 115.82 (0.11) 0% 11.53 (0.02) 0%
2018 121.76 (0.12) 0% 14.56 (0.01) 0%
2019 135.24 (0.12) 0% 11.03 (0.01) 0%
2020 116.14 (0.10) 0% 10.16 (0.02) 0%
2021 101.71 (0.09) 0% 13.09 (0.02) 0%
2022 108.97 (0.08) 0% 13.49 (0.01) 0%
2023 75.90 (0.02) 0% 4.95 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,21630,41830,39427,729121,756107,88180,38183,79590,715100,402124,204124,232113,228115,966
Tổng lợi nhuận trước thuế4,93710,0902,34213,52230,89220,7795,6212,13619,35618,94513,89314,00023,65735,499
Lợi nhuận sau thuế 5,0428,8741,91011,19027,01718,1143,9271,92116,79516,69711,89611,42622,02731,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,9838,8381,90511,18726,91218,0163,8561,96216,76316,65711,79111,34021,96330,997
Tổng tài sản283,312269,850257,574258,130283,312248,055222,803222,559272,701266,994251,030261,923285,163287,896
Tổng nợ40,08636,82934,59527,73240,08628,84721,10524,50334,96230,46816,54913,80015,89222,593
Vốn chủ sở hữu243,226233,021222,979230,398243,226219,208201,698198,146237,739236,526234,481248,123269,271265,303


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |