CTCP Hải Minh (hmh)

17.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
16
17.70
16
50,100
16.7K
1.4K
11.7x
1.0x
7% # 8%
2
211 Bi
13 Mi
2,649
17 - 12.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 17.70 800
0 17.80 100
0.00 0 19.40 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 25.75 (-0.85) 35.7%
VJC 178.80 (-3.20) 23.2%
GMD 65.80 (1.80) 10.6%
PHP 35.60 (0.30) 5.6%
HAH 56.80 (0.50) 3.7%
PVT 20.55 (0.15) 3.7%
TMS 41.50 (0.30) 3.4%
VSC 20.00 (-0.35) 3.2%
SCS 53.80 (-1.00) 2.8%
PDN 110.60 (-1.90) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.50) 1.5%
CDN 33.20 (-0.80) 1.5%
NCT 95.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:27 16 -1.70 50,000 50,000
14:28 17.70 0 100 50,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 115.82 (0.11) 0% 11.53 (0.02) 0%
2018 121.76 (0.12) 0% 14.56 (0.01) 0%
2019 135.24 (0.12) 0% 11.03 (0.01) 0%
2020 116.14 (0.10) 0% 10.16 (0.02) 0%
2021 101.71 (0.09) 0% 13.09 (0.02) 0%
2022 108.97 (0.08) 0% 13.49 (0.01) 0%
2023 75.90 (0.02) 0% 4.95 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV29,56428,32627,34722,644107,88180,38183,79590,715100,402124,204124,232113,228115,966135,815
Tổng lợi nhuận trước thuế2,32112,7592,6433,05620,7795,6212,13619,35618,94513,89314,00023,65735,49938,252
Lợi nhuận sau thuế 1,75411,1812,3772,80118,1143,9271,92116,79516,69711,89611,42622,02731,06233,278
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,75811,1212,3552,78218,0163,8561,96216,76316,65711,79111,34021,96330,99733,155
Tổng tài sản248,055242,987230,950223,150248,055222,803222,559272,701266,994251,030261,923285,163287,896269,250
Tổng nợ28,84724,50324,67718,65128,84721,10524,50334,96230,46816,54913,80015,89222,59313,319
Vốn chủ sở hữu219,208218,485206,273204,499219,208201,698198,146237,739236,526234,481248,123269,271265,303255,931


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |