CTCP Hải Minh (hmh)

17
1.50
(9.68%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh121,756107,88180,38183,79590,715100,402124,204124,232113,228115,966135,815111,683107,489120,377117,835103,258110,760104,41182,08135,320
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1432
3. Doanh thu thuần (1)-(2)121,756107,88180,38183,79490,715100,402124,204124,232113,228115,963135,815111,683107,489120,377117,835103,258110,760104,38082,08135,320
4. Giá vốn hàng bán101,61587,11268,29973,33875,87486,581105,079110,80999,32995,849108,71785,43577,81990,31690,50179,45488,81386,91363,7142,445
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,14120,76912,08210,45514,84113,82219,12513,42213,89920,11327,09826,24829,67130,06127,33323,80421,94717,46718,36732,875
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,69511,1202,0454,59211,82913,8266,60618,7774,28211,4043,9413,6812,3104,8417,2866,1661,8132,3229041,276
7. Chi phí tài chính7,4744,5241,0393,8151,3851,9832,86512,5681,520154165201104383025231,0791,8611,9581
-Trong đó: Chi phí lãi vay17221556172022349973114961530419
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9-292,55314,85812,24114,84415,80522,45620,03320,09821,82314,84721,72213,161
9. Chi phí bán hàng20,369
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,0217,13811,6279,3296,9817,4328,8419,5689,8709,9288,8769,94710,31411,57310,7359,4247,6366,5666,7636,365
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,34120,2271,4511,87418,30418,23214,02512,61621,65033,67636,84335,58644,02043,32343,68141,84529,89233,08323,7127,416
12. Thu nhập khác6087375,9906011,1788254461,4852,2222,0201,42521,3911,5654,8951,517250252,547679
13. Chi phí khác571851,819340125113578101215197169,1926123,9384452,16223813595
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5515524,1712611,052712-1321,3842,0071,8231,41012,1989539561,072-1,912-2132,53484
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,89220,7795,6212,13619,35618,94513,89314,00023,65735,49938,25247,78444,97344,27944,75339,93329,67835,61723,7967,416
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0763,5141,0801252,4452,2881,9482,5581,6404,5745,0227,0345,6994,5724,4975,2412,6852,2152,5111,804
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-201-85061590116-414916-10-138-48
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8752,6641,6952152,5622,2481,9972,5741,6304,4374,9747,0345,6994,5724,4975,2412,6852,2152,5111,804
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,01718,1143,9271,92116,79516,69711,89611,42622,02731,06233,27840,75039,27439,70740,25634,69226,99433,40221,2855,612
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1059871-413241104856365123185236371425317816749775
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,91218,0163,8561,96216,76316,65711,79111,34021,96330,99733,15540,56539,03839,33639,83134,37526,17832,65320,5095,612

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |