CTCP Hải Minh (hmh)

15.10
-0.50
(-3.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn167,461111,60573,89880,924147,325134,278121,908124,13394,70899,53189,62566,24361,58263,01998,14973,35257,66046,99637,29414,657
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,35428,59229,15526,80380,58865,98361,46957,94042,73446,52452,59925,53322,13530,46757,67938,22524,4247,27820,4254,843
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn116,40466,12325,09713,05924,26112,57111,15221,19310,9191,2834,5508008004,7424,9651,885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,44115,57418,45137,02539,17452,58246,63942,42937,24947,85431,81130,13734,53428,10338,44932,47624,94032,24012,9579,043
IV. Tổng hàng tồn kho283071381,1137923926326567314091,1374001,314349266266266
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2341,2861,1873,9002,1892,3502,2561,9403,1493,1394,8064,8863,7132,3361,6712,6513,2882,2481,762771
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,851136,450148,905141,635125,376132,716129,121137,791190,455188,365179,625165,799174,170149,533102,161101,86386,22289,11467,57932,964
I. Các khoản phải thu dài hạn838555555555367467997
II. Tài sản cố định87,95588,25294,548109,610120,831110,484118,654126,942132,37497,718106,82594,77074,39774,99738,62543,45946,42650,40544,4546,929
III. Bất động sản đầu tư22,93123,35623,604
IV. Tài sản dở dang dài hạn6613,48666120225418,8882086404,77340,66222,82416,08919,6981,731991
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,98427,27126,9715,7845,78447,95843,86743,11047,91374,21868,18757,88253,47434,01731,43321,69426,035
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,2963,3702,8134,8474,2353,2884,4204,3704,9835,6505,1275,5423,6301,6481,9434745821,336440
VII. Lợi thế thương mại7421,4852,2272,9703,7124,4555,1975,939
TỔNG CỘNG TÀI SẢN283,312248,055222,803222,559272,701266,994251,030261,923285,163287,896269,250232,043235,752212,552200,310175,215143,882136,110104,87447,621
A. Nợ phải trả40,08628,84721,10524,50334,96230,46816,54913,80015,89222,59313,31913,93018,85622,18936,32226,5069,42512,44315,32418,218
I. Nợ ngắn hạn39,93328,84720,14424,16834,60730,15516,21013,59415,70722,43813,01513,78818,34321,96936,08825,5399,19811,1705,6176,203
II. Nợ dài hạn1539623353553133392071851553041425132202349662271,2739,70712,015
B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,226219,208201,698198,146237,739236,526234,481248,123269,271265,303255,931218,113216,895190,363163,988148,709134,457123,66689,55029,403
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN283,312248,055222,803222,649272,701266,994251,030261,923285,163287,896269,250232,043235,752212,552200,310175,215143,882136,110104,87447,621
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |