CTCP Hải Minh (hmh)

23.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,21630,41830,39427,72929,564121,756107,88180,38183,79590,715100,402124,204124,232113,228115,966
Giá vốn hàng bán27,05825,54525,71323,29924,575101,61587,11268,29973,33875,87486,581105,079110,80999,32995,849
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,1574,8734,6814,4304,99020,14120,76912,08210,45514,84113,82219,12513,42213,89920,113
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,9609,8672,23813,2762,18930,34120,2271,4511,87418,30418,23214,02512,61621,65033,676
Tổng lợi nhuận trước thuế4,93710,0902,34213,5222,32130,89220,7795,6212,13619,35618,94513,89314,00023,65735,499
Lợi nhuận sau thuế 5,0428,8741,91011,1901,75427,01718,1143,9271,92116,79516,69711,89611,42622,02731,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,9838,8381,90511,1871,75826,91218,0163,8561,96216,76316,65711,79111,34021,96330,997
Tổng tài sản ngắn hạn167,461152,572139,155139,117111,605167,461111,60573,89880,924147,325134,278121,908124,13394,70899,531
Tiền mặt32,35426,48441,12628,68828,59232,35428,59229,15526,80380,58865,98361,46957,94042,73446,524
Đầu tư tài chính ngắn hạn116,404103,87775,37090,66466,123116,40466,12325,09713,05924,26112,57111,15221,19310,9191,283
Hàng tồn kho2848352930283071381,113792392632656731
Tài sản dài hạn115,851117,278118,419119,013136,450115,851136,450148,905141,635125,376132,716129,121137,791190,455188,365
Tài sản cố định87,95589,61990,63091,97788,25287,95588,25294,548109,610120,831110,484118,654126,942132,37497,718
Đầu tư tài chính dài hạn17,98417,98427,27126,9715,7845,78447,95843,867
Tổng tài sản283,312269,850257,574258,130248,055283,312248,055222,803222,559272,701266,994251,030261,923285,163287,896
Tổng nợ40,08636,82934,59527,73228,84740,08628,84721,10524,50334,96230,46816,54913,80015,89222,593
Vốn chủ sở hữu243,226233,021222,979230,398219,208243,226219,208201,698198,146237,739236,526234,481248,123269,271265,303

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.05K1.38K0.29K0.15K1.28K1.27K0.90K0.87K1.68K2.37K3.29K4.02K3.87K5.34K5.54K6.32K4.81K6K3.77K1.03K0.56K0.10K
Giá cuối kỳ16.10K13.34K15.03K10.90K15.48K8.59K7.22K7.42K5.85K6.40K6.80K9.73K6.40K3.91K2.52K2.52K32.30K32.30K32.30K32.30K32.30K32.30K
Giá / EPS (PE)7.84 (lần)9.70 (lần)51.06 (lần)72.78 (lần)12.10 (lần)6.76 (lần)8.02 (lần)8.57 (lần)3.49 (lần)2.70 (lần)2.07 (lần)2.42 (lần)1.65 (lần)0.73 (lần)0.46 (lần)0.40 (lần)6.71 (lần)5.38 (lần)8.57 (lần)31.30 (lần)57.56 (lần)315.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.73 (lần)1.62 (lần)2.45 (lần)1.70 (lần)2.24 (lần)1.12 (lần)0.76 (lần)0.78 (lần)0.68 (lần)0.72 (lần)0.50 (lần)0.88 (lần)0.60 (lần)0.24 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)1.59 (lần)1.68 (lần)2.14 (lần)4.97 (lần)6.45 (lần)24.24 (lần)
Giá sổ sách18.57K16.73K15.40K15.12K18.15K18.05K17.90K18.94K20.55K20.25K25.38K21.63K21.51K25.83K22.80K27.34K24.72K22.74K16.47K5.41K2.22K0.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.87 (lần)0.80 (lần)0.98 (lần)0.72 (lần)0.85 (lần)0.48 (lần)0.40 (lần)0.39 (lần)0.28 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.45 (lần)0.30 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)1.31 (lần)1.42 (lần)1.96 (lần)5.97 (lần)14.54 (lần)45.61 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.11%44.99%33.17%36.36%54.02%50.29%48.56%47.39%33.21%34.57%33.29%28.55%26.12%29.65%49%41.86%40.07%34.53%35.56%30.78%63.91%50.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.89%55.01%66.83%63.64%45.98%49.71%51.44%52.61%66.79%65.43%66.71%71.45%73.88%70.35%51%58.14%59.93%65.47%64.44%69.22%36.08%49.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.15%11.63%9.47%11.01%12.82%11.41%6.59%5.27%5.57%7.85%4.95%6%8%10.44%18.13%15.13%6.55%9.14%14.61%38.26%40.12%27.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu16.48%13.16%10.46%12.37%14.71%12.88%7.06%5.56%5.90%8.52%5.20%6.39%8.69%11.66%22.15%17.82%7.01%10.06%17.11%61.96%66.99%37.85%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.85%88.37%90.53%89.03%87.18%88.59%93.41%94.73%94.43%92.15%95.05%94%92%89.56%81.87%84.87%93.45%90.86%85.39%61.74%59.88%72.53%
6/ Thanh toán hiện hành419.35%386.89%366.85%334.84%425.71%445.29%752.05%913.15%602.97%443.58%688.63%480.44%335.72%286.85%271.97%287.22%626.88%420.73%663.95%236.29%163.03%262.20%
7/ Thanh toán nhanh419.28%386.78%366.81%334.27%422.49%442.67%749.64%908.50%598.79%440.32%685.49%472.19%333.54%280.87%271%287.22%623.98%418.35%659.21%236.29%163.03%262.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn81.02%99.12%144.73%110.90%232.87%218.81%379.20%426.22%272.07%207.34%404.14%185.18%120.67%138.68%159.83%149.67%265.54%65.16%363.63%78.08%61.63%244.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản42.98%43.49%36.08%37.65%33.27%37.60%49.48%47.43%39.71%40.28%50.44%48.13%45.59%56.63%58.83%58.93%76.98%76.71%78.27%74.17%134.91%136.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn72.71%96.66%108.77%103.55%61.57%74.77%101.88%100.08%119.55%116.51%151.54%168.60%174.55%191.02%120.06%140.77%192.09%222.17%220.09%240.98%211.08%268.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu50.06%49.21%39.85%42.29%38.16%42.45%52.97%50.07%42.05%43.71%53.07%51.20%49.56%63.24%71.86%69.44%82.38%84.43%91.66%120.12%225.29%188.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho362,910.72%290,373.34%975,700%53,143.48%6,817.07%10,931.94%26,805.87%17,533.07%15,141.62%13,112.04%26,581.17%7,514.07%19,454.75%6,873.36%25,931.52%%33,388.35%32,674.06%23,952.63%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.10%16.70%4.80%2.34%18.48%16.59%9.49%9.13%19.40%26.73%24.41%36.32%36.32%32.68%33.80%33.29%23.63%31.27%24.99%15.89%11.21%7.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.50%7.26%1.73%0.88%6.15%6.24%4.70%4.33%7.70%10.77%12.31%17.48%16.56%18.51%19.88%19.62%18.19%23.99%19.56%11.78%15.13%10.47%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.06%8.22%1.91%0.99%7.05%7.04%5.03%4.57%8.16%11.68%12.95%18.60%18%20.66%24.29%23.12%19.47%26.40%22.90%19.09%25.26%14.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)26%21%6%3%22%19%11%10%22%32%30%47%50%44%44%43%29%38%32%230%401%11%
Tăng trưởng doanh thu12.86%34.21%-4.07%-7.63%-9.65%-19.16%-0.02%9.72%-2.36%-14.61%21.61%3.90%-10.71%2.16%14.12%-6.77%6.08%27.20%132.39%29.77%275.51%%
Tăng trưởng Lợi nhuận49.38%367.22%96.53%-88.30%0.64%41.27%3.98%-48.37%-29.14%-6.51%-18.27%3.91%-0.76%-1.24%15.87%31.31%-19.83%59.21%265.45%83.88%448.92%%
Tăng trưởng Nợ phải trả38.96%36.68%-13.87%-29.92%14.75%84.11%19.92%-13.16%-29.66%69.63%-4.39%-26.12%-15.02%-38.91%37.03%181.23%-24.25%-18.80%-15.89%125.11%455.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.96%8.68%1.79%-16.65%0.51%0.87%-5.50%-7.85%1.50%3.66%17.34%0.56%13.94%16.08%10.27%10.60%8.73%38.10%204.56%143.38%213.63%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.21%11.33%0.11%-18.39%2.14%6.36%-4.16%-8.15%-0.95%6.93%16.03%-1.57%10.91%6.11%14.32%21.78%5.71%29.78%120.23%136.05%279.85%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |