CTCP Hải Minh (hmh)

23.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn167,461152,572139,155139,117111,605107,44694,01272,24373,91376,18055,61483,36860,64681,073101,783145,581147,259144,648133,464120,218
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,35426,48441,12628,68828,59224,39123,99647,35141,65535,68222,23524,94028,81332,75544,02686,31381,54483,82566,13362,813
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn116,404103,87775,37090,66466,12368,13452,72514,83612,59719,09511,65813,05910,75315,03122,13623,07723,25517,49921,30913,539
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,44120,78120,66718,13915,57413,67615,6468,46618,45119,73017,90842,09917,70730,05531,99431,81239,23339,71341,95839,393
IV. Tổng hàng tồn kho28483529301932127121441501386158429611,1131,037825872
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2341,3821,9571,5981,2861,2261,6141,5771,2021,6613,6693,1213,2362,6162,7863,4182,1152,5743,2403,601
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,851117,278118,419119,013136,450135,542136,938150,907148,905145,401165,038139,587162,279140,095120,230123,042125,365127,765129,945137,063
I. Các khoản phải thu dài hạn888333888555550555555555555
II. Tài sản cố định87,95589,61990,63091,97788,25288,53290,25196,76994,54897,485105,076107,614109,793114,723116,218118,483120,630123,758125,856111,042
III. Bất động sản đầu tư22,93123,03723,14323,24923,35623,46223,56823,60423,60417,24927,557100100
IV. Tài sản dở dang dài hạn6616616616613,48666166166166117620920,21220220225425425419422,892
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,98420,00020,00027,27127,27127,24027,24027,27127,42021,420
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,2963,9523,9763,1223,3702,8832,4492,5942,8133,4224,9844,4874,8493,7003,7544,2504,4263,5983,7393,075
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN283,312269,850257,574258,130248,055242,987230,950223,150222,818221,581220,652222,955222,925221,168222,013268,623272,625272,413263,409257,282
A. Nợ phải trả40,08636,82934,59527,73228,84724,50324,67718,65120,98718,24023,19223,58525,69321,22422,89727,93435,63527,86821,47718,237
I. Nợ ngắn hạn39,93336,82934,59527,73228,84724,27924,45417,68920,02517,07022,37623,14514,32821,19422,54427,57935,28027,56421,18417,924
II. Nợ dài hạn1532242249629621,16981644111,36530353355355303293313
B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,226233,021222,979230,398219,208218,485206,273204,499201,831203,341197,460199,370197,232199,944199,117240,689236,990244,546241,932239,044
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN283,312269,850257,574258,130248,055242,987230,950223,150222,818221,581220,652222,955222,925221,168222,013268,623272,625272,413263,409257,282
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |