CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (hng)

7
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh677,558491,920605,571741,7961,198,9352,374,9121,810,7753,688,3453,321,0214,777,2184,730,6802,212,2511,630,381133,51142,162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,250996
3. Doanh thu thuần (1)-(2)677,558491,920605,571741,7961,198,9352,374,9121,810,7753,688,3453,321,0214,775,9684,730,6802,212,2511,630,381133,51141,166
4. Giá vốn hàng bán565,314927,6431,269,9051,712,5921,653,2582,227,8281,597,6122,187,0642,106,4994,265,8683,493,5801,184,493715,29293,76732,675
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,244-435,722-664,334-970,796-454,323147,084213,1631,501,2811,214,523510,1001,237,1001,027,758915,08939,7448,491
6. Doanh thu hoạt động tài chính77,33586,11236,10976,505142,2951,018,900256,474150,7281,014,721236,064164,88138,08274,1349,36542,627
7. Chi phí tài chính405,869319,852343,586333,728572,451580,792693,201690,573854,439779,119383,460269,882237,40011,1202,707
-Trong đó: Chi phí lãi vay402,558312,944325,406308,452303,732555,764571,256638,938813,216701,147364,677254,600202,33810,292417
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh39,28324,65134,92436,77819,38921,75926,497-11,458-28,07015,582-1,225
9. Chi phí bán hàng16,18712,20326,78421,369175,497290,105303,246149,37893,27288,27072,90415,75314,0045,5352,847
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,59826,50796,74895,267134,707212,530466,928684,977585,189306,169120,95887,27557,16930,95119,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-211,792-683,521-1,060,419-1,307,877-1,175,294104,316-967,241115,623668,275-411,812823,433692,929680,6501,50226,241
12. Thu nhập khác31,53818,90823,565130,8055,429111,301229,85220,711245,098146,8912,233349,60822,89223,5724,246
13. Chi phí khác791,333617,00773,5582,388,458128,937167,2441,637,699762,097472,118712,609110,613272,02824,60223,0593,598
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-759,796-598,100-49,994-2,257,653-123,508-55,943-1,407,847-741,386-227,020-565,718-108,37977,580-1,710513648
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-971,588-1,281,621-1,110,413-3,565,530-1,298,80348,374-2,375,088-625,763441,255-977,531715,053770,510678,9402,01526,889
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1668969881,3601,502796-4,14823,8902,7703,04923,0351,5721,2179,956
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,48092-12,8489,932-180,73225,97568,51834,499-113,09839,808-32,004-11,601-7,957-2,035-3,690
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,480258-11,95210,920-179,37227,47869,31430,351-89,20842,578-28,95511,434-6,386-8176,266
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,896-2,444,401-656,115530,463-1,020,108744,008759,075685,3262,83220,623
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-15-18,4833,0353,024-35,24619,41738782,5709,2392,082
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,911-2,425,918-659,150527,438-984,863724,592758,688602,756-6,40718,541

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |