CTCP May Hữu Nghị (hni)

26.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,182,126869,5351,128,872779,296900,0031,193,5321,349,7451,068,3431,006,4401,007,101
4. Giá vốn hàng bán983,758726,801945,502672,601739,7501,025,1411,167,597900,288847,086844,114
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)198,368142,734183,369106,681160,253168,390182,148168,055159,354162,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,17621,74719,7293,1465,0567,64110,4015,2434,1649,194
7. Chi phí tài chính11,7727,47311,9654,6083,4092,3663,1412,4143,3713,201
-Trong đó: Chi phí lãi vay1581761,1071,000238641573687712
9. Chi phí bán hàng22,77914,42315,06812,84412,36413,46614,02311,67910,02810,935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,96052,54559,11049,28825,71340,42053,48548,76045,93155,253
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,03390,040116,95443,087123,823119,780121,901110,445104,189102,793
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)133,74291,577115,94944,883124,741121,633121,517110,925105,503102,436
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,87879,114
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,87879,114

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |